Class 31141500 (English: Injection moldings) phân loại các sản phẩm được tạo hình bằng phương pháp tiêm (injection molding) — một kỹ thuật gia công chính trong công nghiệp sản xuất linh kiện. Sản phẩm bao gồm các chi tiết từ nhựa tổng hợp (thermoplastic, thermoset), cao su tổng hợp, hoặc thủy tinh được tạo hình qua máy tiêm và khuôn mẫu. Class này thuộc Family 31140000 Moldings, nằm trong Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy ô tô, điện tử, thiết bị gia dụng, và các nhà cung cấp linh kiện (OEM / tier-1).

Định nghĩa #

Class 31141500 bao gồm các chi tiết được tạo hình bằng phương pháp tiêm (injection molding process) — quy trình áp lực cao đưa vật liệu nóng chảy vào khuôn mẫu để định hình. Vật liệu chủ yếu bao gồm:

  • Nhựa tổng hợp (plastic): polyethylene (PE), polypropylene (PP), polyethylene terephthalate (PET), acrylonitrile butadiene styrene (ABS), polycarbonate (PC)
  • Cao su tổng hợp (elastomer): EPDM, silicone
  • Thủy tinh (glass): các linh kiện quang học, cảm biến

Class 31141500 ghi nhận các sản phẩm hoàn thành hoặc bán thành phẩm đã được tạo hình; không bao gồm khuôn mẫu (mold), máy tiêm, hoặc vật liệu thô chưa tạo hình.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31141500 khi sản phẩm mua sắm là chi tiết hoặc linh kiện đã qua gia công tiêm, với cấu trúc hình học phức tạp, bề mặt hoàn thiện theo đặc tính khuôn. Ví dụ thực tế trong procurement công nghiệp VN: hợp đồng cung cấp 10,000 chiếc vỏ nhựa bao tay cầm cho thiết bị điện; đặt hàng 5,000 bulong kết nối bằng nhựa tổng hợp cho ô tô; gói mua phủ cao su elastomer cho tay cầm công cụ; cung cấp linh kiện quang học tiêm để thị trường điện tử tiêu dùng.

Nếu xác định được loại vật liệu cụ thể (nhựa, cao su, hoặc thủy tinh), dùng commodity 8-chữ-số con. Nếu đơn hàng gộp nhiều loại vật liệu, dùng class 31141500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31141600 Vacuum moldings Tạo hình bằng chân không, không dùng áp lực tiêm cao; thường vật liệu mỏng, bề mặt trơn
31141700 Blow moldings Tạo hình bằng thổi khí; thường cho các sản phẩm rỗng (chai, hộp)
31141800 Reaction injection moldings (RIM) Phương pháp hóa học: hai chất lỏng phản ứng trong khuôn; thường dùng polyurethane
31141900 Inserted injection moldings Sản phẩm tiêm với lõi kim loại / vật liệu khác được đặt sẵn trong khuôn
31142000 Thermoplastic molding assemblies Linh kiện hoàn thiện gồm nhiều bộ phận ghép, thường đã có lắp ráp phụ kiện

Tiêu chí chính: phương pháp tạo hình. Tiêm (injection) sử dụng áp lực cao > 500 bar để đẩy vật liệu nóng chảy vào khuôn; chân không, thổi, hay phản ứng hóa học là tên gọi các phương pháp khác.

Các commodity tiêu biểu #

Các mã 8-chữ-số con cụ thể hóa loại vật liệu chính:

Code Tên (EN) Tên VN
31141501 Plastic injection moldings Chi tiết tiêm nhựa tổng hợp
31141502 Rubber injection moldings Chi tiết tiêm cao su tổng hợp
31141503 Glass injection moldings Chi tiết tiêm thủy tinh

Khi hồ sơ thầu yêu cầu vật liệu cụ thể (ví dụ "chỉ nhựa PP" hoặc "chi tiết cao su elastomer"), ưu tiên dùng commodity 8-chữ-số. Khi gói thầu chứa hỗn hợp vật liệu, dùng class 31141500.

Câu hỏi thường gặp #

Vỏ máy điện thoại nhựa ABS được tiêm hình có thuộc 31141500 không?

Có. Vỏ máy, nắp pin, khung nhựa đều là sản phẩm tiêm nhựa tổng hợp, thuộc commodity 31141501 (Plastic injection moldings) nằm trong class 31141500.

Linh kiện tiêm có lõi kim loại (ốc vít, bulong) thuộc mã nào?

Nếu lõi kim loại được đặt vào khuôn trước khi tiêm vật liệu (inserted molding), thuộc class 31141900 Inserted injection moldings. Nếu lõi chỉ tiếp xúc bên ngoài sau tiêm, vẫn dùng 31141500.

Tay cầm cao su được tiêm hình dùng trong công cụ thuộc mã nào?

Thuộc commodity 31141502 (Rubber injection moldings) nằm trong class 31141500. Cao su đàn hồi, linh hoạt được tạo hình qua tiêm CAO SU, khác với tiêm nhựa.

Chai nhựa PET để đựng nước có thuộc 31141500 không?

Không. Chai thường được tạo hình bằng phương pháp thổi khí (blow molding), thuộc class 31141700 Blow moldings. Tiêm (injection) chỉ dùng cho các chi tiết đặc, không rỗng hoặc cấu trúc phức tạp.

Linh kiện quang học tiêm thủy tinh dùng cho camera thuộc mã nào?

Thuộc commodity 31141503 (Glass injection moldings) nằm trong class 31141500. Thủy tinh được tiêm tạo hình các thành phần quang học, cảm biến áp lực.

Xem thêm #

Danh mục