Mã UNSPSC 31160000 — Phần cứng cơ khí (Hardware)
Family 31160000 (English: Hardware) là nhóm UNSPSC tập hợp các chi tiết phần cứng cơ khí (mechanical hardware) — những linh kiện tiêu chuẩn hóa dùng để liên kết, cố định, hoặc tạo lực đàn hồi trong các cụm lắp ráp công nghiệp và dân dụng. Family này nằm trong Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies, bên cạnh các family liên quan đến đúc, rèn, ép khuôn và các cụm truyền động.
Tại Việt Nam, nhóm hàng này xuất hiện phổ biến trong các gói thầu sản xuất cơ khí, xây dựng công trình, lắp ráp điện tử và bảo trì thiết bị. Các class con tiêu biểu bao gồm vít (screws), bu lông (bolts), đai ốc (nuts), vòng đệm (washers) và lò xo (springs).
Định nghĩa #
Family 31160000 bao gồm các chi tiết cơ khí tiêu chuẩn hóa có chức năng chính là kết nối, cố định hoặc tích trữ năng lượng đàn hồi trong cụm lắp ráp. Theo phân loại UNSPSC, các chi tiết này được tổ chức thành các class riêng biệt theo hình thái và chức năng:
- Class 31161500 — Screws (vít): chi tiết có ren dùng để siết chặt, bao gồm vít tự khoan, vít gỗ, vít máy và các dạng biến thể.
- Class 31161600 — Bolts (bu lông): thanh ren có đầu, thường kết hợp với đai ốc để liên kết hai hay nhiều bộ phận.
- Class 31161700 — Nuts (đai ốc): chi tiết ren trong dùng cặp với bu lông hoặc vít cấy.
- Class 31161800 — Washers (vòng đệm): tấm phẳng hoặc đàn hồi phân bố lực và chống nới lỏng dưới tác động rung.
- Class 31161900 — Springs (lò xo): chi tiết đàn hồi tích trữ và giải phóng năng lượng cơ học, gồm lò xo nén, lò xo kéo, lò xo xoắn và lò xo lá.
Family 31160000 tập trung vào các chi tiết tiêu chuẩn hóa (standardized fasteners and mechanical elements), phân biệt với các chi tiết gia công theo bản vẽ riêng thuộc các family 31120000 (Machined castings) hay 31130000 (Forgings). Định nghĩa UNSPSC gốc không giới hạn vật liệu — chi tiết thép, inox, nhôm, đồng, nhựa kỹ thuật đều có thể thuộc family này nếu đúng hình thái chức năng.
Cấu trúc mã con #
Dưới Family 31160000, mỗi class phân loại theo dạng chi tiết:
| Class | Tên UNSPSC | Tên tiếng Việt | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|---|
| 31161500 | Screws | Vít | Vít M3 inox, vít tự khoan mái tôn, vít gỗ đầu chìm |
| 31161600 | Bolts | Bu lông | Bu lông cấp 8.8 M12, bu lông móng, bu lông cường độ cao |
| 31161700 | Nuts | Đai ốc | Đai ốc lục giác M10, đai ốc tự hãm, đai ốc nắp chụp |
| 31161800 | Washers | Vòng đệm | Vòng đệm phẳng A4-70, vòng đệm vênh (vòng đệm lò xo), vòng đệm răng |
| 31161900 | Springs | Lò xo | Lò xo nén dây 2 mm, lò xo đĩa, lò xo lá xe tải |
Một số version UNSPSC còn có thêm class cho chốt (pins), cáp kẹp (clips), đinh tán (rivets) và các chi tiết kết nối đặc thù — cần tra cứu phiên bản UNv260801 để xác nhận mã commodity 8 chữ số đầy đủ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 31160000 (hoặc class con tương ứng) khi hàng hóa cần mua là chi tiết kết nối, cố định hoặc đàn hồi dạng tiêu chuẩn, chưa được gia công đặc chế theo bản vẽ riêng. Các tình huống điển hình:
- Mua sắm phụ tùng bảo trì (MRO): Đặt hàng bu lông, đai ốc, vòng đệm dự trữ cho xưởng sản xuất, nhà máy điện, cơ sở hạ tầng.
- Gói thầu xây dựng – lắp đặt kết cấu thép: Vít cấy móng, bu lông neo kết cấu, vòng đệm cường độ cao theo tiêu chuẩn TCVN/ISO.
- Sản xuất lắp ráp công nghiệp: Cung cấp vít, bu lông, đai ốc theo số lượng lớn cho dây chuyền lắp ráp ô tô, điện tử, thiết bị gia dụng.
- Mua lò xo tiêu chuẩn: Lò xo nén/kéo/xoắn dùng trong van, cơ cấu hành trình, bộ đệm rung.
Khi sản phẩm được gia công theo bản vẽ khách hàng (custom-machined fasteners), xem xét các family 31120000 hoặc 31130000 thay vì 31160000. Khi sản phẩm là dây, cáp, xích dùng để kết nối hoặc treo tải, xem xét Family 31150000 (Rope and chain and cable and wire and strap).
Dễ nhầm với mã nào #
Family 31160000 thường bị nhầm với một số family lân cận trong cùng Segment 31000000:
| Family | Tên UNSPSC | Điểm phân biệt với 31160000 |
|---|---|---|
| 31150000 | Rope and chain and cable and wire and strap | Dây thừng, xích, cáp, dây kim loại — liên kết theo chiều dài linh hoạt, không phải chi tiết ren hoặc đàn hồi |
| 31120000 | Machined castings | Chi tiết đúc gia công theo bản vẽ, không phải tiêu chuẩn hóa, thường có hình dạng phức tạp |
| 31130000 | Forgings | Chi tiết rèn theo bản vẽ đặc chế; bu lông rèn tiêu chuẩn vẫn thuộc 31160000 nếu theo tiêu chuẩn ISO/DIN |
| 31170000 | Bearings and bushings and wheels and gears | Ổ bi, bạc lót, bánh răng — chi tiết truyền động, không phải chi tiết kết nối/cố định |
| 31180000 | Packings glands boots and covers | Vòng bít, joăng, bộ chặn bụi — chi tiết làm kín, không phải cố định cơ học |
Ngoài Segment 31000000, cần phân biệt với:
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu: Hầu hết bu lông, đai ốc, vòng đệm lưu hành tại thị trường Việt Nam tuân theo tiêu chuẩn ISO metric (ISO 4014, ISO 4032, ISO 7089) hoặc tương đương TCVN. Khi lập hồ sơ thầu, cần ghi rõ cấp bền (property class), vật liệu và tiêu chuẩn bề mặt (mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng, inox A2/A4).
Phân loại hải quan (HS Code): Bu lông, đai ốc, vít thép thông thường chủ yếu thuộc HS Chapter 73 (Iron and Steel Articles); chi tiết bằng đồng thuộc Chapter 74; bằng nhôm thuộc Chapter 76; bằng nhựa kỹ thuật thuộc Chapter 39. Cần đối chiếu chi tiết khi khai báo nhập khẩu để tránh nhầm nhóm HS.
Đơn vị tính: Phần cứng cơ khí thường được mua theo đơn vị chiếc (piece/pcs), hộp (box), túi (bag) hoặc kilogram (kg) — tùy nhà cung cấp và cấu hình gói thầu. Hồ sơ mời thầu nên thống nhất đơn vị để tránh sai lệch khi so giá.
Rủi ro phổ biến: Nhầm cấp bền bu lông (vd. mua cấp 4.6 thay vì 8.8 cho kết cấu chịu lực), nhầm bước ren (coarse vs. fine thread), hoặc nhầm tiêu chuẩn mặt bích (metric vs. inch/UNC). Khi mua sắm số lượng lớn, nên yêu cầu chứng chỉ kiểm tra vật liệu (Mill Test Report) hoặc chứng nhận hợp chuẩn.
Câu hỏi thường gặp #
- Vít tự khoan dùng cho mái tôn có thuộc Family 31160000 không?
Có. Vít tự khoan mái tôn (self-drilling roofing screw) là dạng vít tiêu chuẩn hóa, thuộc Class 31161500 (Screws) trong Family 31160000. Tiêu chí xác định là hình thái vít ren — không phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể (mái tôn, gỗ hay kim loại).
- Bu lông được gia công đặc chế theo bản vẽ riêng có thuộc 31160000 không?
Không nhất thiết. Bu lông đặc chế theo bản vẽ, không theo tiêu chuẩn ISO/DIN/TCVN thông thường, phù hợp hơn với Family 31130000 (Forgings) hoặc 31120000 (Machined castings) tùy quy trình sản xuất. Family 31160000 ưu tiên cho chi tiết sản xuất hàng loạt theo tiêu chuẩn.
- Lò xo đĩa (disc spring / Belleville washer) thuộc class nào?
Lò xo đĩa có tính năng đàn hồi, thuộc Class 31161900 (Springs). Mặc dù hình dạng gần giống vòng đệm, chức năng chính là tích trữ lực đàn hồi — không phải phân bố lực tiếp xúc như vòng đệm phẳng (Class 31161800 Washers).
- Xích truyền động (drive chain) có thuộc Family 31160000 không?
Không. Xích truyền động thuộc Family 31150000 (Rope and chain and cable and wire and strap), cùng Segment 31000000 nhưng là family riêng biệt. Family 31160000 không bao gồm sản phẩm dạng dây, cáp hay xích.
- Vòng đệm vênh (spring washer) thuộc vòng đệm hay lò xo?
Vòng đệm vênh (còn gọi là vòng đệm lò xo, split lock washer) phân loại vào Class 31161800 (Washers), không phải 31161900 (Springs). Dù có tính đàn hồi nhỏ, chức năng chính là chống nới lỏng liên kết bu lông — tương đồng chức năng với các dạng vòng đệm khác.
- Đinh tán (rivet) thuộc Family 31160000 không?
Đinh tán là chi tiết kết nối không tháo lắp được, trong nhiều phiên bản UNSPSC được phân loại trong một class riêng thuộc Family 31160000. Cần tra cứu phiên bản UNv260801 để xác nhận mã commodity 8 chữ số cụ thể, vì một số phiên bản có thể xếp vào class riêng biệt hoặc gộp vào class fasteners chung.
- Ổ bi (ball bearing) và bạc lót (bushing) có thuộc 31160000 không?
Không. Ổ bi và bạc lót thuộc Family 31170000 (Bearings and bushings and wheels and gears) — là chi tiết truyền động và đỡ tải, không phải chi tiết kết nối cố định. Family 31160000 và 31170000 là hai nhánh riêng biệt trong cùng Segment 31000000.