Family 31140000 (English: Moldings) là nhóm UNSPSC phân loại các sản phẩm được tạo hình thông qua quá trình đúc khuôn (molding) — tức là hình thành vật liệu (thường là nhựa, cao su, kim loại hoặc composite) bằng cách đưa vật liệu vào khuôn định hình dưới tác động của nhiệt, áp suất hoặc phản ứng hóa học. Family này nằm trong Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies (Linh kiện và vật tư sản xuất), song song với các family gia công vật liệu khác như đúc đổ (Castings), ép đùn (Extrusions) và rèn (Forgings). Trong bối cảnh công nghiệp chế tạo tại Việt Nam, các sản phẩm đúc khuôn xuất hiện phổ biến trong chuỗi cung ứng điện tử, ô tô, hàng tiêu dùng và thiết bị y tế.

Định nghĩa #

Family 31140000 bao gồm các chi tiết, linh kiện hoặc bán thành phẩm được sản xuất bằng phương pháp đúc khuôn (molding process) — là quá trình tạo hình vật liệu theo khoang khuôn (mold cavity) nhờ áp suất, nhiệt độ hoặc phản ứng hóa học. Đây là nhóm sản phẩm gia công hoàn chỉnh (finished/semi-finished molded parts), không phải nguyên liệu thô hay hạt nhựa đầu vào.

Under UNSPSC, family 31140000 được tổ chức thành năm class theo công nghệ đúc khuôn:

Class Tên EN Tên VN
31141500 Injection moldings Đúc phun
31141600 Vacuum moldings Đúc chân không
31141700 Blow moldings Đúc thổi
31141800 Reaction injection moldings (RIM) Đúc phun phản ứng
31141900 Inserted injection moldings Đúc phun có chèn

Vật liệu đầu vào của các class trên có thể là nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic), nhựa nhiệt rắn (thermoset), cao su, polyurethane hoặc composite — nhưng tiêu chí phân loại UNSPSC dựa trên phương pháp gia công, không phải vật liệu.

Family 31140000 không bao gồm:

  • Khuôn (mold/die) dùng để sản xuất — khuôn thuộc các nhóm dụng cụ và thiết bị sản xuất (Segment 27, 40).
  • Sản phẩm ép đùn (extrusions) dù cùng vật liệu nhựa → Family 31110000.
  • Sản phẩm đúc đổ kim loại (castings) → Family 31100000.
  • Nguyên liệu nhựa dạng hạt hay tấm chưa gia công → Segment 11 hoặc 13.

Cấu trúc các class con #

Class 31141500 — Injection moldings (Đúc phun)

Đúc phun (injection molding) là công nghệ phổ biến nhất trong nhóm này. Nhựa nóng chảy được bơm áp suất cao vào khoang khuôn, nguội và tháo khuôn thành sản phẩm. Sản phẩm điển hình: vỏ thiết bị điện tử, nắp bình, linh kiện ô tô, đồ dùng gia dụng. Đây là class có lượng giao dịch procurement cao nhất trong family 31140000.

Class 31141600 — Vacuum moldings (Đúc chân không)

Đúc chân không (vacuum forming / thermoforming) tạo hình tấm nhựa bằng cách hút chân không để ép tấm nhựa đã làm mềm bằng nhiệt áp sát bề mặt khuôn. Thường dùng cho sản phẩm thành mỏng, diện tích lớn: khay đựng thực phẩm, vỏ bao bì, tấm nội thất xe hơi, lớp lót hành lý.

Class 31141700 — Blow moldings (Đúc thổi)

Đúc thổi (blow molding) thổi khí vào phôi nhựa (parison) hoặc ống nhựa đặt trong khuôn, giãn nở để lấy hình khuôn. Đặc trưng cho sản phẩm rỗng: chai nhựa, bình chứa, bồn nước, đường ống cong có hình phức tạp.

Class 31141800 — Reaction injection moldings RIM (Đúc phun phản ứng)

Đúc phun phản ứng (Reaction Injection Molding — RIM) trộn hai thành phần hóa chất lỏng (thường là polyol và isocyanate để tạo polyurethane) trong khuôn; phản ứng hóa học xảy ra và hình thành sản phẩm cứng hoặc xốp. Ứng dụng: cản xe ô tô, vỏ thiết bị y tế, bộ phận nội thất xe lớn.

Class 31141900 — Inserted injection moldings (Đúc phun có chèn)

Đúc phun có chèn (insert molding) là biến thể của đúc phun: trước khi bơm nhựa, đặt sẵn chi tiết kim loại (insert) — thường là bulong, đai ốc, tiếp điểm điện — vào lòng khuôn. Nhựa bao bọc và cố định chi tiết chèn thành cụm linh kiện tích hợp. Phổ biến trong linh kiện điện tử, đầu nối điện, dụng cụ tay cầm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 31140000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là sản phẩm hoàn chỉnh hoặc bán thành phẩm được tạo hình bằng khuôn, phục vụ lắp ráp vào thành phẩm cuối hoặc sử dụng trực tiếp trong dây chuyền sản xuất.

Tiêu chí chọn class con:

Bối cảnh procurement Class phù hợp
Mua vỏ nhựa thiết bị điện tử, nắp, đầu nối đúc phun đơn thuần 31141500
Mua khay nhựa, bao bì định hình, nội thất xe thành mỏng 31141600
Mua chai nhựa, bình chứa, linh kiện rỗng 31141700
Mua cản ô tô polyurethane, vỏ thiết bị RIM 31141800
Mua linh kiện nhựa tích hợp sẵn insert kim loại 31141900

Khi hồ sơ thầu không xác định được công nghệ đúc cụ thể hoặc gộp nhiều loại công nghệ, dùng mã family 31140000 làm mã phân loại chung.

Lưu ý procurement tại Việt Nam: Nhiều đơn vị trong nước phân loại toàn bộ linh kiện nhựa vào một mã duy nhất. Nên đặc tả rõ công nghệ sản xuất (injection/blow/vacuum) trong mô tả kỹ thuật của hồ sơ mời thầu để chọn đúng class và tránh nhầm lẫn khi so sánh báo giá.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 31140000 thường bị nhầm với các family lân cận trong Segment 31000000:

Family Tên EN Điểm phân biệt
31100000 Castings and casting assemblies Đúc đổ — rót vật liệu lỏng (kim loại) vào khuôn, không ép áp suất cao như injection molding. Chủ yếu là kim loại, không phải nhựa.
31110000 Extrusions Ép đùn — đẩy vật liệu qua khuôn đầu đùn (die) tạo hình tiết diện liên tục (thanh, ống, profile). Khác với khuôn kép đóng của molding.
31120000 Machined castings Đúc đổ có gia công cơ khí bổ sung — kết hợp giữa casting và machining, không phải molding nhựa.
31130000 Forgings Rèn — biến dạng dẻo kim loại dưới lực tác động, không dùng khuôn kẹp.
31180000 Packings glands boots and covers Phớt, chụp bảo vệ — sản phẩm làm kín (seal/gasket), dù có thể được đúc khuôn nhưng chức năng là làm kín cơ khí, không phải linh kiện cấu trúc.

Ranh giới quan trọng nhất: Nếu sản phẩm là nhựa định hình bằng khuôn → 31140000. Nếu là kim loại rót vào khuôn → 31100000. Nếu là hình tiết diện liên tục đẩy qua đầu đùn → 31110000.

Lưu ý thêm: Khuôn (mold tooling) — tức công cụ dùng để đúc — không thuộc family này. Khuôn phun nhựa, khuôn thổi phân loại vào nhóm dụng cụ và thiết bị (Tool and Die, Segment 27 hoặc 40). Chỉ sản phẩm tạo ra từ khuôn mới thuộc 31140000.

Lưu ý procurement Việt Nam #

Thị trường gia công đúc khuôn nhựa tại Việt Nam phát triển mạnh trong các lĩnh vực điện tử, ô tô và hàng tiêu dùng, với nhiều nhà cung cấp tập trung tại các khu công nghiệp Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng và Hà Nội.

Một số điểm lưu ý khi xây dựng hồ sơ thầu cho nhóm 31140000:

  1. Đặc tả vật liệu song song với mã UNSPSC: UNSPSC phân loại theo công nghệ gia công, nhưng hồ sơ kỹ thuật cần nêu rõ loại nhựa (ABS, PP, PA66, PC, POM, v.v.) để đảm bảo đúng tính năng sản phẩm.
  2. Phân biệt mẫu và sản xuất hàng loạt: Một số hợp đồng gồm cả chi phí làm khuôn (tooling cost) — cần phân loại chi phí khuôn vào mã dịch vụ/thiết bị riêng, không gộp vào mã sản phẩm 31140000.
  3. Tiêu chuẩn kiểm tra: Sản phẩm đúc phun dùng trong y tế hoặc thực phẩm thường yêu cầu chứng nhận ISO 13485 hoặc FDA — nên nêu trong điều kiện kỹ thuật của gói thầu.
  4. Mã HS xuất nhập khẩu tương ứng: Linh kiện nhựa đúc khuôn thường khai báo theo HS Chapter 39 (Plastics and articles thereof). Khi nhập khẩu, cần đối chiếu thêm mã HS cụ thể theo chức năng sản phẩm (vd. 3926 — Other articles of plastics).

Câu hỏi thường gặp #

Family 31140000 có bao gồm khuôn đúc (mold tooling) không?

Không. Family 31140000 chỉ bao gồm sản phẩm tạo ra từ quá trình đúc khuôn (molded parts), không bao gồm bản thân khuôn (mold/die). Khuôn đúc thuộc nhóm dụng cụ sản xuất trong Segment 27 hoặc 40 của UNSPSC.

Chai nhựa và bình chứa nhựa thuộc class nào trong family này?

Chai nhựa và bình chứa rỗng thường được sản xuất bằng phương pháp đúc thổi, thuộc Class 31141700 Blow moldings. Nếu hồ sơ thầu mua bao bì thành phẩm đã có nhãn/nắp, cần kiểm tra thêm xem có thuộc nhóm bao bì (Segment 24) hay không.

Linh kiện nhựa tích hợp sẵn đai ốc kim loại (insert nut) thuộc mã nào?

Thuộc Class 31141900 Inserted injection moldings — đây là công nghệ đúc phun có chèn, nơi chi tiết kim loại được đặt vào khuôn trước khi bơm nhựa, tạo ra cụm linh kiện tích hợp. Không nhầm với bu-lông hay đai ốc bán rời thuộc Family 31160000 Hardware.

Vỏ nhựa cản ô tô polyurethane thuộc class nào?

Cản ô tô và các chi tiết polyurethane lớn thường được sản xuất bằng RIM (Reaction Injection Molding), thuộc Class 31141800 Reaction injection moldings. Nếu vỏ được làm từ nhựa nhiệt dẻo bơm phun thông thường (không phải phản ứng hóa học), thì thuộc Class 31141500.

Thanh nhựa profile (L-shape, U-shape) có thuộc 31140000 không?

Không. Thanh nhựa có tiết diện liên tục được tạo bằng phương pháp ép đùn (extrusion), thuộc Family 31110000 Extrusions. Family 31140000 chỉ bao gồm sản phẩm tạo hình trong khuôn đóng kín, không phải hình tiết diện liên tục.

Khi gói thầu mua nhiều loại linh kiện nhựa đúc khuôn khác nhau (injection + blow) có dùng mã family 31140000 được không?

Được. Khi gói thầu gộp nhiều công nghệ đúc khuôn mà không tách riêng từng loại, dùng mã family 31140000 làm mã phân loại chung là phù hợp với nguyên tắc UNSPSC. Nếu tách riêng từng lô, nên dùng class cụ thể (31141500, 31141700, v.v.) để đảm bảo độ chính xác.

Sản phẩm đúc khuôn cao su có thuộc 31140000 không?

Có thể, tùy công nghệ. Nếu cao su được đúc trong khuôn theo quy trình tương tự injection hoặc compression molding, sản phẩm thuộc 31140000. Tuy nhiên, phớt và gioăng cao su dùng làm kín cơ khí thường được phân loại vào Family 31180000 Packings glands boots and covers — cần phân biệt theo chức năng sử dụng cuối cùng.

Xem thêm #

Danh mục