Class 31371100 (English: Refractory bricks) trong UNSPSC phân loại các loại gạch chịu lửa (refractory materials) thành hình khối cứng, dùng lót tường lò công nghiệp chịu nhiệt độ cao. Class này thuộc Family 31370000 Refractories, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Gạch chịu lửa là vật liệu xây dựng không hữu cơ chịu được nhiệt độ trên 1000°C mà không biến dạng hoặc bị ăn mòn, ứng dụng chính trong lò cao (blast furnace), lò luyện thép, lò xi măng, lò hơi công nghiệp tại Việt Nam.

Định nghĩa #

Class 31371100 bao gồm gạch chịu lửa dạng viên (brick form) — sản phẩm đã được nung chặt, có kích thước chuẩn hóa, chịu nén cao, chịu sốc nhiệt, và chịu tấn công hóa học từ các chất lỏng/khí nóng trong lò công nghiệp. Gạch chịu lửa khác biệt với các sản phẩm chịu lửa khác trong family 31370000: không phải sợi gốm (ceramic fibre — 31371000), không phải vữa đúc (castables — 31371200), không phải các sản phẩm định hình phức tạp (shaped refractories — 31371300), và không phải gạch lát (refractory tiles — 31371400). Commodity con trong class 31371100 phân biệt theo thành phần hóa học chính (mullite, sillimanite, acid resistant, silica, high alumina) quyết định khả năng chịu nhiệt và tính kháng ăn mòn.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31371100 khi sản phẩm mua sắm là gạch chịu lửa thành viên, kích thước tiêu chuẩn (ví dụ 230×114×65 mm hoặc tương đương), dùng lót tường lò công nghiệp. Ví dụ thực tế: hợp đồng cung cấp gạch chịu lửa alto-alumina cho lò cao nhà máy luyện thép; gói mua gạch chịu lửa axit (acid resistant) cho lò luyện đồng; đơn hàng gạch silica cho lò hơi công nghiệp. Nếu gói thầu gồm hỗn hợp các loại gạch (mullite + high alumina + silica) dùng cho cùng một lò, có thể dùng mã class 31371100 để gộp. Nếu cần tinh thế từng loại thành phần, ưu tiên commodity 8 chữ số (31371101-31371105).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31371000 Ceramic fibre products Sợi gốm (fiber form), không phải viên gạch; dùng cách nhiệt tạm thời, không chịu nén cao như gạch viên
31371200 Castables Vữa / bê tông chịu lửa (dạng bột/hạt), phải pha nước rồi đúc tại chỗ; khác gạch viên sẵn dùng
31371300 Shaped refractories Sản phẩm định hình phức tạp (pipe, nozzle, block đặc biệt); khác gạch viên tiêu chuẩn
31371400 Refractory tiles Gạch lát mỏng; khác gạch viên dày, chịu nén cao

Ranh giới chính: gạch viên (31371100) = sản phẩm solid block kích thước chuẩn, chịu nén + sốc nhiệt. Nếu dạng sợi → 31371000. Nếu bột/hạt chưa nung → 31371200. Nếu hình dạng đặc biệt (pipe, nozzle) → 31371300. Nếu gạch mỏng lát → 31371400.

Các commodity tiêu biểu #

Commodity 8 chữ số trong class 31371100 phân loại theo thành phần hóa học chính:

Code Tên (EN) Tên VN
31371101 Mullite bricks Gạch mullit
31371102 Sillimanite bricks Gạch sillimanite
31371103 Acid resistant bricks Gạch chịu lửa axit
31371104 Silica bricks Gạch silica
31371105 High alumina bricks Gạch alto-alumina (cao nhôm)

Khi hồ sơ thầu yêu cầu loại gạch cụ thể (ví dụ "gạch alto-alumina 75%, kích thước tiêu chuẩn, chịu 1600°C"), dùng commodity 31371105. Khi gộp nhiều loại để cùng công dụng, dùng class 31371100.

Câu hỏi thường gặp #

Sợi gốm chịu lửa (ceramic fiber) có thuộc class 31371100 không?

Không. Sợi gốm chịu lửa thuộc class 31371000 Ceramic fibre products. Class 31371100 chỉ cho gạch viên chịu lửa thành khối cứng, không phải sợi.

Vữa chịu lửa (refractory mortar / castable) có dùng mã 31371100 không?

Không. Vữa/bê tông chịu lửa dạng bột hoặc hạt thuộc class 31371200 Castables. Class 31371100 chỉ cho gạch viên đã nung chặt sẵn dùng.

Gạch chịu lửa có hình dạng đặc biệt (pipe, arch) thuộc mã nào?

Nếu là hình dạng phức tạp không phải viên tiêu chuẩn, dùng class 31371300 Shaped refractories. Class 31371100 dành cho gạch viên hình khối cơ bản (rectangular brick).

Gạch lát chịu lửa (refractory tile) khác gạch viên chịu lửa (brick) như thế nào?

Gạch lát (31371400) mỏng hơn, dùng lót bề mặt. Gạch viên (31371100) dày hơn, chịu nén cao, dùng lót thân lò. Chọn mã dựa vào độ dày và vị trí lắp đặt.

Gạch alto-alumina 75% có phải commodity 31371105 không?

Có. Gạch cao nhôm (high alumina bricks) thuộc commodity 31371105. Nếu hợp đồng chỉ định rõ loại này, dùng 31371105; nếu không phân biệt loại cụ thể, dùng class 31371100.

Xem thêm #

Danh mục