Mã UNSPSC 31162000 — Đinh (Nails)
Class 31162000 (English: Nails) trong UNSPSC phân loại các loại đinh sắt, thép, inox hoặc chất liệu khác dùng trong xây dựng, cơ khí, lắp ráp nội thất. Class này thuộc Family 31160000 Hardware, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà thầu xây dựng, công ty sản xuất cơ khí, cửa hàng vật tư xây dựng, và đơn vị lắp ráp nội thất.
Định nghĩa #
Class 31162000 bao gồm các loại đinh (nails) — tức là chi tiết kết nối hoặc gắn kính có hình thân dài, thường có đầu tròn hoặc dẹp. Đinh phân biệt với ốc vít (screw, class 31161500) ở chỗ không có rãnh xoắn, chỉ được đấy hoặc búa. Đinh cũng khác với đinh ốc (bolt + ốc, classes 31161600 + 31161700) vì không cần khoan lỗ trước hoặc dùng thêm ốc. Các loại đinh tiêu biểu: đinh nhỏ (brads), đinh đầu nút (cap nails), đinh hoàn thiện (finishing nails), đinh mộc (masonry nails), đinh lợp (roofing nails).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31162000 khi sản phẩm mua là đinh dùng trong xây dựng, cơ khí, hoặc mục đích kết nối nói chung. Ví dụ: hợp đồng cung cấp đinh xây dựng loại thường (thép galvanized), gói mua 10 hộp đinh lợp để trùng lợp mái, gói lựa chọn đinh nhỏ trang trí nội thất. Khi xác định rõ loại đinh cụ thể (lợp, xây dựng, hoàn thiện, kỹ thuật), dùng commodity 8 chữ số tương ứng (31162005 cho roofing nails, 31162004 cho masonry nails) để mô tả chi tiết hơn. Dùng class 31162000 khi gộp nhiều loại hoặc chưa xác định dạng cụ thể.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31161500 | Screws | Ốc vít có rãnh xoắn, cần khoan lỗ trước hoặc xoắn vào. Đinh không có rãnh, chỉ búa vào. |
| 31161600 | Bolts | Đinh ốc dài, cần ốc và đệm để hoàn thành kết nối. Đinh chỉ cần đinh và mặt gỗ/kim loại. |
| 31161700 | Nuts | Ốc lồng (núm) — dùng kèm bolt. Đinh không cần ốc. |
| 31162100 | Anchors | Đầu neo (mua nhót) dùng gắn đinh vào tường bê tông/gạch. Anchor là chi tiết hỗ trợ; đinh là chi tiết gắn chính. |
| 31162200 | Rivets | Đinh tâm (rivets) dùng ghép lạnh, thường không thể tháo. Đinh thường dùng để lắp ráp hoặc tháo được. |
Các commodity tiêu biểu #
Các loại đinh 8 chữ số trong class 31162000:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31162001 | Brads | Đinh nhỏ, lát mỏng |
| 31162002 | Cap nails | Đinh đầu nút, đầu rộng |
| 31162003 | Finishing nails | Đinh hoàn thiện, đầu nhỏ |
| 31162004 | Masonry nails | Đinh xây dựng, cứng cáp |
| 31162005 | Roofing nails | Đinh lợp, đầu lớn |
Khi thầu có yêu cầu loại cụ thể, dùng mã commodity. Khi gộp hoặc chưa xác định, dùng class 31162000.
Câu hỏi thường gặp #
- Đinh nhựa hoặc composite có thuộc mã 31162000 không?
Có. Class 31162000 bao gồm đinh từ nhiều chất liệu (sắt, thép, inox, nhựa cứng) miễn là hình dạng là chi tiết dài có đầu dùng búa hoặc đấy vào. Đinh nhựa dùng trang trí hoặc dùng trong hàng điện dân dụng vẫn phân loại trong 31162000.
- Đinh nối gỗ thường và đinh xây dựng có khác nhau trong UNSPSC không?
Về mặt UNSPSC class, cả hai đều thuộc 31162000. Commodity cụ thể (ví dụ masonry nails 31162004 hoặc brads 31162001) phân biệt theo chủ định sử dụng. Nếu hồ sơ thầu yêu cầu rõ loại, dùng commodity; nếu chỉ ghi "đinh xây dựng" chung, dùng class 31162000.
- Đinh tâm (rivets) phân loại khác đinh thường như thế nào?
Rivets (đinh tâm) thuộc commodity riêng 31162200 Rivets, không thuộc 31162000. Rivets dùng để ghép lạnh vĩnh viễn hai tấm kim loại lại, thường không tháo được. Đinh thường (nails) dùng để gắn hoặc lắp ráp tạm thời, thường có thể tháo.
- Nẹp kết nối (brackets) có thuộc đinh không?
Không. Nẹp, khung nối (mounting hardware) là các chi tiết hỗ trợ kết nối, thuộc class 31162300 Mounting hardware. Đinh 31162000 là chi tiết chính để gắn nẹp hoặc gắn vật thể vào tường/sàn.
- Đinh inox hoặc mạ kẽm thuộc mã nào?
Vẫn thuộc class 31162000. Chất liệu (inox, thép mạ kẽm, thép không gỉ) là thông tin kỹ thuật bổ sung trong mô tả hồ sơ, không ảnh hưởng đến phân loại UNSPSC class.