Mã UNSPSC 31391500 — Gia công chính xác tiêu chuẩn (Standard precision machinings)
Cấp lớp 31391500 – Gia công chính xác tiêu chuẩn (English: Standard precision machinings) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm đã qua gia công cơ khí (machining) với công sai số (tolerances) bằng hoặc nhỏ hơn ±0,050mm cho các kích thước chính. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 31390000 – Chi tiết gia công cắt gọt Machinings, Cấp ngành 31000000 – Linh kiện và vật tư sản xuất Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy sản xuất, hàng không vũ trụ, ô tô, thiết bị điện tử, máy móc tổng hợp cần linh kiện gia công với sai số kiểm soát chặt chẽ.
Gia công chính xác tiêu chuẩn là mức độ gia công nằm giữa gia công thô và gia công độ chính xác cao — phù hợp với phần lớn ứng dụng công nghiệp phổ thông mà không yêu cầu cấp độ chính xác cực cao như trong hàng không hay y tế.
Định nghĩa #
Cấp lớp 31391500 bao gồm các linh kiện đã được gia công cơ khí từ nhiều loại vật liệu (kim loại, nhựa, gốm) sao cho các kích thước chính đạt công sai số bằng hoặc tốt hơn ±0,050mm. Tiêu chí định nghĩa dựa trên độ chính xác hình học và kích thước, không phụ thuộc vào loại vật liệu hay hình dạng sản phẩm cuối cùng.
Cấp lớp này khác với:
- Cấp nhóm 31390000 cấp cao hơn: gom tất cả loại gia công (thô, tiêu chuẩn, trung bình, cao)
- Cấp lớp 31391600 – Gia công độ chính xác vừa Medium precision machinings: công sai số nhỏ hơn ±0,020mm
- Cấp lớp 31391700 – Gia công chính xác cao High precision machinings: công sai số tốt hơn ±0,010mm, dùng cho hàng không vũ trụ / y tế / quân sự
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31391500 khi sản phẩm mua sắm là linh kiện đã gia công với yêu cầu công sai số trong khoảng ±0,020mm đến ±0,100mm cho các kích thước chính. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1000 trục thép gia công phi 25±0,050mm, gói mua 500 vỏ nhựa gia công dùng nắp máy với sai số ±0,075mm, hóa đơn phụ tùng ô tô thông thường (khớp, bạc, trục).
Nếu yêu cầu độ chính xác cao hơn (ví dụ ±0,010mm), nên kiểm tra Cấp lớp 31391700. Nếu sản phẩm là gia công thô hoặc yêu cầu công sai số > ±0,100mm, hạ xuống Cấp nhóm 31390000 và kiểm tra cấp lớp khác hoặc mô tả theo ứng dụng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31391600 | Medium precision machinings | Công sai số tốt hơn ±0,020mm; dùng cho thiết bị điện tử chính xác cao, ô tô cao cấp, máy công cụ. Nếu bản vẽ yêu cầu ±0,010–±0,015mm → chọn 31391600 |
| 31391700 | High precision machinings | Công sai số ≤ ±0,010mm; hàng không vũ trụ, thiết bị y tế, quân sự. Nếu bản vẽ ghi công sai số cực nhỏ (ví dụ ±0,005mm) → chọn 31391700 |
Cách phân biệt đơn giản: kiểm tra tolerance trên bản vẽ kỹ thuật hoặc hợp đồng cấp hàng. Nếu ký hiệu là ±0,050mm hoặc rộng hơn → 31391500. Nếu tighter (nhỏ hơn 0,050) → kiểm tra bảng trên chọn 31391600 hoặc 31391700.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 31391500 phân chia theo loại vật liệu chính:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31391501 | Plastic standard precision machining | Gia công nhựa chính xác tiêu chuẩn |
| 31391502 | Ceramic standard precision machining | Gia công gốm chính xác tiêu chuẩn |
| 31391503 | Steel standard precision machining | Gia công thép chính xác tiêu chuẩn |
| 31391504 | Stainless steel standard precision machining | Gia công thép không gỉ chính xác tiêu chuẩn |
| 31391505 | Aluminum standard precision machining | Gia công nhôm chính xác tiêu chuẩn |
Khi hợp đồng xác định loại vật liệu (ví dụ thép không gỉ), ưu tiên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều loại vật liệu trong một gói, dùng Cấp lớp 31391500.
Câu hỏi thường gặp #
- Công sai số ±0,050mm thuộc mã nào, là tiêu chuẩn hay trung bình?
Thuộc 31391500 (Standard precision machinings). Theo định nghĩa UNSPSC, mã này bao phủ công sai số bằng hoặc tốt hơn ±0,050mm. Độ chính xác trung bình (medium precision) là 31391600 với công sai số tốt hơn ±0,020mm.
- Linh kiện gia công nhôm dùng ngành ô tô thuộc mã nào?
Nếu công sai số theo bản vẽ là ±0,050mm trở lên → Cấp hàng hóa 31391505 (Aluminum standard precision machining). Nếu yêu cầu cao hơn (ví dụ ±0,015mm) → chuyển sang 31391600.
- Vỏ nhựa gia công cho máy điện tử công suất nhỏ có phải 31391500 không?
Có thể. Kiểm tra tolerance trên bản vẽ sản phẩm. Nếu tolerance ±0,050mm hoặc rộng hơn → 31391501. Nếu tighter (ví dụ ±0,020mm) do yêu cầu độ khít cao → 31391600.
- Trục thép thường dùng trong máy móc thông thường thuộc mã nào?
Nếu không có yêu cầu độ chính xác đặc biệt cao, thường thuộc 31391503 (Steel standard precision machining). Nếu thép không gỉ → 31391504.
- Bộ phận gốm gia công dùng cho thiết bị công nghiệp độ chính xác cao thuộc mã nào?
Phụ thuộc tolerance. Nếu ±0,050mm → 31391502. Nếu độ chính xác cao hơn yêu cầu (±0,010mm) → 31391700.