Mã UNSPSC 31282000 — Các thành phần được gia hình thủy lực (Hydro formed components)
Class 31282000 (English: Hydro formed components) trong UNSPSC phân loại các thành phần kim loại được gia hình thủy lực — tức các bộ phận được tạo hình bằng phương pháp tác dụng áp lực chất lỏng lên lò xo lò xo hoặc khuôn. Class này thuộc Family 31280000 Stampings and Sheet Components, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Phương pháp gia hình thủy lực (hydro forming) thường dùng cho các bộ phận lò xo, ống, vỏ gầm và chi tiết phức tạp trong ngành ô tô, hàng không, máy móc công nghiệp.
Định nghĩa #
Class 31282000 bao gồm các thành phần kim loại được tạo hình thông qua quy trình gia hình thủy lực (hydro forming process). Trong quy trình này, áp lực của chất lỏng (thường là nước hoặc dầu) được tác dụng lên tờ kim loại hoặc ống kim loại đặt trong khuôn để tạo hình bộ phận theo thiết kế. Phương pháp này cho phép tạo các hình dạng phức tạp, giảm khối lượng và tăng độ bền so với các phương pháp gia hình truyền thống. Class này không bao gồm các thành phần được tạo hình bằng phương pháp khác như dập (stamping - class 31281500), hàn (welding - class 31281700), đục lỗ (punching - class 31281800), hay rút sâu (drawing - class 31281900).
Khi nào chọn mã này #
Chọn class 31282000 khi sản phẩm mua sắm là các thành phần kim loại đã qua gia hình thủy lực và sẵn sàng lắp ráp vào sản phẩm cuối cùng. Ví dụ: hợp đồng cung cấp ống gầm hình siêu hình thủy lực cho dây chuyền lắp ráp ô tô, gói mua bộ phận vỏ gầm nhôm gia hình thủy lực cho máy công trình, hay các chi tiết cơ khí phức tạp dùng trong máy bay. Khi xác định rõ vật liệu (nhôm, đồng, hợp kim, composite), ưu tiên sử dụng mã commodity 8 chữ số tương ứng (ví dụ 31282001 cho nhôm, 31282005 cho composite). Nếu không rõ vật liệu cụ thể hoặc gộp nhiều loại vật liệu, dùng class 31282000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31281500 | Stamped components | Tạo hình bằng dập khuôn, không dùng áp lực chất lỏng |
| 31281700 | Welded components | Tạo hình bằng hàn; không phải tạo hình liên tục |
| 31281800 | Punched components | Tạo hình bằng đục lỗ hoặc cắt; không tạo hình thể tích |
| 31281900 | Draw formed components | Tạo hình bằng rút sâu trên máy dập cơ học; không dùng áp lực chất lỏng |
| 31282100 | Spin formed components | Tạo hình bằng quay và ép; áp lực cơ học chứ không phải thủy lực |
Ranh giới phân biệt: gia hình thủy lực sử dụng áp lực chất lỏng làm tác nhân chính để tạo hình bộ phận. Các class khác dùng áp lực cơ học hoặc nhiệt để tạo hình.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 31282000 phân loại theo vật liệu:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31282001 | Aluminum hydro formed components | Thành phần gia hình thủy lực từ nhôm |
| 31282002 | Beryllium hydro formed components | Thành phần gia hình thủy lực từ beryllium |
| 31282003 | Brass hydro formed components | Thành phần gia hình thủy lực từ đồng vàng |
| 31282004 | Bronze hydro formed components | Thành phần gia hình thủy lực từ đồng đỏ |
| 31282005 | Composite hydro formed components | Thành phần gia hình thủy lực từ vật liệu tổng hợp |
Khi lập gói thầu, nên dùng mã commodity 8 chữ số nếu vật liệu đã xác định rõ; dùng class 31282000 khi gộp nhiều vật liệu hoặc tài liệu không chi tiết vật liệu.
Câu hỏi thường gặp #
- Ống nhôm gia hình thủy lực dùng trong ô tô thuộc mã nào?
Thuộc commodity 31282001 Aluminum hydro formed components. Nếu hợp đồng gộp nhiều vật liệu khác nhau, dùng class 31282000.
- Làm sao phân biệt gia hình thủy lực với dập khuôn?
Gia hình thủy lực sử dụng áp lực chất lỏng (nước/dầu) để tạo hình từ bên trong; dập khuôn dùng cơ học đập từ trên xuống. Kết quả: gia hình thủy lực cho chi tiết phức tạp hơn, nhẹ hơn.
- Bộ phận composite gia hình thủy lực có trong class 31282000 không?
Có — thuộc commodity 31282005 Composite hydro formed components. Tuy nhiên, hiện nay ứng dụng composite gia hình thủy lực còn ít ở Việt Nam; hầu hết là kim loại (nhôm, đồng).
- Phía nhà thầu cần kỹ năng gì để kiểm tra thành phần gia hình thủy lực?
Cần kiểm tra: độ chuẩn bộ kích thước, bề mặt (không nứt, không móp), độ cứng vật liệu theo tiêu chuẩn hợp đồng. Nên yêu cầu giấy chứng nhận vật liệu (material certificate) từ nhà cung cấp.