Mã UNSPSC 31162200 — Tán đinh (Rivets)
Class 31162200 (English: Rivets) trong UNSPSC phân loại các loại tán đinh — phần tử cơ học dùng nối vĩnh viễn hai hay nhiều tấm/bộ phận bằng cách bằm nóng hoặc ấn chặt không dùng ren. Tán đinh là hardware tiêu chuẩn trong lắp ráp công nghiệp, chế tạo tàu, máy bay, cầu thép và xây dựng cơ khí. Class này thuộc Family 31160000 Hardware, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Mục đích mua sắm tại Việt Nam bao gồm nhà cung cấp công nghiệp (aerospace, đó造tàu, ô tô), đơn vị xây dựng công trình thép, và cơ sở sản xuất phụ tùng cơ khí.
Định nghĩa #
Class 31162200 bao gồm các loại tán đinh cơ khí — phần tử nối được tạo từ một thân trụ với đầu được bằm nóng hoặc ấn chặt để tạo kết nối cố định. Tán đinh khác biệt với ốc vít ren (31161500 Screws), bu lông (31161600 Bolts) ở chỗ không dùng ren và tạo kết nối vĩnh viễn (khó tháo rời). UNSPSC phân biệt tán đinh theo loại đầu, phương thức lắp ráp và tính chất nối (mù hay xuyên). Các commodity 8 chữ số con phản ánh các kiểu tán phổ biến: tán đinh mù (Blind rivets), tán đầu tròn (Crownhead rivets), tán đầu phẳng (Flat head rivets), tán đinh đầy đủ (Full rivets), và tán ratchet (Ratchet rivets).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31162200 khi sản phẩm mua sắm là tán đinh dùng nối hai tấm hoặc bộ phận cơ khí bằng phương pháp bằm hoặc ấn. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 10.000 cái tán đinh mù (blind rivets) cho nhà máy lắp ráp máy điều hòa, gói mua tán đinh thép cho công trình kầu thép, gói thầu tán đinh nhôm cho lắp ráp vỏ tàu. Nếu cần xác định loại tán cụ thể (mù, đầu tròn, đầu phẳng), sử dụng mã commodity 8 chữ số con (31162201-31162205). Nếu loại không xác định hoặc gộp nhiều loại, dùng class 31162200.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31161500 | Screws | Ốc vít có ren, dùng vặn vào lỗ tẻ hoặc ren sẵn; tán đinh không ren, chỉ bằm |
| 31161600 | Bolts | Bu lông có ren kèm đai ốc; tán đinh không ren, nối bằng bằm vĩnh viễn |
| 31161700 | Nuts | Đai ốc dùng với ốc vít/bu lông; tán đinh là bộ phận độc lập nối hai tấm |
| 31162000 | Nails | Đinh dùng bằm vào gỗ/bê tông, không nối hai tấm kim loại như tán đinh |
| 31162100 | Anchors | Chân buộc, dùng cố định vào tường/mặt cứng; tán đinh nối hai tấm cạnh nhau |
Ranh giới chính: tán đinh = nối hai tấm mà không dùng ren / không cần công cụ vặn / tạo kết nối vĩnh viễn bằm. Nếu không chắc, kiểm tra phương thức nối (ren vs. bằm) và tính tháo rời (dễ tháo = bolt/screw, khó tháo = rivet).
Các commodity tiêu biểu #
Các loại tán đinh 8 chữ số con trong class 31162200:
| Code | Tên EN | Tên VN |
|---|---|---|
| 31162201 | Blind rivets | Tán đinh mù (Pop rivets) |
| 31162202 | Crownhead rivets | Tán đinh đầu vành |
| 31162203 | Flat head rivets | Tán đinh đầu phẳng |
| 31162204 | Full rivets | Tán đinh nguyên khối (solid rivets) |
| 31162205 | Ratchet rivets | Tán đinh khoá ratchet |
Khi đặc tả chi tiết loại tán trong hồ sơ thầu, dùng mã 8 chữ số. Khi chưa xác định loại hoặc gộp hàng, dùng class 31162200.
Câu hỏi thường gặp #
- Tán đinh mù (blind rivets) khác gì tán đinh thường?
Tán đinh mù được bằm từ một phía, không cần tiếp cận mặt kia của tấm — thích hợp nối các bộ phận không xuyên hoặc khó tiếp cận. Tán đinh thường (full rivets) cần bằm từ cả hai phía hoặc cần phương pháp nóng — phù hợp công trình yêu cầu độ bền cao.
- Tán đinh có khác ốc vít (screw) không?
Có. Tán đinh không ren, bằm vĩnh viễn, khó tháo rời. Ốc vít có ren, dùng vặn, dễ tháo lắp. Chọn tán đinh khi cần nối cố định lâu dài; ốc vít khi cần có thể bảo trì tháo lắp.
- Tán đinh dùng chủ yếu trong ngành nào ở Việt Nam?
Chủ yếu tàu biển (đóložtàu), ô tô, máy bay, công trình xây dựng thép, lắp ráp máy điều hòa, và các sản phẩm công nghiệp nặng cần nối cơ học vĩnh viễn.
- Cách phân biệt tán đinh theo chất liệu là gì?
Tán đinh thường bằng thép, nhôm, hoặc hợp kim. UNSPSC phân loại chính theo hình dạng đầu và kiểu bằm chứ không phải chất liệu — chất liệu thường ghi trong bản kỹ thuật đơn hàng.
- Tán ratchet (31162205) dùng để làm gì?
Tán ratchet có cơ chế khóa ratchet — khi bằm, lực một chiều được giữ vĩnh viễn không thể quay ngược. Dùng cho các ứng dụng cần chống xoay (ví dụ các khớp cửa tàu, cửa máy bay).