Mã UNSPSC 31351300 — Lắp ráp ống tấu (Riveted tube assemblies)
Class 31351300 (English: Riveted tube assemblies) trong UNSPSC phân loại các lắp ráp ống (tube assemblies) được nối kết bằng tấu/đinh tán (riveting) — một phương pháp lắp ghép cơ học không dùng nhiệt. Lắp ráp ống tấu thường gặp trong các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ cao, hoặc khi hàn điểm không khả thi. Class này thuộc Family 31350000 Fabricated tube assemblies, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nhà máy cơ khí, hệ thống HVAC (hệ thống điều hòa), công nghiệp hàng không vũ trụ, và các nhà thầu chuyên lắp ráp linh kiện cơ khí.
Định nghĩa #
Class 31351300 bao gồm các lắp ráp ống đã hoàn thiện (pre-assembled, ready-to-use tube assemblies) mà các ống hoặc các thành phần được nối kết bằng tấu/đinh tán (rivets). Tấu là các đinh kim loại được chèn vào lỗ khoan và dàn ra ở hai đầu để tạo mối nối cố định. Phương pháp này khác biệt với hàn (welded — 31351200), hàn mạnh (brazed — 31351200), dán (bonded — 31351400), vít (bolted — 31351500), hàn dung môi (solvent welded — 31351600) và hàn siêu âm (sonic welded — 31351700).
Commodity con trong class tổ chức theo vật liệu: nhôm (31351301), thép carbon (31351302), Hastalloy X (31351303), Inconel (31351304), thép hợp kim thấp (31351305).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31351300 khi sản phẩm mua là lắp ráp ống hoàn thiện có các ống hoặc chi tiết được nối bằng tấu, và: (1) sản phẩm là bộ lắp ráp hoàn chỉnh (gồm ống, phụ tùng kết nối, tấu, còn gọi là tube assembly set hoặc sub-assembly); (2) mối nối được tạo bằng tấu (xác nhận trong bản vẽ kỹ thuật hoặc COGS — cost of goods sold). Ví dụ: hợp đồng mua 100 bộ ống nhôm nối tấu cho hệ thống HVAC công sở, gói thầu linh kiện ống thép carbon tấu cho nhà máy, hoặc bộ ống Inconel tấu cho động cơ tua-bin. Nếu chỉ mua ống trần (không lắp ráp) hoặc chỉ riêng tấu, dùng mã khác trong segment 31000000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31351100 | Ultra violet welded UV tube assemblies | Hàn UV (hàn bằng tia cực tím), không dùng tấu — thường cho dán nhựa hoặc polymer |
| 31351200 | Welded or brazed tube assemblies | Hàn điểm hoặc hàn mạnh (brazing), không dùng tấu — cho thép, nhôm hàn điểm hoặc hàn mạnh |
| 31351400 | Bonded tube assemblies | Dán bằng keo/dung dịch, không dùng tấu hoặc cơ khí khác |
| 31351500 | Bolted tube assemblies | Vít bulong, không dùng tấu — cho lắp ráp có thể tháo rời |
| 31351600 | Solvent welded tube assemblies | Hàn dung môi (lem PVC, ABS), dùng dung dịch hòa tan, không dùng tấu |
| 31351700 | Sonic welded tube assemblies | Hàn siêu âm (ultrasonic), không dùng tấu — cho nhựa |
Khóa phân biệt: có tấu hay không. Nếu sản phẩm có tấu kim loại dàn ra → 31351300. Nếu không có tấu, xác định phương pháp nối khác (hàn, vít, dán) rồi chọn mã tương ứng cùng family 31350000.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 31351300 mô tả cụ thể vật liệu lưới ống:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31351301 | Aluminum riveted tube assemblies | Lắp ráp ống nhôm tấu |
| 31351302 | Carbon steel riveted tube assemblies | Lắp ráp ống thép carbon tấu |
| 31351303 | Hastalloy X riveted tube assemblies | Lắp ráp ống Hastalloy X tấu |
| 31351304 | Inconel riveted tube assemblies | Lắp ráp ống Inconel tấu |
| 31351305 | Low alloy steel riveted tube assemblies | Lắp ráp ống thép hợp kim thấp tấu |
Khi hồ sơ thầu cần xác định chính xác vật liệu, dùng commodity 8 chữ số. Khi mua sắm gộp nhiều vật liệu ống tấu không rõ loại cụ thể hoặc hỗn hợp, dùng class 31351300.
Câu hỏi thường gặp #
- Ống hàn điểm và ống tấu khác gì?
Ống hàn điểm (31351200) dùng nhiệt để nóng chảy kim loại và hàn lại. Ống tấu (31351300) dùng đinh tấu kim loại được chèn và dàn ra để tạo mối nối cơ học không dùng nhiệt. Tấu thường dùng khi hàn không khả thi hoặc yêu cầu tính thẩm mỹ, độ bền tĩnh lực cao.
- Ống tấu có thể tháo rời được không?
Thường khó tháo hoặc tháo rất khó. Tấu bị dàn ra sẽ khó nhổ lại. Nếu cần lắp ráp có thể tháo lắp nhiều lần, nên dùng ống vít bulong (31351500) thay vì tấu.
- Hastalloy X và Inconel riveted tube assemblies dùng cho ứng dụng gì?
Cả hai đều là hợp kim cao cấp chịu nhiệt độ cao và ăn mòn, dùng cho ứng dụng khí động lực, động cơ tua-bin, hệ thống dẫn chất lỏng/khí ở điều kiện khắc nghiệt. Inconel chứa nickel, Hastalloy X chứa cobalt — chọn theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
- Lắp ráp ống tấu nhôm có phổ biến trong procurement Việt Nam không?
Có, nhôm (31351301) là vật liệu phổ biến nhất cho ống tấu trong HVAC, điều hòa không khí dân dụng, và các ứng dụng không cần chịu nhiệt độ siêu cao. Thép carbon (31351302) được dùng trong công nghiệp nặng hơn.
- Ống tấu là bộ hoàn chỉnh hay chỉ là thành phần?
Ống tấu (tube assembly) là bộ lắp ráp hoàn chỉnh gồm ống, các khớp nối, phụ tùng kết nối, và tấu — tất cả đã được lắp ghép. Không phải chỉ riêng ống trần.