Class 31261600 (English: Shells and casings) trong UNSPSC phân loại các loại vỏ bảo vệ, lớp bọc ngoài dùng để bao lấy hoặc che chắn các thiết bị, máy móc, hoặc linh kiện điện tử. Class này thuộc Family 31260000 Housings and cabinets and casings, nằm trong Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Phạm vi bao gồm vỏ nhựa, vỏ kim loại, vỏ thép — các loại bộ phận bệ đỡ, bao bọc không tích hợp logic điều khiển hay mạch điện, chỉ phục vụ bảo vệ và định hình công nghệ.

Định nghĩa #

Class 31261600 bao gồm các vỏ và lớp bọc bằng các vật liệu khác nhau (nhựa, kim loại, thép) dùng để bao lấy hoặc che chắn các thành phần, linh kiện, hoặc thiết bị không hoàn chỉnh. Các commodity con trong class mô tả cụ thể vật liệu: vỏ nhựa (Plastic shells or casings), vỏ kim loại chung (Metal shells or casings), vỏ thép (Steel shells or casings). Vỏ bọc này khác biệt với Class 31261500 (Housings and cabinets) ở chỗ: housings là khung vỏ hoàn chỉnh có thể lắp ráp với các module khác, còn shells/casings là lớp bọc đơn giản hơn, thường chỉ che phủ bề mặt ngoài.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31261600 khi đối tượng mua sắm là vỏ bảo vệ, lớp bọc ngoài các thiết bị, linh kiện, hoặc bộ phận máy móc — ví dụ: vỏ nhựa bảo vệ bảng điều khiển, vỏ kim loại bọc motor, vỏ thép che phủ máy chạy CNC. Khi gói thầu cần vỏ cụ thể theo vật liệu, sử dụng commodity 8 chữ số tương ứng (vỏ nhựa 31261601, vỏ kim loại 31261602, vỏ thép 31261603). Nếu đối tượng là cabinet hoàn chỉnh có kích thước lớn, khung sườn, hoặc khả năng lắp ráp module, ưu tiên Class 31261500 Housings and cabinets.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31261500 Housings and cabinets Khung vỏ lớn, hoàn chỉnh, có khả năng lắp ráp module hoặc lắp ráp với các unit khác; shells/casings là lớp bọc đơn giản hơn
31261700 Acoustical or noise control housings or enclosures Vỏ chuyên dụng có tính năng cách âm, giảm tiếng ồn; 31261600 là vỏ đa dụng chỉ mục đích bảo vệ và định hình

Cách phân biệt: nếu vỏ có tính năng cách âm hoặc giảm tiếng ồn tuyên bố rõ, dùng 31261700. Nếu là vỏ bảo vệ tiêu chuẩn (không cách âm), dùng 31261600.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 31261600 mô tả theo vật liệu:

Code Tên (EN) Tên VN
31261601 Plastic shells or casings Vỏ hoặc lớp bọc nhựa
31261602 Metal shells or casings Vỏ hoặc lớp bọc kim loại
31261603 Steel shells or casings Vỏ hoặc lớp bọc thép

Khi hồ sơ thầu yêu cầu loại vỏ cụ thể theo vật liệu, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại vỏ với vật liệu đa dạng, dùng class 31261600.

Câu hỏi thường gặp #

Vỏ bảo vệ thiết bị điện tử bằng nhựa có thuộc 31261600 không?

Có. Vỏ nhựa bảo vệ bảng điều khiển, hộp cầu dao, hoặc các linh kiện điện tử thuộc commodity 31261601 (Plastic shells or casings) nằm trong class 31261600.

Cabinet công nghiệp lớn có khả năng lắp ráp module thuộc mã nào?

Nên dùng Class 31261500 (Housings and cabinets) vì cabinet là khung vỏ hoàn chỉnh lớn, có khả năng lắp ráp các unit con. Class 31261600 dành cho vỏ bọc đơn giản, kích thước nhỏ hơn.

Vỏ chuyên dụng có tính năng cách âm thuộc mã nào?

Dùng Class 31261700 (Acoustical or noise control housings or enclosures). Vỏ cách âm có tính năng tuyên bố rõ ràng giảm tiếng ồn hoặc cách âm, khác với vỏ bảo vệ tiêu chuẩn trong 31261600.

Vỏ thép bảo vệ motor dùng mã nào trong class?

Vỏ thép thuộc commodity 31261603 (Steel shells or casings) nằm trong class 31261600. Nếu cần mã cấp class, dùng 31261600.

Vỏ bọc nhựa tách rời không tích hợp logic điều khiển có thuộc 31261600 không?

Có. Class 31261600 bao gồm vỏ bọc tách rời chỉ mục đích bảo vệ, không tích hợp mạch điện hoặc logic điều khiển. Nếu vỏ đi kèm các thành phần điều khiển, phân loại theo mục đích chính của sản phẩm (có thể dùng mã khác trong segment 31).

Xem thêm #

Danh mục