Mã UNSPSC 31281800 — Các thành phần được đục lỗ (Punched components)
Cấp lớp 31281800 – Các thành phần được đục lỗ (English: Punched components) là mã UNSPSC phân loại các thành phần cơ khí được tạo hình bằng công nghệ đục lỗ (punching). Đây là phương pháp gia công cơ khí sử dụng khuôn và áp lực để tạo ra các lỗ, khe hoặc hình dạng trên tấm kim loại trong một hoặc vài lần đục. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 31280000 – Sản phẩm dập và linh kiện tấm kim loại Stampings and sheet components (các thành phần dập và tấm kim loại), nằm trong Cấp ngành 31000000 – Linh kiện và vật tư sản xuất Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà cung cấp linh kiện cơ khí, các nhà máy ô tô, điện lạnh, và các doanh nghiệp gia công cơ khí.
Định nghĩa #
Cấp lớp 31281800 bao gồm các thành phần kim loại được tạo hình bằng kỹ thuật đục lỗ (punching process). Quy trình này sử dụng khuôn punching (punch die set) tác động lực áp lực từ máy ép hoặc máy đục, tạo ra các lỗ tròn, lỗ hình, khe cắt, hoặc các phần bị tách rời khỏi tấm nguyên liệu mà không cần gia công tiếp theo.
Thành phần đục lỗ thường là bộ phận trung gian — sau khi đục, có thể không cần gia công khác hoặc có thể tiếp tục với công đoạn khác như bending, welding, hoặc assembly. Cấp lớp này phân biệt với các cấp lớp khác trong Cấp nhóm 31280000 như stamped components (dập hình tổng thể), welded components (hàn), draw formed components (rút), hay hydro formed components (dập thủy lực).
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 31281800 khi sản phẩm mua sắm là thành phần kim loại chủ yếu được tạo hình bằng phương pháp đục lỗ. Ví dụ: linh kiện điện lạnh có lỗ gắn (mounting holes), bộ phận chassis cơ khí có lỗ thông gió, các tấm kim loại được cắt bằng khuôn có hình phức tạp, bộ phận động cơ có các lỗ được đục chính xác, hoặc các linh kiện ô tô như giá đỡ, khung cục bộ với hình dạng đục. Khi quy trình gia công chủ yếu là punching (>70% giá trị gia công hoặc bước chính), dùng 31281800. Nếu quá trình kết hợp punching + welding nhưng welding là bước chủ yếu, ưu tiên mã welded components. Nếu là dập hình tổng thể không phải đục, dùng stamped components.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31281500 – Linh kiện gia công dập | Stamped components | Dập hình tổng thể (bao gồm hoàn thiện hình dạng), không chỉ đục lỗ. Nếu thành phần là kết quả dập nhưng có kèm lỗ phụ, nhưng dập là bước chủ yếu → 31281500 |
| 31281700 – Linh kiện hàn | Welded components | Hàn các tấm kim loại hoặc thành phần lại với nhau. Nếu thành phần có lỗ nhưng quá trình hàn là chủ yếu → 31281700 |
| 31281900 – Linh kiện thành hình bằng rút | Draw formed components | Rút hình (rút dạng hộp, rút dạng trụ từ tấm phẳng). Nếu là rút không phải đục → 31281900 |
| 31282000 – Các thành phần được gia hình thủy lực | Hydro formed components | Dập dùng áp lực chất lỏng. Quy trình khác hoàn toàn với punching cơ học |
| 31282200 – Các thành phần tạo hình cuộn | Roll formed components | Cuộn hình (tạo hình bằng các cuộn kim loại). Khác punching |
Nhân tố phân biệt chính: công đoạn gia công chủ yếu. Nếu đục lỗ là bước chính, dùng 31281800. Nếu đục chỉ là bước phụ hoặc hỗ trợ (ví dụ dập + đục lỗ lần 2), xác định lại bước nào chiếm doanh thu hoặc công danh cao hơn.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 31281800 phân loại theo loại vật liệu:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31281801 | Aluminum punched components | Thành phần nhôm được đục lỗ |
| 31281802 | Ferrous alloy punched components | Thành phần hợp kim sắt được đục lỗ |
| 31281803 | Iron punched components | Thành phần sắt được đục lỗ |
| 31281804 | Non ferrous alloy punched components | Thành phần hợp kim không sắt được đục lỗ |
| 31281805 | Stainless steel punched components | Thành phần thép không gỉ được đục lỗ |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định vật liệu cụ thể (ví dụ chỉ nhôm, hoặc chỉ thép không gỉ), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gói mua bao quát nhiều loại vật liệu, dùng Cấp lớp 31281800.
Câu hỏi thường gặp #
- Thành phần được đục lỗ và sau đó được hàn với thành phần khác thuộc mã nào?
Phụ thuộc vào bước chính. Nếu đục lỗ là bước chính để tạo hình, sau đó hàn chỉ để lắp ghép → 31281800. Nếu hàn là bước chính tạo cấu trúc tổng thể → 31281700 Welded components. Thường phân tích gợi ý doanh thu hoặc thời gian công lao động của mỗi bước.
- Linh kiện điện lạnh có lỗ gắn được ép ra từ tấm sắt → có thuộc 31281800 không?
Có, nếu quá trình chính là đục hoặc ép tách lỗ. Nếu là ép dạng hộp (draw forming) rồi đục lỗ phụ → cân nhắc giữa 31281800 và 31281900, ưu tiên mã theo bước chủ yếu.
- Làm sao phân biệt punched component và stamped component?
Stamped = dập hình tổng thể, hoàn thiện hình dạng của bộ phận từ tấm phẳng. Punched = đục lỗ, tạo các lỗ hoặc khe cắt riêng lẻ trên tấm. Nếu bộ phận có hình dạng phức tạp từ dập → stamped. Nếu chủ yếu là các lỗ hoặc hình cắt riêng → punched.
- Thành phần nhôm, inox, và sắt hỗn hợp trong một đơn hàng dùng mã nào?
Dùng class cấp cao 31281800 — bao gồm tất cả vật liệu. Nếu thầu muốn tách theo vật liệu, lập nhiều dòng với các cấp hàng hóa cấp 8 chữ số tương ứng.
- Máy ép punching hoặc khuôn punching có thuộc Cấp ngành 31000000 không?
Không. Máy ép (punch press machine) thuộc Cấp ngành 33 Machine tools, khuôn (die) thuộc Cấp ngành 31 nhưng là mã khác (tooling dies and molds). Cấp lớp 31281800 chỉ cho thành phần đã hoàn thành sau khi đục lỗ.