Class 31371300 (English: Shaped refractories) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm vật liệu chịu lửa (refractory materials) đã được gia công thành các hình dạng hoàn chỉnh — bao gồm gạch chịu lửa, khối porous, vòi zircon và các sản phẩm tương tự dùng lót lò trong công nghiệp luyện kim, sản xuất xi măng, xử lý rác thải và năng lượng nhiệt. Class này thuộc Family 31370000 Refractories, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các nhà máy thép, xi măng, hóa chất, luyện kim và đơn vị quản lý chất thải công nghiệp.

Định nghĩa #

Class 31371300 bao gồm các sản phẩm chịu lửa đã được gia công (shaped) thành các dạng hình học cụ thể — không phải dạng bột lỏng hay hỗn hợp dạng lỏng (casting / castables mà không đã cứng). Các loại vật liệu tiêu biểu: gạch chịu lửa (firebricks) dạng hình chữ nhật hoặc wedge, khối porous (porous blocks) có độ xốp cao dùng cách nhiệt, vòi zircon (zircon nozzles) dùng trong các quá trình luyện kim, và các sản phẩm định hình khác từ nguyên liệu gốm silicat, corundum, magnesia hay carbon tổng hợp. Các sản phẩm này đã qua giai đoạn nung/sinter hoặc ép định hình chính thức theo quy cách công nghiệp, không phải sản phẩm thô hoặc bán thành phẩm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31371300 khi sản phẩm mua sắm là vật liệu chịu lửa đã có hình dạng hoàn chỉnh, sẵn sàng lắp đặt vào lò công nghiệp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp gạch chịu lửa magnesia cho lò luyện thép, mua khối porous silica để cách nhiệt lò xi măng, đơn hàng vòi zircon cho quá trình tính toán thiếc. Khi đặt hàng xác định rõ loại vật liệu (magnesia, silica, zircon) hoặc chủng loại commodity (porous blocks, nozzles), nên sử dụng mã commodity 10 chữ số con (31371301, 31371302) để ghi chú cụ thể. Nếu gói thầu gộp nhiều loại định hình khác nhau mà không phân loại được, dùng class 31371300.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31371000 Ceramic fibre products Sản phẩm dạng sợi hoặc bông gốm chịu lửa, không định hình cứng như gạch.
31371100 Refractory bricks Gạch chịu lửa chuẩn, là một commodity cụ thể trong 31371300 — nếu mua thuần túy gạch, ưu tiên 31371100.
31371200 Castables Hỗn hợp chịu lửa dạng bột/lỏng chưa cứng, cần đổ khuôn tại công trường — khác với 31371300 đã định hình sẵn.
31371400 Refractory tiles Gạch lát chịu lửa dạng ốp, thường mỏng hơn gạch xây lò — phân biệt theo ứng dụng và kích thước.

Câu hỏi thường gặp #

Gạch chịu lửa magnesia là commodity nào trong class 31371300?

Gạch chịu lửa magnesia (magnesia bricks) là một loại sản phẩm định hình trong class, có thể tra cứu chi tiết ở mã commodity con nếu có (ví dụ 31371301 Porous blocks hoặc mã khác). Khi gói thầu cần ghi chú vật liệu, nên dùng mã commodity cụ thể thay vì class.

Vòi zircon dùng trong luyện kim cơ bản thuộc mã nào?

Vòi zircon (zircon nozzles) là commodity 31371302, nằm trong class 31371300. Đây là sản phẩm định hình có hình dạng hoàn chỉnh dùng trong quá trình luyện kim.

Bột chịu lửa silica (silica refractory powder) có thuộc 31371300 không?

Không. Bột chịu lửa chưa được định hình thành sản phẩm cứng, thường dùng để pha chế castables hoặc phủ mặt lò. Nếu là bột pha chế, thuộc family 31370000 (Refractories) nhưng loại khác; nếu là hỗn hợp đổ khuôn, dùng 31371200 Castables.

Khác biệt chính giữa shaped refractories (31371300) và castables (31371200) là gì?

Shaped refractories (31371300) đã được gia công thành sản phẩm cứng, hoàn chỉnh, có hình dạng chính thức — sẵn sàng dùng. Castables (31371200) là hỗn hợp dạng bột lỏng chưa cứng, cần đổ vào khuôn tại công trường hoặc nhà máy, rồi nung/cứng hóa tại chỗ.

Sợi gốm chịu lửa (ceramic fibre) có thuộc 31371300 không?

Không. Sợi gốm chịu lửa (31371000 Ceramic fibre products) là dạng sợi hoặc bông, thường không được gia công thành hình dạng cứng — chúng tôi dùng cho cách nhiệt lò và lớp lót mềm. Khác với gạch hay khối chịu lửa của 31371300.

Xem thêm #

Danh mục