Mã UNSPSC 31390000 — Chi tiết gia công cắt gọt (Machinings)
Family 31390000 (English: Machinings) trong UNSPSC phân loại các chi tiết gia công cắt gọt (machinings) — tức là các sản phẩm được tạo hình thông qua quá trình loại bỏ vật liệu (material removal) từ phôi ban đầu bằng các phương pháp có động lực cơ học như tiện, phay, khoan, mài, doa. Family này thuộc Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies và được tổ chức theo cấp độ chính xác (precision level) của sản phẩm đầu ra. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam bao gồm các doanh nghiệp cơ khí chế tạo, nhà máy sản xuất linh kiện, đơn vị bảo trì công nghiệp, và bộ phận mua sắm thiết bị trong các ngành điện tử, ô tô, dầu khí, và xây dựng công nghiệp.
Định nghĩa #
Family 31390000 bao gồm các chi tiết cơ khí được tạo ra bằng phương pháp gia công cắt gọt (machining) — quá trình loại bỏ vật liệu khỏi phôi (workpiece) ban đầu để đạt được hình dạng, kích thước và dung sai yêu cầu. Các phương pháp gia công điển hình gồm: tiện (turning), phay (milling), khoan (drilling), mài (grinding), doa (boring), cắt dây tia lửa điện (EDM wire cutting) và các quy trình loại bỏ vật liệu có động lực khác.
Định nghĩa UNSPSC gốc nhấn mạnh yếu tố "powered material removal processes" — phân biệt với các phương pháp biến dạng (deformation) như đúc, rèn, ép đùn. Sản phẩm cuối cùng là chi tiết đã hoàn thiện hoặc bán thành phẩm đã qua gia công cắt gọt, không phân biệt vật liệu nền (kim loại, hợp kim, nhựa kỹ thuật, gốm).
Family này được chia thành ba class theo cấp độ chính xác:
- Class 31391500 — Standard precision machinings (chi tiết gia công chính xác tiêu chuẩn)
- Class 31391600 — Medium precision machinings (chi tiết gia công chính xác trung bình)
- Class 31391700 — High precision machinings (chi tiết gia công chính xác cao)
Cấp độ chính xác thường được xác định theo dung sai kích thước (dimensional tolerance), độ nhám bề mặt (surface roughness Ra), và yêu cầu kiểm tra chất lượng áp dụng.
Cấu trúc các class con #
Ba class trong family 31390000 phân biệt nhau theo mức độ dung sai và yêu cầu kỹ thuật:
| Class | Tên EN | Đặc trưng kỹ thuật điển hình |
|---|---|---|
| 31391500 | Standard precision machinings | Dung sai kích thước rộng (IT9–IT12), độ nhám Ra 6.3–12.5 µm; dùng cho chi tiết kết cấu, giá đỡ, vỏ hộp thông thường |
| 31391600 | Medium precision machinings | Dung sai trung bình (IT7–IT9), Ra 1.6–3.2 µm; dùng cho chi tiết lắp ghép có chuyển động tương đối tốc độ thấp–trung bình |
| 31391700 | High precision machinings | Dung sai chặt (IT5–IT7 hoặc cao hơn), Ra ≤ 0.8 µm; dùng cho chi tiết trục, bạc dẫn hướng, khuôn mẫu, chi tiết hàng không–dầu khí–y tế |
Lưu ý: Ranh giới cấp độ chính xác giữa các class mang tính tương đối và phụ thuộc vào tiêu chuẩn nội bộ của tổ chức mua sắm. Khi hồ sơ thầu đã xác định rõ cấp độ, ưu tiên chọn class con tương ứng thay vì dùng mã family.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31390000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là chi tiết cơ khí đã qua gia công cắt gọt và không nằm trong các nhóm gia công đặc thù hơn (đúc, rèn, đùn ép). Các tình huống điển hình trong procurement tại Việt Nam:
- Mua chi tiết trục, bạc, bánh răng, vỏ hộp, mặt bích, đai ốc đặc chủng đã gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
- Hợp đồng gia công cơ khí theo mẫu (job order machining) trong đó nhà cung cấp giao thành phẩm đã gia công hoàn chỉnh.
- Mua phụ tùng thay thế dạng chi tiết gia công cho máy móc thiết bị công nghiệp khi không có mã commodity chuyên biệt.
- Gói thầu hỗn hợp nhiều chi tiết gia công với các cấp độ chính xác khác nhau — dùng mã family 31390000.
Khi cấp độ chính xác xác định được rõ ràng:
Dễ nhầm với mã nào #
Family 31390000 thường bị nhầm lẫn với các family cùng segment 31000000 sau:
| Mã nhầm | Tên EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31100000 | Castings and casting assemblies | Sản phẩm đúc (casting): vật liệu được đổ vào khuôn ở dạng lỏng. Không có bước loại bỏ vật liệu chủ yếu. Nếu vật đúc có gia công cắt gọt thêm → xem 31120000 |
| 31120000 | Machined castings | Đây là vật đúc đã qua gia công cắt gọt bổ sung. Khác với 31390000 ở chỗ: phôi ban đầu là vật đúc, không phải phôi nguyên liệu tấm/thanh/ống |
| 31130000 | Forgings | Sản phẩm rèn (forging): tạo hình bằng lực tác động cơ học, không loại bỏ vật liệu. Nếu phôi rèn được gia công thêm, cần xác định xem sản phẩm cuối được phân loại theo công đoạn chủ yếu |
| 31110000 | Extrusions | Sản phẩm đùn ép (extrusion): tạo hình bằng cách ép vật liệu qua khuôn định hình, không phải cắt gọt |
| 31140000 | Moldings | Sản phẩm khuôn ép (molding): điển hình cho nhựa, cao su — tạo hình trong khuôn kín |
| 31170000 | Bearings and bushings and wheels and gears | Vòng bi, bạc đỡ, bánh răng thành phẩm tiêu chuẩn (standard parts). Nếu là chi tiết gia công đặc chủng theo bản vẽ riêng (non-standard), phân loại vào 31390000 |
Nguyên tắc phân biệt cốt lõi: Nếu quy trình tạo hình chủ yếu của sản phẩm là loại bỏ vật liệu bằng dụng cụ cắt gọt có động lực → 31390000. Nếu quy trình chủ yếu là biến dạng (đúc, rèn, ép) hoặc sản phẩm là tiêu chuẩn hóa (standard parts) → chọn family tương ứng.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong thực tế đấu thầu tại Việt Nam, một số điểm cần lưu ý khi phân loại hàng hóa vào family 31390000:
Hồ sơ kỹ thuật: Chi tiết gia công cắt gọt thường đi kèm bản vẽ kỹ thuật (engineering drawing) hoặc tài liệu kỹ thuật (technical specification) xác định vật liệu nền, dung sai, độ nhám và yêu cầu kiểm tra. Khi lập hồ sơ mời thầu, tài liệu này là cơ sở xác định class con (31391500 / 31391600 / 31391700).
Phân biệt dịch vụ và sản phẩm: Nếu đơn vị mua dịch vụ gia công cắt gọt (thuê ngoài gia công — outsourced machining service) thay vì mua chi tiết thành phẩm, mã phân loại thuộc nhóm dịch vụ (service codes trong Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services), không phải 31390000.
Linh kiện phụ tùng: Chi tiết gia công dùng thay thế trong bảo trì thiết bị (spare parts) vẫn phân loại vào 31390000 nếu không có mã commodity chuyên biệt hơn trong segment thiết bị gốc.
Vật liệu nền đa dạng: Family 31390000 không giới hạn theo vật liệu — chi tiết gia công từ thép, nhôm, đồng, titan, nhựa kỹ thuật (PEEK, Nylon), hay gốm kỹ thuật đều có thể phân loại vào đây nếu quy trình tạo hình chủ yếu là cắt gọt.
Câu hỏi thường gặp #
- Chi tiết gia công từ nhựa kỹ thuật có thuộc family 31390000 không?
Có. Family 31390000 không giới hạn theo vật liệu nền. Miễn là quy trình tạo hình chủ yếu là loại bỏ vật liệu (tiện, phay, khoan...) từ phôi nhựa kỹ thuật (PEEK, Nylon, Delrin...), sản phẩm vẫn phân loại vào 31390000 hoặc class con tương ứng theo cấp độ chính xác.
- Vòng bi (bearing) tiêu chuẩn và bạc đỡ gia công đặc chủng có cùng mã không?
Không. Vòng bi và bạc đỡ tiêu chuẩn hóa (standard parts) thuộc family 31170000 Bearings and bushings and wheels and gears. Nếu là bạc đỡ gia công theo bản vẽ đặc chủng (non-standard), không có mã commodity trong 31170000, thì phân loại vào 31390000.
- Làm thế nào để phân biệt chi tiết thuộc 31391500, 31391600 hay 31391700?
Căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật trong bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật: dung sai kích thước (IT grade), độ nhám bề mặt (Ra), và yêu cầu kiểm tra chất lượng. Dung sai rộng (IT9 trở lên, Ra > 3.2 µm) thường là tiêu chuẩn (31391500); dung sai trung bình là 31391600; dung sai chặt và yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt là 31391700.
- Dịch vụ thuê gia công cắt gọt bên ngoài (outsourced machining) có dùng mã 31390000 không?
Không. Dịch vụ gia công thuê ngoài (gia công theo đơn đặt hàng nhưng khách hàng cung cấp phôi) phân loại vào nhóm dịch vụ sản xuất thuộc Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services. Mã 31390000 dành cho mua sắm chi tiết thành phẩm đã gia công.
- Vật đúc đã gia công thêm (machined casting) thuộc 31390000 hay 31120000?
Thuộc 31120000 Machined castings — đây là class dành riêng cho vật đúc có gia công cắt gọt bổ sung. Class 31390000 dành cho chi tiết mà phôi ban đầu là vật liệu thô (thanh, tấm, ống), không phải vật đúc.
- Khi gói thầu gộp nhiều chi tiết gia công có cấp độ chính xác khác nhau, chọn mã nào?
Sử dụng mã family 31390000 khi gói thầu bao gồm nhiều chi tiết gia công với cấp độ chính xác khác nhau (tiêu chuẩn, trung bình, cao) và không thể tách thành các dòng hàng riêng biệt. Nếu tách được, ưu tiên ghi mã class tương ứng (31391500 / 31391600 / 31391700) cho từng dòng.
- Bánh răng gia công đặc chủng thuộc mã nào?
Bánh răng tiêu chuẩn hóa thuộc 31170000 Bearings and bushings and wheels and gears. Bánh răng gia công theo bản vẽ đặc chủng (không phải tiêu chuẩn series) phân loại vào 31390000, chọn class con theo cấp độ chính xác của module và cấp chính xác răng yêu cầu.