Mã UNSPSC 31391600 — Gia công độ chính xác vừa (Medium precision machinings)
Class 31391600 (English: Medium precision machinings) trong UNSPSC phân loại các chi tiết cơ khí, kim loại và phi kim loại đã được gia công (machining) với công sai (tolerance) bằng hoặc cao hơn 0,020 mm đối với các kích thước chính. Nằm trong Family 31390000 Machinings và Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies, class này đại diện cho khoảng giữa giữa gia công tiêu chuẩn (Standard precision) và gia công độ chính xác cao (High precision). Tại Việt Nam, class 31391600 phục vụ nhu cầu procurement của các nhà máy cơ khí, ô tô, điện tử, và công nghiệp chính xác cần chi tiết gia công với độ công sai kiểm soát chặt.
Định nghĩa #
Class 31391600 bao gồm các chi tiết cơ khí đã qua quá trình gia công (machining operations) như tiện, phay, khoan, mài hoặc công nghệ tương tự, đạt tiêu chuẩn công sai (tolerance) từ 0,020 mm trở lên cho các kích thước chính. Tiêu chuẩn UNSPSC định nghĩa "medium precision" là mức công sai nằm giữa hai cấp: standard precision (>0,050 mm) và high precision (<0,020 mm). Vật liệu bao gồm thép, thép không gỉ, nhôm, plastic kỹ thuật, gốm và các hợp kim khác được liệt kê cụ thể trong các commodity con (31391603, 31391604, 31391605, v.v.). Class này không bao gồm chi tiết gia công không đạt tiêu chuẩn công sai (thuộc class 31391500 Standard precision machinings) hoặc đạt tiêu chuẩn siêu chính xác <0,020 mm (thuộc class 31391700 High precision machinings).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 31391600 khi sản phẩm mua sắm là chi tiết cơ khí đã gia công sẵn với công sai kỹ thuật từ 0,020 mm—0,050 mm, và không cần chuyên môn giám sát bổ sung. Ví dụ thực tế: chi tiết trục quay cho động cơ điện, vỏ nhôm cho linh kiện điện tử, chi tiết tuabin để sản xuất máy bơm, hoặc các khớp nối cơ khí cho thiết bị công nghiệp. Nếu đặc tả kỹ thuật yêu cầu công sai chặt chẽ hơn (<0,020 mm) → dùng 31391700 High precision machinings. Nếu công sai yêu cầu ≥0,050 mm → dùng 31391500 Standard precision machinings. Khi gói thầu không xác định rõ bậc chính xác, mặc định 31391600 là lựa chọn an toàn cho các chi tiết cơ khí công nghiệp chung.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 31391500 | Standard precision machinings | Công sai >0,050 mm; tiêu chuẩn công sai lỏng lẻo hơn. Dùng cho chi tiết không yêu cầu độ chính xác cao (khí động, khớp nối thô). |
| 31391700 | High precision machinings | Công sai <0,020 mm; tiêu chuẩn siêu chính xác. Dùng cho chi tiết quang học, cơ khí chính xác cao, mô tơ điện. |
Phân biệt dựa trên khoảng công sai kỹ thuật yêu cầu: nếu vẽ thước (technical drawing) ghi công sai 0,025 mm cho kích thước chính → 31391600; nếu ghi ±0,010 mm → 31391700; nếu chỉ "theo tiêu chuẩn chung" mà không yêu cầu chặt → 31391500.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 31391600 phân biệt theo loại vật liệu:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 31391601 | Plastic medium precision machining | Chi tiết plastic gia công độ chính xác vừa |
| 31391602 | Ceramic medium precision machining | Chi tiết gốm gia công độ chính xác vừa |
| 31391603 | Steel medium precision machining | Chi tiết thép gia công độ chính xác vừa |
| 31391604 | Stainless steel medium precision machining | Chi tiết thép không gỉ gia công độ chính xác vừa |
| 31391605 | Aluminum medium precision machining | Chi tiết nhôm gia công độ chính xác vừa |
Khi đặc tả thầu cần xác định loại vật liệu cụ thể (ví dụ: "chi tiết thép không gỉ SUS304 gia công"), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều vật liệu khác nhau trong một gói thầu, dùng class 31391600.
Câu hỏi thường gặp #
- Công sai 0,020 mm có thuộc 31391600 hay 31391700?
Công sai bằng 0,020 mm thuộc 31391600 (Medium precision machinings). Định nghĩa UNSPSC quy định 31391600 cho công sai "bằng hoặc cao hơn 0,020 mm". Nếu công sai <0,020 mm → 31391700.
- Chi tiết gia công không đạt công sai yêu cầu thuộc mã nào?
Chi tiết gia công nhưng không đạt tiêu chuẩn công sai có thể phân loại vào 31391500 Standard precision machinings (công sai >0,050 mm) hoặc cần xem lại yêu cầu kỹ thuật. Nếu chi tiết bị lỗi không chính xác, có thể không vào UNSPSC procurement class mà cần xử lý scrap / rework.
- Chi tiết tiện ren (screw thread) gia công thuộc 31391600 không?
Có. Chi tiết ren (screw, bolt, nut) gia công sẵn với công sai 0,020 mm—0,050 mm thuộc 31391600. Ren tiêu chuẩn ISO hoặc giấc ren công nghiệp chung cấp loại M (medium) vào class này.
- Vỏ nhôm CNC gia công cho linh kiện điện tử thuộc 31391600 không?
Có. Vỏ nhôm (aluminum case) sau gia công CNC đạt công sai vừa (0,020 mm trở lên) → 31391605 Aluminum medium precision machining, con của class 31391600.
- Sản phẩm gia công nhưng còn cần xử lý bề mặt (anodize, mạ) có vào 31391600 không?
Có. Class 31391600 phân loại chi tiết đã gia công sẵn. Nếu sản phẩm được giao kèm xử lý bề mặt, vẫn phân loại vào 31391600 (gia công là bước quyết định), nhưng có thể cần kèm chú thích "với xử lý bề mặt" trong biên bản thầu. Nếu xử lý bề mặt là dịch vụ riêng biệt → một mã cùng family (Services).
- Chi tiết gia công nhập khẩu từ nước ngoài có dùng 31391600 không?
Có. Nguồn gốc không ảnh hưởng phân loại UNSPSC. Chi tiết gia công thỏa công sai 0,020 mm—0,050 mm, dù sản xuất Việt Nam hay nước ngoài, đều vào 31391600.