Mã UNSPSC 31351600 — Ống dẫn lắp ráp hàn dung môi (Solvent welded tube assemblies)
Class 31351600 (English: Solvent welded tube assemblies) phân loại các ống dẫn hay bộ ống lắp ráp được nối hàn bằng công nghệ hàn dung môi (solvent welding / chemical bonding). Đây là phương pháp kết nối ống bằng dung dịch hóa học đặc biệt làm tan chảy các bề mặt tiếp xúc của ống (thường là vật liệu thermoplastic như nhựa PVC, CPVC hoặc polyethylene) mà không cần nhiệt độ cao hoặc cơ học. Class này thuộc Family 31350000 Fabricated tube assemblies, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Phạm vi sử dụng tại Việt Nam bao gồm các nhà máy sản xuất ống công nghiệp, cơ sở xây dựng ứng dụng ống nước-khí nén, và các đơn vị chế tạo thiết bị cơ khí."
Định nghĩa #
Class 31351600 bao gồm các bộ ống dẫn (tube assemblies) được nối kết bằng hàn dung môi — một phương pháp sử dụng dung dịch hóa học đặc biệt để tan chảy và gắn kết các bề mặt ống với nhau. Khác với hàn nhiệt thông thường (welding), hàn dung môi không sử dụng nhiệt độ cao; thay vào đó, chất tẩy rửa/dung môi làm mềm lớp ngoài vật liệu để tạo liên kết hóa học vĩnh viễn. Vật liệu tiêu biểu: nhôm, thép carbon, Hastelloy X, Inconel, thép hợp kim thấp. Commodity con trong class liệt kê theo chủng loại vật liệu (nhôm, thép carbon, hợp kim nickel, v.v.). Class này khác biệt với các phương pháp hàn/nối khác (UV-hàn, hàn nhiệt, tán lửa, ốc vít, tán âm) bởi đặc thù công nghệ hàn dung môi.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31351600 khi sản phẩm mua là bộ ống lắp ráp hoàn chỉnh (ống + phụ tùng + khớp nối) được nối kết bằng hàn dung môi, và sản phẩm dùng cho công nghiệp chế tạo (máy móc, thiết bị công nghiệp, hệ thống khí nén, hệ thống hydraulic). Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100 bộ ống dẫn nhôm hàn dung môi cho hệ thống khí nén nhà máy, hay 50 bộ ống thép carbon hàn dung môi cho thiết bị xây dựng. Nếu xác định rõ vật liệu cơ bản (nhôm, thép, nickel-based alloy), có commodity con tương ứng ưu tiên hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31351100 | Ultra violet welded UV tube assemblies | Hàn UV: dùng ánh sáng cực tím kích hoạt liên kết, không dùng dung môi hóa học |
| 31351200 | Welded or brazed tube assemblies | Hàn nhiệt thông thường hoặc tán lửa, đòi hỏi nhiệt độ cao (>1000°C), khác hoàn toàn |
| 31351300 | Riveted tube assemblies | Dùng đinh tán cơ học, không dùng hóa học hay nhiệt |
| 31351400 | Bonded tube assemblies | Tán dính (adhesive bonding) bằng keo, không phải dung môi hóa học vô cơ |
| 31351500 | Bolted tube assemblies | Dùng ốc vít, vít, khóa cơ học để gắn kết, không phải hàn |
| 31351700 | Sonic welded tube assemblies | Hàn tán âm: dùng sóng âm siêu âm, khác dung môi |
Ranh giới chính: phương pháp kết nối. Nếu ống được nối bằng dung dịch hóa học làm tan chảy bề mặt → 31351600. Nếu nối bằng nhiệt, sóng, keo, hay cơ học → chọn class khác.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 31351600 phân loại theo vật liệu chủ yếu:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31351601 | Aluminum solvent welded tube assemblies | Bộ ống nhôm hàn dung môi |
| 31351602 | Carbon steel solvent welded tube assemblies | Bộ ống thép carbon hàn dung môi |
| 31351603 | Hastalloy X solvent welded tube assemblies | Bộ ống Hastelloy X hàn dung môi |
| 31351604 | Inconel solvent welded tube assemblies | Bộ ống Inconel hàn dung môi |
| 31351605 | Low alloy steel solvent welded tube assemblies | Bộ ống thép hợp kim thấp hàn dung môi |
Khi hồ sơ thầu cần vật liệu cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp đặt hàng nhiều vật liệu khác nhau, dùng class 31351600.
Câu hỏi thường gặp #
- Hàn dung môi khác gì với hàn nhiệt thông thường?
Hàn dung môi dùng chất tẩy rửa hóa học để tan chảy bề mặt ống (không cần nhiệt cao), trong khi hàn nhiệt đòi hỏi nhiệt độ >1000°C để nóng chảy vật liệu. Hàn dung môi thường dùng cho ống nhựa thermoplastic (PVC, CPVC), hàn nhiệt cho ống kim loại.
- Bộ ống nhôm hàn dung môi có thuộc 31351601 không?
Có. Nếu ống nhôm được nối kết bằng hàn dung môi và bán dưới dạng bộ lắp ráp hoàn chỉnh, dùng commodity 31351601.
- Hàn dung môi áp dụng cho những vật liệu nào?
Chủ yếu cho vật liệu thermoplastic (PVC, CPVC) hoặc một số kim loại mềm. Hàn dung môi không áp dụng cho thép không gỉ hoặc các hợp kim cứng yêu cầu nhiệt cao.
- Ống thép carbon hàn dung môi và ống thép carbon hàn nhiệt khác nhau thế nào?
Ống thép carbon hàn dung môi (31351602) dùng dung dịch hóa học; ống hàn nhiệt (31351200) dùng nhiệt độ cao. Phương pháp khác nhau dẫn đến đặc tính cơ học và ứng dụng khác nhau.
- Bộ ống lắp ráp bằng ốc vít có thuộc class này không?
Không. Ống nối bằng ốc vít/khóa cơ học thuộc class 31351500 Bolted tube assemblies, không phải hàn dung môi.