Class 31261700 (English: Acoustical or noise control housings or enclosures) trong UNSPSC phân loại các vỏ bọc, hộp chứa hoặc cấu trúc kín được thiết kế để giảm âm thanh phát thải từ thiết bị cơ học hoặc điện. Đây là các thành phần công nghiệp dùng bao quanh máy phát điện, máy bơm, motor, nén khí, hoặc các thiết bị quay khác nhằm cản tiếp âm hoặc làm giảm mức độ ồn (noise level reduction). Class này thuộc Family 31260000 Housings and cabinets and casings, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Tại Việt Nam, đối tượng sử dụng gồm nhà máy, trạm biến áp, cơ sở sản xuất, công trình xây dựng cần kiểm soát tiếng ồn theo quy định môi trường.

Định nghĩa #

Class 31261700 bao gồm các vỏ bọc hoặc hộp chứa được thiết kế đặc thù nhằm cách âm (acoustic insulation) hoặc kiểm soát tiếng ồn phát ra từ thiết bị công nghiệp. Những sản phẩm này thường được sản xuất bằng vật liệu chèn âm (như xốp polyurethane, bê tông, panel composite), có cấu trúc kín hoặc nửa kín bao quanh máy để hấp thụ hoặc phản xạ sóng âm. Class này khác với Family 31261500 Housings and cabinets (vỏ bọc chung mục đích), vì 31261700 có chức năng cách âm cụ thể. Các commodity tiêu biểu gồm: vỏ cách âm cho máy phát điện (machine noise control housing), hộp cách âm bộ phát điện lắp sẵn (mounted generator set noise control enclosure), vỏ cách âm máy bơm (pump noise control housing), hộp cách âm lấy gió (air intake noise control enclosure), màn chắn âm thanh (acoustic screen enclosure).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31261700 khi sản phẩm mua sắm là vỏ bọc, hộp chứa hoặc cấu trúc được thiết kế chuyên biệt để cách âm hoặc giảm tiếng ồn từ thiết bị. Ví dụ: hợp đồng mua vỏ cách âm cho 10 máy phát điện công suất trung bình, mua hộp cách âm lắp sẵn quanh bộ phát điện di động, hoặc mua màn chắn âm thanh composite cho cột nén khí tại nhà máy. Nếu vỏ bọc không có mục đích cách âm cụ thể mà chỉ là vỏ bảo vệ máy chung chung → dùng 31261500 Housings and cabinets. Nếu sản phẩm là tấm vật liệu cách âm rời (không phải vỏ bọc sẵn) → tìm các mã vật liệu trong Segment 12 (Chemicals) hoặc Segment 11 (Mineral and Textile Materials) tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31261500 Housings and cabinets Vỏ bọc chung chung, không có chức năng cách âm cụ thể
31261600 Shells and casings Vỏ vỏ hoặc bao bọc đơn giản, không thiết kế âm học

Phân biệt theo mục đích thiết kế: 31261700 có mục đích cắt giảm âm thanh với thiết kế hoặc vật liệu chuyên biệt; 31261500 là vỏ bọc cơ bản không có yêu cầu cách âm; 31261600 là vỏ/bao vỏ đơn thuần, thường mỏng hơn, chỉ mục đích bảo vệ cơ học chứ không cách âm.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 31261700 mô tả loại thiết bị gốc:

Code Tên (EN) Tên VN
31261701 Machine noise control housing Vỏ cách âm máy
31261702 Mounted generator set noise control enclosure Hộp cách âm bộ phát điện lắp sẵn
31261703 Pump noise control housing Vỏ cách âm máy bơm
31261704 Air intake noise control enclosure Hộp cách âm lấy gió
31261705 Acoustic screen enclosure Màn chắn âm thanh

Khi mua sắm cần xác định rõ loại thiết bị gốc (máy phát điện, máy bơm, motor, nén khí), nên sử dụng commodity 8 chữ số tương ứng. Nếu gói mua gộp nhiều loại vỏ cách âm cho các máy khác nhau, dùng class 31261700.

Câu hỏi thường gặp #

Vỏ bọc máy phát điện chỉ để bảo vệ cơ học (không cách âm) có thuộc 31261700 không?

Không. Nếu vỏ bọc không có yêu cầu cách âm hay giảm tiếng ồn, dùng mã 31261500 Housings and cabinets. Class 31261700 đặc thù cho các vỏ bọc có thiết kế cách âm (âm học) hoặc vật liệu chèn âm.

Tấm xốp polyurethane cách âm dùng để tự ráp vỏ bọc có thuộc 31261700 không?

Không. Tấm vật liệu cách âm rời không phải vỏ bọc sẵn, thuộc các mã vật liệu (Segment 11 hoặc Segment 12). Class 31261700 chỉ dùng cho vỏ bọc hoặc hộp chứa đã được chế tạo sẵn.

Màn chắn âm thanh composite lắp quanh máy nén khí có thuộc 31261700 không?

Có. Màn chắn âm thanh (acoustic screen enclosure) được liệt kê trong commodity 31261705, thuộc class 31261700.

Hộp cách âm lắp sẵn quanh bộ phát điện tính theo mã nào?

Dùng commodity 31261702 Mounted generator set noise control enclosure, hoặc class 31261700 nếu không xác định loại máy cụ thể.

Xem thêm #

Danh mục