Class 31282300 (English: Stretch formed components) trong UNSPSC phân loại các linh kiện kim loại hoặc composite được thành hình bằng quá trình kéo dãn (stretch forming) — một kỹ thuật gia công tạo hình bề mặt lớn với độ cong phức tạp mà không cần cơ cấu khuôn mẻ phức tạp. Class này thuộc Family 31280000 Stampings and sheet components, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy ô tô, hàng không, tàu biển, máy công nghiệp, và nhà cung cấp phụ tùng cơ khí chuyên biệt.

Định nghĩa #

Class 31282300 bao gồm các linh kiện được tạo hình bằng quá trình kéo dãn (stretch forming process) từ vật liệu kim loại (nhôm, đồng, đồng thau, đồng đỏ, v.v.) hoặc vật liệu composite. Quá trình này sử dụng máy kéo dãn chuyên dụng để chiếu vật liệu qua một khuôn, tạo ra bề mặt có độ cong và hình dáng phức tạp trong một lần công tác. Linh kiện thành hình kéo dãn không qua hàn, không qua đục lỗ riêng, và không sử dụng quá trình nổ hay hydro. Class này không bao gồm các linh kiện được tạo hình bằng phương pháp khác: cấp hình cơ khí (31281500 Stamped components), hàn kết (31281700 Welded components), đục lỗ (31281800 Punched components), hoặc các quá trình khác như hydro forming, spin forming, roll forming.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31282300 khi linh kiện mua sắm được tạo hình chủ yếu bằng quá trình kéo dãn, có bề mặt cong và độ chính xác hình dáng cao. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 10.000 cái vỏ nhôm kéo dãn cho thân máy điều hòa, hoặc 5.000 bộ phận đồng thau kéo dãn cho linh kiện máy công nghiệp. Nếu linh kiện là hỗn hợp quá trình (ví dụ kéo dãn rồi hàn thêm), xác định quá trình chính thay thế. Nếu chỉ là cấp hình đơn giản bằng máy ép, chọn 31281500 Stamped components thay vì 31282300. Nếu vật liệu là composite nhưng cần kiểm tra quá trình tạo hình cụ thể trước khi xác định mã cuối cùng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31281500 Stamped components Cấp hình bằng máy ép, không có bề mặt cong phức tạp như kéo dãn
31281700 Welded components Linh kiện được hàn kết từ nhiều bộ phận, khác quá trình kéo dãn một lần
31282000 Hydro formed components Tạo hình bằng áp lực thủy lực cao, không phải kéo dãn cơ khí
31282100 Spin formed components Tạo hình bằng quay và đẩy vật liệu, phù hợp hình trụ, khác kéo dãn
31282200 Roll formed components Tạo hình bằng các con lăn liên tiếp, thường cho tiết diện dài, khác kéo dãn bề mặt

Khác biệt cốt yếu: kéo dãn (31282300) tạo ra bề mặt lớn có độ cong từ quá trình kéo vật liệu, trong khi các sibling khác dùng áp lực hydro, quay, lăn hoặc cấp hình đơn giản.

Các vật liệu thường gặp #

Class 31282300 bao gồm các commodity 8 chữ số phân loại theo vật liệu:

Code Tên (EN) Tên VN
31282301 Aluminum stretch formed components Linh kiện nhôm thành hình kéo dãn
31282302 Beryllium stretch formed components Linh kiện beryllium thành hình kéo dãn
31282303 Brass stretch formed components Linh kiện đồng thau thành hình kéo dãn
31282304 Bronze stretch formed components Linh kiện đồng đỏ thành hình kéo dãn
31282305 Composite stretch formed components Linh kiện composite thành hình kéo dãn

Vật liệu nhôm là phổ biến nhất trong công nghiệp hàng không, đồng thau và đồng đỏ dùng cho các ứng dụng điện và cơ khí có yêu cầu độ dẫn điện cao hoặc khả năng chịu ăn mòn tốt.

Câu hỏi thường gặp #

Kéo dãn khác gì với cấp hình thông thường?

Cấp hình thông thường (31281500) dùng máy ép đơn giản để tạo hình từ tấm kim loại, kết quả thường là bề mặt phẳng hoặc cong nhẹ. Kéo dãn dùng máy kéo chuyên dụng chiếu vật liệu qua khuôn để tạo bề mặt lớn với độ cong phức tạp trong một công tác, độ chính xác cao hơn.

Linh kiện kéo dãn rồi hàn thêm có thuộc 31282300 không?

Nếu quá trình chính là kéo dãn, vẫn dùng 31282300. Nếu hàn là bước chính (ví dụ hàn nhiều bộ phận lại), ưu tiên 31281700 Welded components. Xác định dựa trên quá trình chiếm tỉ lệ công việc cao nhất.

Vật liệu composite kéo dãn được không?

Có thể kéo dãn composite, nhưng quá trình phải được điều chỉnh khác vật liệu kim loại. Commodity 31282305 bao gồm những linh kiện này, cần kiểm tra kỹ thuật với nhà cung cấp về khả năng tạo hình composite bằng kéo dãn.

Làm sao phân biệt kéo dãn và roll forming?

Roll forming (31282200) dùng các con lăn liên tiếp để tạo hình dần, thường cho tiết diện hình dài (ống, góc, nẹp). Kéo dãn (31282300) chiếu vật liệu một lần qua khuôn để tạo bề mặt lớn có độ cong 3 chiều.

Linh kiện kéo dãn nhôm dùng cho những ngành nào?

Nhôm kéo dãn thường dùng trong hàng không (fuselage panels), ô tô (body panels, hood panels), máy điều hòa (vỏ ngoài), và các ứng dụng yêu cầu tỷ lệ cường độ-trọng lượng cao và chống ăn mòn tốt.

Xem thêm #

Danh mục