Mã UNSPSC 31351100 — Lắp ráp ống kính UV hàn (Ultra violet welded UV tube assemblies)
Class 31351100 (English: Ultra violet welded UV tube assemblies) phân loại các bộ lắp ráp ống được kết hợp bằng công nghệ hàn tia UV (ultraviolet welding). Đây là phương pháp hàn không có nhiệt cao, thích hợp cho ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và giảm thiểu biến dạng vật liệu. Class này thuộc Family 31350000 Fabricated tube assemblies, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Tại Việt Nam, loại ống hàn UV thường được sử dụng trong công nghiệp bán dẫn, optoelectronic, y tế chính xác, và các lĩnh vực cần bộ lắp ráp ống với độ tinh khiết cao.
Định nghĩa #
Class 31351100 bao gồm các bộ lắp ráp ống được nối kết bằng công nghệ hàn tia UV (ultraviolet welding). Hàn UV là phương pháp dùng năng lượng tia UV để cung cấp nhiệt lắp ráp hai bộ phận ống hoặc nối ống với các phụ kiện (đầu nối, van, cảm biến) mà không cần điện cực, khí bảo vệ hay nguồn nhiệt truyền thống.
Phương pháp này có đặc điểm: (1) kiểm soát nhiệt độ chính xác, giảm ứng suất dư; (2) thích hợp với vật liệu nhạy nhiệt; (3) khe hàn sạch, không có từn lắng. Các vật liệu phổ biến gồm nhôm, thép cacbon, thép hợp kim thấp, Hastalloy X, Inconel.
Lưu ý: Class này không bao gồm ống hàn bằng phương pháp khác như hàn điện, hàn ngang (brazed), hàn bằng dung môi (solvent welded), hàn siêu âm (sonic welded) — những phương pháp này thuộc các class sibling riêng biệt.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31351100 khi sản phẩm mua sắm thỏa ba điều kiện: (1) hình dạng là bộ lắp ráp ống hoàn chỉnh hoặc nửa thành phẩm (ống kết hợp với đầu nối, van, hoặc khúc chuyển tiếp); (2) phương pháp nối kết chính là hàn tia UV; (3) mục đích sử dụng công nghiệp (không phải lắp ráp dân dụng).
Ví dụ tình huống chọn mã: hợp đồng mua lô lắp ráp ống Inconel hàn UV cho hệ thống xử lý khí; gói thầu cung cấp bộ ống nhôm hàn UV cho dây chuyền sơ chế chất bán dẫn; đơn hàng lắp ráp ống thép cacbon hàn UV kết hợp với van giảm áp.
Nếu gói mua chỉ là ống trơn chưa kết hợp phụ kiện, xem xét các mã ống bán thành phẩm trong family một mã cùng family. Nếu đã xác định cụ thể vật liệu (nhôm, thép, hợp kim), ưu tiên commodity 8 chữ số con để chính xác hóa.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã sibling | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31351200 | Welded or brazed tube assemblies | Hàn điện hoặc hàn ngang (brazing) — sử dụng nhiệt độ cao hoặc lửa, khác UV hoàn toàn |
| 31351300 | Riveted tube assemblies | Lắp ráp bằng đinh tán, không phải hàn |
| 31351400 | Bonded tube assemblies | Dán (adhesive bonding) — không sử dụng hàn |
| 31351500 | Bolted tube assemblies | Lắp ráp bằng bu lông/ốc, không dùng hàn |
| 31351600 | Solvent welded tube assemblies | Hàn bằng dung môi hóa học, không sử dụng UV |
| 31351700 | Sonic welded tube assemblies | Hàn siêu âm (ultrasonic), dùng rung động thay vì UV |
Tiêu chí phân biệt chính: phương pháp kết nối. UV welding sử dụng năng lượng tia UV (cường độ ~1-5 W/cm²) để làm mềm bề mặt vật liệu nhiệt dẻo hoặc hợp chất UV-cure, sau đó áp suất kết hợp. Điều này khác hẳn hàn nóng chảy (melting), dán, hoặc siêu âm (friction-based). Khi ghi hợp đồng, yêu cầu rõ "ultra violet welded" hoặc "UV welded" để tránh nhầm lẫn với các sibling.
Câu hỏi thường gặp #
- Ống nhôm hàn UV khác gì với ống nhôm hàn điện thông thường?
UV welding không phát sinh nhiệt cao, nên không làm yếu vùng kết hợp trên vật liệu nhôm. Hàn điện truyền thống (GTA, MIG) tạo nhiệt 3000°C+, dễ gây biến dạng hoặc tách rời. UV welding phù hợp hơn cho ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.
- Vật liệu Inconel có hàn UV được không?
Có, Inconel (nickel-based superalloy) có thể hàn UV, đặc biệt khi yêu cầu giảm ứng suất dư và duy trì tính chất cơ học. Một trong các commodity tiêu biểu là 31351104 Inconel ultra violet welded tube assemblies.
- Ống hàn UV dùng trong lĩnh vực nào tại Việt Nam?
Chủ yếu trong công nghiệp bán dẫn, optoelectronic, thiết bị y tế chính xác (máy phân tích, thiết bị nội soi), hệ thống xử lý khí công nghiệp, và các ứng dụng cần độ tinh khiết cao và ít khí bẩn trong các khe hàn.
- Class 31351100 bao gồm những vật liệu nào?
Các vật liệu phổ biến gồm nhôm (31351101), thép cacbon (31351102), Hastalloy X (31351103), Inconel (31351104), và thép hợp kim thấp (31351105). Nếu vật liệu khác, dùng mã class chung 31351100.
- Ống bán thành phẩm (chưa kết hợp đầu nối) có thuộc 31351100 không?
Class 31351100 phân loại bộ lắp ráp (assemblies) — tức ống đã kết hợp với phụ kiện ít nhất. Ống trơn bán thành phẩm thuộc các family khác (một mã cùng family hoặc một mã cùng family tùy loại).