Family 31340000 (English: Fabricated sheet assemblies) là nhóm UNSPSC phân loại các cụm lắp ráp tấm gia công (fabricated sheet assemblies) — tức là các bộ phận hoặc kết cấu được tạo thành từ tấm vật liệu phẳng (tấm kim loại, tấm nhựa) thông qua các phương pháp liên kết như hàn (welding), hàn đồng (brazing), tán đinh (riveting), hàn tia cực tím (UV welding), hàn siêu âm (sonic welding) hoặc hàn dung môi (solvent welding). Family này nằm trong Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies, song song với các family khác như đúc (Castings), rèn (Forgings), ép đùn (Extrusions) và phần cứng (Hardware). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam bao gồm các đơn vị mua sắm trong ngành cơ khí chế tạo, điện tử, xây dựng công nghiệp và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Định nghĩa #

Family 31340000 bao gồm các cụm lắp ráp (assemblies) được chế tạo từ tấm vật liệu phẳng — chủ yếu là tấm kim loại (sheet metal) hoặc tấm nhựa kỹ thuật (engineering plastics sheet) — đã qua ít nhất một công đoạn liên kết để tạo thành bộ phận hoàn chỉnh hoặc bán hoàn chỉnh. Điểm phân biệt then chốt: đối tượng phải là cụm lắp ráp (assembly), tức là tích hợp từ nhiều tấm hoặc nhiều chi tiết tấm, không phải tấm vật liệu chưa gia công.

Các phương pháp liên kết tiêu biểu phản ánh trực tiếp trong tên các class con:

  • Hàn hồ quang / hàn đồng (welded or brazed): Sử dụng nhiệt để kết nối tấm kim loại, phổ biến trong công nghiệp cơ khí nặng và chế tạo khung kết cấu.
  • Tán đinh (riveted): Dùng đinh tán để cố định các tấm, hay gặp trong kết cấu hàng không, thân tàu và vỏ thiết bị điện.
  • Hàn tia cực tím — UV (UV welded): Dùng ánh sáng UV để kết dính tấm nhựa trong suốt, ứng dụng trong thiết bị y tế, điện tử quang học.
  • Hàn siêu âm (sonic welded): Sử dụng rung động tần số cao để hàn tấm nhựa, phổ biến trong sản xuất linh kiện nhựa ô tô, đồ gia dụng.
  • Hàn dung môi (solvent welded): Dùng hóa chất hòa tan bề mặt tấm nhựa để tạo liên kết, thường gặp trong ống nhựa PVC và thiết bị chứa hóa chất.

Family này không bao gồm tấm vật liệu nguyên liệu thô chưa gia công (thuộc Segment 11000000), các sản phẩm đúc (Castings — Family 31100000), sản phẩm rèn (Forgings — Family 31130000) hay sản phẩm ép đùn (Extrusions — Family 31110000).

Cấu trúc mã — Các class con #

Family 31340000 được tổ chức thành các class theo phương pháp liên kết tấm:

Class Tên (EN) Mô tả
31341100 Welded or brazed sheet assemblies Cụm tấm hàn hồ quang hoặc hàn đồng
31341200 Riveted sheet assemblies Cụm tấm tán đinh
31341300 Ultra violet welded UV sheet assemblies Cụm tấm hàn tia cực tím (UV)
31341400 Sonic welded sheet assemblies Cụm tấm hàn siêu âm
31341500 Solvent welded sheet assemblies Cụm tấm hàn dung môi

Mỗi class phân biệt theo quy trình liên kết, không theo vật liệu nền. Một cụm tấm thép hàn hồ quang và một cụm tấm nhôm hàn hồ quang đều thuộc class 31341100. Trong đó, class 31341300, 3134140031341500 chủ yếu áp dụng cho tấm nhựa kỹ thuật, còn 3134110031341200 phổ biến hơn với tấm kim loại.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 31340000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là cụm lắp ráp tấm đã qua gia công liên kết, cụ thể:

Chọn 31341100 khi mua các cụm vỏ hộp tủ điện hàn hồ quang, khung bệ máy hàn từ tấm thép, vỏ thiết bị dân dụng hàn MIG/MAG, hoặc ống dẫn tấm kim loại hàn đồng.

Chọn 31341200 khi mua kết cấu vỏ máy bay, vỏ tàu thủy, hoặc vỏ thiết bị điện có tán đinh — nơi mối hàn nhiệt không được phép do ứng suất nhiệt.

Chọn 31341300 khi mua cụm hộp nhựa trong suốt dùng trong thiết bị y tế, linh kiện quang học hoặc màn hình điện tử, liên kết bằng keo UV.

Chọn 31341400 khi mua linh kiện nhựa ô tô, vỏ đồ gia dụng hoặc hộp linh kiện điện tử hàn siêu âm.

Chọn 31341500 khi mua cụm ống, bình chứa hoặc khung nhựa PVC/ABS/PMMA liên kết bằng dung môi hóa học.

Nguyên tắc chung: Nếu hồ sơ thầu xác định rõ phương pháp liên kết, chọn class tương ứng. Nếu gói thầu gộp nhiều cụm tấm với nhiều phương pháp liên kết khác nhau, dùng mã family 31340000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 31340000 dễ bị nhầm với các family cùng cấp trong Segment 31000000:

Family Tên (EN) Điểm phân biệt
31100000 Castings and casting assemblies Sản phẩm tạo hình bằng đúc khuôn (rót vật liệu lỏng vào khuôn), không phải gia công từ tấm phẳng
31110000 Extrusions Sản phẩm ép đùn — vật liệu được đẩy qua khuôn để tạo biên dạng liên tục (thanh, ống, profile), không phải lắp ráp tấm
31120000 Machined castings Vật đúc đã qua gia công cơ khí (phay, tiện) sau khi đúc — không phải tấm
31130000 Forgings Sản phẩm rèn — vật liệu được ép/đập dưới lực lớn để tạo hình, không phải tấm phẳng
31140000 Moldings Sản phẩm ép khuôn (nhựa hoặc cao su) — khác với tấm nhựa lắp ráp
31160000 Hardware Phụ kiện cơ khí rời (bu-lông, ốc vít, bản lề) — linh kiện đơn, không phải cụm tấm

Ranh giới quyết định: Nếu sản phẩm được tạo thành bằng cách liên kết các tấm vật liệu phẳng với nhau → 31340000. Nếu hình dạng được tạo ra trực tiếp từ quá trình đúc, rèn, ép đùn hay ép khuôn → các family tương ứng khác.

Ngoài ra, cần phân biệt với Segment 11000000 (vật liệu tấm nguyên liệu thô như tấm thép cuộn, tấm nhôm chưa gia công). Family 31340000 chỉ bao gồm tấm đã qua lắp ráp liên kết, không bao gồm tấm vật liệu bán thành phẩm.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong thực tế đấu thầu tại Việt Nam, cụm lắp ráp tấm (fabricated sheet assemblies) xuất hiện phổ biến trong các gói thầu:

  • Cơ khí công nghiệp: Vỏ tủ điện, khung máy, bệ máy hàn từ tấm thép → class 31341100.
  • Điện tử và viễn thông: Vỏ thiết bị rack server, enclosure thiết bị viễn thông hàn hoặc tán đinh → class 31341100 hoặc 31341200.
  • Y tế và thiết bị phân tích: Hộp nhựa trong suốt cho thiết bị chẩn đoán hàn UV → class 31341300.
  • Công nghiệp ô tô và xe máy: Vỏ nhựa nội thất hàn siêu âm → class 31341400.
  • Hóa chất và xử lý nước: Bình chứa, ống dẫn nhựa PVC hàn dung môi → class 31341500.

Khi lập hồ sơ mời thầu, đơn vị mua sắm nên xác định rõ phương pháp liên kết trong thông số kỹ thuật để phân loại đúng class — tránh dùng mã family chung 31340000 khi có thể xác định phương pháp gia công cụ thể. Điều này hỗ trợ tổng hợp dữ liệu spend analysis và so sánh giá đúng nhóm sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp #

Tấm thép chưa gia công (steel sheet coil) có thuộc mã 31340000 không?

Không. Tấm thép hoặc tấm kim loại ở dạng nguyên liệu thô chưa qua gia công liên kết thuộc Segment 11000000 (Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials). Family 31340000 chỉ áp dụng khi tấm đã được lắp ráp thành cụm hoàn chỉnh thông qua hàn, tán đinh hoặc các phương pháp liên kết khác.

Vỏ tủ điện hàn từ tấm thép nên dùng mã nào?

Vỏ tủ điện hàn từ tấm thép thuộc class 31341100 (Welded or brazed sheet assemblies). Đây là cụm tấm liên kết bằng hàn hồ quang hoặc hàn MIG/MAG — đúng với định nghĩa class 31341100 trong family 31340000.

Hộp nhựa ABS hàn siêu âm dùng trong vỏ thiết bị điện tử thuộc mã nào?

Thuộc class 31341400 (Sonic welded sheet assemblies). Hàn siêu âm là phương pháp phổ biến để liên kết tấm nhựa kỹ thuật như ABS, PP trong sản xuất vỏ thiết bị điện tử, ô tô và đồ gia dụng.

Phân biệt family 31340000 với family 31100000 (Castings) như thế nào?

Family 31100000 (Castings) bao gồm sản phẩm được tạo hình bằng cách rót vật liệu lỏng (kim loại nóng chảy, nhựa) vào khuôn. Family 31340000 bao gồm cụm lắp ráp được tạo từ tấm vật liệu phẳng đã cán/cắt và sau đó liên kết lại. Hai quy trình sản xuất hoàn toàn khác nhau, không giao thoa.

Khi gói thầu bao gồm cả cụm tấm hàn lẫn cụm tấm tán đinh, nên dùng mã nào?

Nếu gói thầu gộp chung nhiều phương pháp liên kết và không thể tách riêng từng hạng mục, sử dụng mã family 31340000. Nếu tách được từng hạng mục theo phương pháp liên kết, phân loại riêng từng dòng: 31341100 cho cụm hàn và 31341200 cho cụm tán đinh.

Cụm ống dẫn nước bằng nhựa PVC dán dung môi thuộc mã nào?

Thuộc class 31341500 (Solvent welded sheet assemblies). Hàn dung môi (solvent welding) là phương pháp phổ biến để liên kết ống và khớp nối PVC, tạo ra mối liên kết bền vững không cần nhiệt.

Sản phẩm ép đùn nhôm (aluminum extrusion) ghép với tấm nhôm hàn có thuộc 31340000 không?

Phụ thuộc vào thành phần chính của cụm lắp ráp. Nếu cụm chủ yếu là tấm nhôm liên kết bằng hàn và phần ép đùn chỉ là phụ kiện nhỏ, phân loại vào 31341100. Nếu thành phần chính là thanh profile ép đùn, phân loại vào Family 31110000 (Extrusions). Nguyên tắc chung là phân loại theo thành phần hoặc quy trình chiếm tỷ trọng giá trị chính trong cụm lắp ráp.

Xem thêm #

Danh mục