Mã UNSPSC 31141700 — Sản phẩm gia công thổi (Blow moldings)
Class 31141700 (English: Blow moldings) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm gia công thổi từ vật liệu nhựa và cao su. Gia công thổi (blow molding) là quy trình tạo hình bộ phận rỗng hoặc có tường mỏng từ các vật liệu nhiệt dẻo hoặc elastomer, bằng cách thổi khí áp lực cao vào trong khuôn. Class này nằm trong Family 31140000 Moldings, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies, phục vụ nhu cầu mua sắm công nghiệp các bộ phận gia công thổi.
Định nghĩa #
Class 31141700 bao gồm sản phẩm gia công thổi (blow molded parts) từ nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) và cao su tổng hợp (elastomer). Quy trình gia công thổi tạo ra các bộ phận có hình dạng phức tạp, tường dày không đều, và kết cấu rỗng — được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp ô tô (bình nước, vỏ bảo vệ, ống gió), đóng gói (chai nhựa, can, hộp), và các ứng dụng công nghiệp khác. Class này phân biệt với các quy trình gia công khác như gia công tiêm (Injection moldings), gia công chân không (Vacuum moldings), hay gia công phản ứng (RIM).
Commodity tiêu biểu trong class gồm: Sản phẩm gia công thổi nhựa (31141701 Plastic blow moldings) và Sản phẩm gia công thổi cao su (31141702 Rubber blow moldings).
Khi nào chọn mã này #
Chọn class 31141700 khi sản phẩm mua sắm là bộ phận hoặc sản phẩm thành phẩm được tạo hình bằng quy trình thổi từ vật liệu nhựa hoặc cao su. Ví dụ: hợp đồng mua 10.000 chai nhựa tái chế cho doanh nghiệp nước; mua bình chứa chất lỏng gia công thổi cho hệ thống điều hòa xe ô tô; mua vỏ bảo vệ đơn sơn gia công thổi cao su cho dây điện. Nếu sản phẩm được xác định rõ chất liệu (nhựa hay cao su), ưu tiên commodity 31141701 hoặc 31141702. Nếu gói thầu gộp nhiều vật liệu hoặc không xác định rõ công nghệ, dùng class 31141700.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31141500 | Injection moldings | Gia công tiêm: bộ phận tạo hình bằng tiêm vật liệu nóng vào khuôn, tường dày đều, chi tiết nhỏ. Không dùng khí thổi. |
| 31141600 | Vacuum moldings | Gia công chân không: tạo hình bằng áp lực âm, thường dùng cho nhựa mỏng, sản phẩm cứng với cấu trúc đơn giản. |
| 31141800 | Reaction injection moldings RIM | Gia công phản ứng: vật liệu đơ thành polyurethane hoặc polyester khi tiêm vào khuôn, tạo bộ phận lớn cứng vững. |
| 31142000 | Thermoplastic molding assemblies | Các tập hợp gia công thermoplastic đã lắp ráp (assembly), không phải bộ phận riêng lẻ. |
Sự khác biệt chính giữa 31141700 (blow molding) và các gia công khác là sử dụng khí nén để tạo hình — tạo ra sản phẩm rỗng bên trong hoặc tường mỏng. Nếu bộ phận tạo hình bằng tiêm hoặc phản ứng, dùng mã khác.
Câu hỏi thường gặp #
- Chai nhựa PET được gia công thổi có thuộc 31141700 không?
Có. Chai nhựa PET được tạo hình bằng quy trình thổi từ preform. Nếu xác định rõ là nhựa, dùng commodity 31141701 Plastic blow moldings.
- Vỏ bảo vệ cao su gia công thổi có nằm trong 31141700 không?
Có. Vỏ bảo vệ, ống dẫn cao su được tạo hình bằng thổi thuộc class 31141700, cụ thể commodity 31141702 Rubber blow moldings.
- Phân biệt gia công thổi (blow molding) và gia công tiêm (injection molding)?
Gia công thổi sử dụng khí nén để tạo hình bộ phận rỗng, tường mỏng (31141700). Gia công tiêm tiêm vật liệu nóng vào khuôn tạo bộ phận tường dày đều, chi tiết nhỏ (31141500).
- Bộ phận gia công thổi lắp ráp sẵn thuộc mã nào?
Nếu là tập hợp các bộ phận thổi đã lắp ráp và hoàn thiện, thuộc class 31142000 Thermoplastic molding assemblies, không phải bộ phận riêng 31141700.
- Vật liệu preform (tế bào) dùng cho gia công thổi có thuộc 31141700 không?
Không. Preform là vật liệu bán thành phẩm, chưa gia công thổi cuối cùng. Chỉ sản phẩm cuối cùng sau khi gia công thổi xong mới thuộc 31141700.