Class 31132600 (English: Stainless steel forgings) phân loại các sản phẩm锻造 (forged components) được tạo thành bằng cách biến dạng cơ học thép không gỉ ở các nhiệt độ khác nhau. Các sản phẩm này thuộc Family 31130000 Forgings trong Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Ứng dụng thực tế tại Việt Nam gồm phụ tùng máy công nghiệp, chi tiết hàng không, dụng cụ y tế, và các bộ phận chịu lực cao đòi hỏi độ cứng và khả năng chống ăn mòn."

Định nghĩa #

Class 31132600 bao gồm các phụ tùng锻造 chế tạo từ thép không gỉ (stainless steel) thông qua quá trình biến dạng cơ học ở nhiệt độ lạnh, ấm hoặc nóng. Thép không gỉ được chọn vì khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt, độ bền cao ở nhiệt độ cực đoan, và tính chất cơ học ổn định. Các phương pháp锻造 bao gồm: (1) Cold forging — tại nhiệt độ môi trường, tạo bề mặt sạch và độ chính xác cao; (2) Warm forging — tại nhiệt độ trung bình, cân bằng giữa khả năng thành hình và tính chất vật liệu; (3) Heat treated — sau锻造, chịu xử lý nhiệt để tăng độ cứng hoặc độ dẻo. Mã này không bao gồm thép carbon cơ bản (31132100 Steel forgings), hoặc các hợp kim khác như đồng (31132200), nhôm (31132300) hay thép-ferrous alloy chung (31132500).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31132600 khi sản phẩm mua sắm là phụ tùng锻造 từ thép không gỉ, và cần chỉ định rõ loại thép (không gỉ vs carbon). Ví dụ thực tế: (1) Hợp đồng cung cấp trục động cơ cho máy may công nghiệp, được锻造 từ thép không gỉ chịu độ ẩm cao; (2) Gói mua van cầu chuyên dụng hàng không từ thép không gỉ 17-4PH; (3) Phụ tùng kết cấu thiết bị y tế cần tính chất không độc tính và chống rỉ (ví dụ implant tạm thời, khắp giá). Nếu không xác định chính xác loại thép → có thể dùng mã cha 31130000 Forgings để gộp các loại.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31132100 Steel forgings Thép carbon hoặc thép cấp công dụng chung, không chỉ định không gỉ. Dùng khi chất lượng thép chưa xác định rõ hoặc là thép thường.
31132500 Ferrous alloy forgings Hợp kim sắt (bao gồm thép không gỉ, thép hợp kim Ni-Mo, Co, v.v.). Mã này rộng hơn 31132600, dùng khi gộp nhiều loại ferrous alloy.
31132300 Aluminum forgings Phụ tùng từ nhôm và hợp kim nhôm. Phân biệt rõ ràng vì nhôm nhẹ hơn, không chống rỉ như không gỉ.
31132400 Non ferrous alloy forgings Hợp kim phi sắt (đồng, titan, v.v.). Không chứa sắt hoặc chỉ chứa lượng nhỏ.
31132700 Iron forgings Sắt nguyên chất hoặc thép sắt không hợp kim. Hiếm dùng trong công nghiệp hiện đại so với thép carbon hoặc không gỉ.

Gợi ý chọn: Nếu hồ sơ thầu nêu rõ "thép không gỉ" hoặc "stainless steel" → 31132600. Nếu chỉ "thép" mà không rõ loại → 31132100. Nếu "hợp kim ferrous" chứa nhiều thành phần → 31132500.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số con của class 31132600 chi tiết hóa phương pháp锻造 và xử lý sau thành hình:

Code Tên (EN) Tên VN
31132601 Cold forged machined stainless steel forging Sản phẩm锻造 lạnh, gia công máy, thép không gỉ
31132602 Cold forged heat treated stainless steel forging Sản phẩm锻造 lạnh, xử lý nhiệt, thép không gỉ
31132603 Cold forged machined and heat treated stainless steel forging Sản phẩm锻造 lạnh, gia công máy + xử lý nhiệt, thép không gỉ
31132604 Cold forged heat treated and cold sized stainless steel forging Sản phẩm锻造 lạnh, xử lý nhiệt + sizing lạnh, thép không gỉ
31132605 Warm forged machined stainless steel forging Sản phẩm锻造 ấm, gia công máy, thép không gỉ

Khi xác định rõ quy trình (ví dụ: "phải là cold forged + heat treated"), sử dụng commodity 8 chữ số để chỉ định chính xác. Khi đơn hàng gộp nhiều quy trình hoặc chưa xác định → dùng class 31132600.

Câu hỏi thường gặp #

Phụ tùng锻造 từ thép 304 hoặc 316 thuộc mã nào?

Thuộc 31132600. Cả 304 và 316 là thép không gỉ austenite phổ biến. Chi tiết loại austenite nên được ghi trong hồ sơ thầu hoặc đặc tả hợp đồng riêng, không phải trong mã UNSPSC (UNSPSC chỉ ghi "stainless steel", không chi tiết grade).

Phụ tùng锻造 từ thép 17-4 PH (precipitation hardening) có dùng 31132600 không?

Có. Thép 17-4 PH là loại austenite-martensitic stainless steel không gỉ. Nó thuộc 31132600. Tuy nhiên nếu hồ sơ thầu muốn chỉ định quá trình heat treatment cụ thể (ví dụ T4 hay H1025), nên ghi thêm trong yêu cầu kỹ thuật, không phải trong mã UNSPSC.

Phụ tùng锻造 thép không gỉ + gia công tinh + xử lý nhiệt thuộc commodity nào?

Nếu là cold forging + gia công + heat treat → commodity 31132603. Nếu là warm forging + gia công → commodity 31132605. Cần xác định phương pháp锻造 (cold hay warm) để chọn commodity chính xác.

Sự khác nhau giữa 31132600 (stainless) và 31132500 (ferrous alloy) là gì?

31132500 là mã rộng bao gồm tất cả hợp kim ferrous (có sắt), trong đó 31132600 là một loại hợp kim ferrous chuyên biệt (không gỉ). Nếu muốn gộp stainless + thép hợp kim khác (ví dụ Ni-Mo alloy) → dùng 31132500. Nếu xác định chỉ stainless → 31132600.

Phụ tùng锻造 từ thép carbon hay thép thường (không phải không gỉ) thuộc mã nào?

Thuộc 31132100 Steel forgings. Đó là mã chính cho thép carbon hoặc thép công dụng chung. Chỉ dùng 31132600 khi chắc chắn vật liệu là thép không gỉ (stainless steel).

Xem thêm #

Danh mục