Mã UNSPSC 31341100 — Khối lắp ráp tấm kim loại hàn hoặc bím (Welded or brazed sheet assemblies)
Class 31341100 (English: Welded or brazed sheet assemblies) trong UNSPSC phân loại các khối lắp ráp tấm kim loại đã nối kết bằng phương pháp hàn điện (welding) hoặc bím (brazing) — bao gồm các cấu trúc tấm phẳng hoặc có dạng 3D được gá chặt bằng hàn/bím. Class này thuộc Family 31340000 Fabricated sheet assemblies, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy cơ khí, xưởng sản xuất thiết bị, đơn vị lắp ráp ô tô, điều hòa không khí, và các ngành có quy trình hàn/bím trong sản xuất.
Định nghĩa #
Class 31341100 bao gồm các khối lắp ráp (assembly) từ hai hay nhiều tấm kim loại được nối kết bằng hàn điện (electric welding, oxy-acetylene welding, laser welding, v.v.) hoặc bím (brazing — nối kết bằng kim loại lỏng ở nhiệt độ cao nhưng dưới điểm nóng chảy của vật liệu cơ sở). Khối lắp ráp có thể ở dạng phẳng (flat assemblies) hoặc dạng hình khối (box-like, cylindrical structure) với các tấm ghép lại. Vật liệu chính là kim loại: nhôm (aluminum), thép carbon, thép hợp kim (low alloy steel), inox (stainless steel), nickel alloys (Inconel, Hastalloy) hoặc những kim loại khác. Class không bao gồm các khối lắp ráp được nối bằng rivet (thuộc class 31341200 Riveted sheet assemblies), bolt (31341700 Bolted sheet assemblies), dán keo (31341600 Bonded sheet assemblies), hoặc các phương pháp khác như UV weld, sonic weld, solvent weld.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31341100 khi sản phẩm mua sắm là khối lắp ráp tấm kim loại có bằng chứng rõ ràng sử dụng hàn điện hoặc bím làm phương pháp nối kết chính. Ví dụ: hợp đồng cung cấp tấm chắn gió hàn sẵn cho nhà máy sản xuất thiết bị HVAC, khối lắp ráp vỏ máy hàn từ thép carbon, hay tấm chứa (tank) nhôm bím cho hệ thống thủy lực công nghiệp. Nếu không xác định chắc phương pháp nối kết, hoặc gói thầu gộp nhiều phương pháp (hàn + bolt + rivet), dùng mã cha family 31340000 Fabricated sheet assemblies thay vì class 31341100.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31341200 | Riveted sheet assemblies | Nối bằng rivet, KHÔNG phải hàn hoặc bím |
| 31341300 | Ultra violet welded UV sheet assemblies | Nối bằng tia UV, dùng cho màng mỏng hoặc nhựa |
| 31341400 | Sonic welded sheet assemblies | Nối bằng siêu âm, chủ yếu dùng cho vật liệu nhựa |
| 31341500 | Solvent welded sheet assemblies | Nối bằng dung môi hóa học, dùng cho nhựa/PVC |
| 31341600 | Bonded sheet assemblies | Nối bằng keo/chất dính, KHÔNG phải hàn |
| 31341700 | Bolted sheet assemblies | Nối bằng bu-lông/ốc, KHÔNG phải hàn |
Các sibling trong class 31341100 phân biệt theo vật liệu: aluminum (31341101), carbon steel (31341102), Hastalloy X (31341103), Inconel (31341104), low alloy steel (31341105). Nếu gói thầu không yêu cầu loại kim loại cụ thể, dùng mã cha 31341100.
Câu hỏi thường gặp #
- Khối lắp ráp tấm thép vừa hàn vừa bolt thuộc mã nào?
Nếu phương pháp chính là hàn (hàn kết cấu chính, bolt chỉ ở vị trí phụ), dùng 31341100. Nếu cân bằng hàn/bolt hoặc không xác định được phương pháp chính, dùng family 31340000 Fabricated sheet assemblies.
- Tấm nhôm hàn láser có thuộc 31341100 không?
Có. Hàn láser vẫn là phương pháp hàn điện (electric welding category), nên khối lắp ráp nhôm hàn láser (31341101 Aluminum welded or brazed sheet assemblies) thuộc class 31341100.
- Khối lắp ráp inox bím thuộc mã nào?
Thuộc class 31341100. Bím (brazing) là phương pháp nối kết trong scope của class này. Nếu vật liệu cụ thể là inox (stainless steel), dùng commodity con phù hợp nếu có, hoặc class 31341100 nếu không có commodity con riêng.
- Tấm phẳng thép carbon hàn chưa được gia công thêm có thuộc 31341100 không?
Có. Khối lắp ráp tấm hàn (dù là sản phẩm bán thành phẩm chưa gia công hoàn toàn) vẫn phân loại vào 31341100 (31341102 Carbon steel welded or brazed sheet assemblies) nếu đã được hàn/bím.
- Phối hợp class 31341100 với class 31341200 (rivet) khi nào?
Nếu gói thầu yêu cầu khối lắp ráp tấm với phương pháp nối kết cụ thể (chỉ hàn hoặc chỉ rivet), dùng mã tương ứng. Nếu gói thầu gộp tất cả phương pháp lắp ráp tấm mà không yêu cầu loại nối kết cụ thể, dùng family 31340000.