Class 31261500 (English: Housings and cabinets) trong UNSPSC phân loại các thành phần phủ ngoài (housing) và tủ (cabinet) dùng bao quanh, bảo vệ, và chứa các bộ phận máy móc công nghiệp. Class này bao trùm vỏ bằng nhựa, kim loại, thép, cũng như vỏ chuyên dụng cho hộp số (gearbox), ly hợp (clutch), và các tập hợp cơ khí khác. Class thuộc Family 31260000 Housings and cabinets and casings, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Phạm vi sử dụng tại VN bao gồm nhà máy sản xuất máy móc, doanh nghiệp cơ khí, đơn vị phân phối linh kiện công nghiệp.

Định nghĩa #

Class 31261500 bao gồm vỏ bảo vệ, tủ đựng, và vỏ chứa dùng trong cơ khí và kỹ thuật điều khiển. Các vỏ này có chức năng chính là: (1) che phủ, bảo vệ các cơ cấu bên trong khỏi bụi, ẩm ướt, va chạm; (2) cố định, giữ vị trí các bộ phận máy; (3) cách nhiệt, cách âm, hoặc cách điện trong một số trường hợp. Vật liệu đa dạng: nhựa (plastic), kim loại thường (general metals), thép (steel), và các hợp chất kỹ thuật khác. Các commodity tiêu biểu bao gồm vỏ hộp số (gearbox housing), vỏ ly hợp (clutch housing), vỏ điều khiển (control cabinet), vỏ động cơ (motor housing).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31261500 khi sản phẩm mua là: (1) vỏ bảo vệ bằng nhựa hoặc kim loại cho lắp ráp máy — ví dụ vỏ động cơ, vỏ bơm, vỏ hộp số; (2) tủ điều khiển điện tử chứa các mô-đun, đầu cắm, công tắc; (3) vỏ chứa hoàn chỉnh hoặc bán thành phẩm để lắp các bộ phận cơ khí. Nếu sản phẩm là vỏ/bộ vỏ chuyên dụng với công suất điều khiển cao hoặc yêu cầu cách âm đặc biệt, kiểm tra class 31261700 Acoustical or noise control housings. Nếu là lớp vỏ ngoài cứng (hard shell) chỉ dùng bảo vệ hình thái mà không chứa cơ cấu bên trong, có thể xem xét class 31261600 Shells and casings.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31261600 Shells and casings Vỏ ngoài đơn giản chỉ bảo vệ hình thái, không chứa cơ cấu; thường mỏng hơn, dùng cho bao bì hoặc che chắn tạm thời
31261700 Acoustical or noise control housings Vỏ chuyên biệt thiết kế cách âm/cách tiếng ồn cao, có yêu cầu acoustic đặc biệt

Ngoài ra, 31261500 khác với các class linh kiện lắp ráp khác (như bearings, fasteners, seals) ở chỗ là vỏ/bộ vỏ chứa và bảo vệ toàn bộ, không phải linh kiện lẻ bên trong.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 31261500 mô tả loại vỏ/vật liệu cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
31261501 Plastic housings or cabinets Vỏ hoặc tủ nhựa
31261502 Metal housings or cabinets Vỏ hoặc tủ kim loại
31261503 Steel housings or cabinets Vỏ hoặc tủ thép
31261504 Gear box housings Vỏ hộp số
31261505 Clutch housing Vỏ ly hợp

Khi hồ sơ thầu cần chỉ định rõ loại vỏ (nhựa, kim loại, thép) hoặc ứng dụng cụ thể (hộp số, ly hợp), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại vỏ khác nhau trong cùng gói, dùng class 31261500.

Câu hỏi thường gặp #

Vỏ bằng nhựa cho bơm nước thuộc mã nào?

Thuộc commodity 31261501 Plastic housings or cabinets, nằm trong class 31261500. Nếu không cần chỉ định chính xác loại vật liệu, dùng class 31261500 chung.

Tủ điều khiển điện tử chứa các mô-đun, công tắc có thuộc 31261500 không?

Có — thuộc class 31261500 nếu tủ là vỏ/container chứa các linh kiện điều khiển. Nếu tủ có yêu cầu cách âm hoặc cách nhiệt đặc biệt, kiểm tra commodity hoặc class 31261700.

Vỏ hộp số (gearbox housing) phải dùng commodity 31261504 hay có thể dùng class 31261500?

Có thể dùng cả hai. Nếu hồ sơ thầu cần chỉ định rõ là vỏ hộp số, dùng 31261504. Nếu gói mua bao gồm nhiều loại vỏ máy khác nhau, dùng class 31261500 để gộp.

Lớp vỏ ngoài mỏng chỉ dùng bảo vệ hình thái có thuộc 31261500 không?

Nếu vỏ chỉ là bao bì bảo vệ hình thái đơn giản (không chứa cơ cấu bên trong), ưu tiên dùng class 31261600 Shells and casings. Class 31261500 thích hợp hơn cho vỏ/tủ có chức năng chứa cơ cấu và cố định.

Vỏ thép với chức năng cách âm cao thuộc mã nào?

Nếu yêu cầu cách âm/cách tiếng ồn là đặc thù chính của sản phẩm, ưu tiên class 31261700 Acoustical or noise control housings. Nếu cách âm là tính năng thứ yếu, có thể dùng commodity 31261503 Steel housings within 31261500.

Xem thêm #

Danh mục