Cấp lớp 31132200 – Phôi rèn đồng (English: Brass forgings) trong UNSPSC phân loại các phôi rèn (forging) làm từ đồng thau (brass) — hợp kim đồng-kẽm có tính chất dễ gia công, khả năng chịu ăn mòn tốt, thường dùng trong ngành cơ khí, thiết bị vệ sinh, và linh kiện điện. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 31130000 – Rèn kim loại Forgings, Cấp ngành 31000000 – Linh kiện và vật tư sản xuất Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nhà máy cơ khí ô tô, thiết bị vệ sinh, máy công nghiệp, và nhà thầu cơ khí chế biến.

Định nghĩa #

Cấp lớp 31132200 bao gồm các phôi rèn (forged blanks) từ hợp kim đồng thau, được tạo hình thông qua biến dạng cơ học của kim loại ở nhiệt độ khác nhau (rèn lạnh, rèn ấm, rèn nóng). Phôi rèn đồng thường đã qua các công đoạn xử lý như gia công (machining), xử lý nhiệt (heat treatment), hoặc định kích thước (sizing) tùy theo đặc tính sản phẩm cuối cùng. Cấp lớp này khác biệt với cấp lớp khác trong Cấp nhóm 31130000 ở chất liệu cơ bản: đồng thau thay vì thép, nhôm, hay hợp kim khác. cấp hàng hóa con tổ chức theo phương pháp rèn (lạnh/ấm) và các xử lý bổ sung.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31132200 khi sản phẩm mua là phôi rèn đồng thau ở các giai đoạn gia công khác nhau. Ví dụ: hợp đồng mua phôi rèn đồng thau gia công lạnh cho linh kiện vòi nước, phôi rèn đồng sau xử lý nhiệt cho vấu (hittich) máy dệt, phôi rèn ấm định kích thước cho chi tiết thiết bị điều khiển. Nếu sản phẩm cuối cùng đã hoàn thiện (không còn là phôi) hoặc không phải rèn mà là đúc → dùng mã khác. Nếu là phôi rèn từ loại kim loại khác (thép, nhôm, kẽm) → dùng mã cùng cấp tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
31132100 – Phôi rèn thép Steel forgings Phôi rèn thép, không phải đồng thau. Độ cứng cao hơn, ứng dụng trong công nghiệp nặng
31132300 – Các phôi lock (ngoại suy) nhôm Aluminum forgings Phôi rèn nhôm, khác về hợp kim và tính chất (nhẹ hơn, dẫn nhiệt tốt)
31132400 – Rèn dạng hợp kim phi sắt Non ferrous alloy forgings Phôi rèn hợp kim không sắt khác (ví dụ đồng nguyên chất 99.9%, titanium, nickel). Đồng thau là hợp kim không sắt nhưng có category riêng
31132500 – Forgings từ hợp kim sắt Ferrous alloy forgings Phôi rèn hợp kim sắt (ví dụ thép hợp kim đặc biệt). Chứa sắt, khác bản chất từ đồng thau
31132600 – Các sản phẩm rèn thép không gỉ Stainless steel forgings Phôi rèn thép không gỉ. Đặc tính chống gỉ cao hơn, nhưng vẫn là thép (sắt-carbon)

Nhân tố phân biệt chính: loại hợp kim cơ bản (đồng thau = Cu + Zn) so với các hợp kim khác, và tính chất vật lý/hóa học kèm theo.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu #

Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 31132200 tổ chức theo phương pháp rèn và xử lý bổ sung:

Tên (EN) Tên VN
31132201 Cold forged machined brass forging Phôi rèn đồng thau rèn lạnh, gia công
31132202 Cold forged heat treated brass forging Phôi rèn đồng thau rèn lạnh, xử lý nhiệt
31132203 Cold forged machined and heat treated brass forging Phôi rèn đồng thau rèn lạnh, gia công và xử lý nhiệt
31132204 Cold forged heat treated and cold sized brass forging Phôi rèn đồng thau rèn lạnh, xử lý nhiệt và định kích thước lạnh
31132205 Warm forged machined brass forging Phôi rèn đồng thau rèn ấm, gia công

Khi xác định được phương pháp rèn và quy trình xử lý cụ thể, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số để mã hóa chính xác. Khi gói thầu gộp nhiều biến thể, dùng Cấp lớp 31132200.

Câu hỏi thường gặp #

Phôi rèn đồng thau rèn lạnh gia công thuộc mã nào?

Thuộc Cấp hàng hóa 31132201 (Cold forged machined brass forging). Nếu gói thầu gộp nhiều loại phôi rèn đồng thau với quy trình khác nhau, dùng Cấp lớp 31132200.

Phôi rèn thép và phôi rèn đồng thau khác như thế nào về mã UNSPSC?

Phôi rèn thép thuộc Cấp lớp 31132100 (Steel forgings), phôi rèn đồng thau thuộc Cấp lớp 31132200. Phân biệt theo chất liệu cơ bản: thép (Fe-C) so với đồng thau (Cu-Zn). Tính chất vật lý và ứng dụng cũng khác nhau.

Sản phẩm rèn đồng thau đã hoàn thiện (không còn phôi) có thuộc 31132200 không?

Không. Cấp lớp 31132200 chỉ cho phôi rèn — các chi tiết trung gian chưa hoàn thiện. Nếu sản phẩm đã hoàn thiện (ví dụ khóp, bu lông, vấu), thuộc các mã khác trong cấp ngành chế tạo phù hợp.

Phôi đúc đồng thau có thuộc 31132200 không?

Không. Cấp lớp 31132200 chỉ cho phôi rèn (forging) — tạo hình bằng biến dạng cơ học. Phôi đúc (casting) thuộc cấp lớp khác trong cấp ngành (ví dụ.

Phôi rèn đồng thau xử lý nhiệt và định kích thước lạnh thuộc mã nào?

Thuộc Cấp hàng hóa 31132204 (Cold forged heat treated and cold sized brass forging). Nếu chỉ xử lý nhiệt không định kích → 31132202.

Xem thêm #

Danh mục