Class 31411700 (English: Mechanical seals) trong UNSPSC phân loại các bộ phận chặn rò rỉ cơ khí (mechanical seals) dùng để ngăn chặn dòng chất lỏng hoặc khí rò rỉ qua điểm tiếp xúc giữa trục quay (rotating shaft) và vỏ máy (housing). Class này thuộc Family 31410000 Seals, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Mechanical seals thường được lắp trong các thiết bị dùng chất lỏng hoặc khí dưới áp suất, như máy bơm, máy nén khí, máy khuấy công nghiệp và các thiết bị quay khác.

Định nghĩa #

Class 31411700 bao gồm các bộ phận chặn rò rỉ cơ khí — các thiết bị được lắp xung quanh trục quay để ngăn chặn chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài. Mechanical seal hoạt động dựa trên nguyên lý áp lực hai mặt tiếp xúc: một mặt gắn với trục quay, mặt kia cố định trong vỏ máy. Khi trục quay, hai mặt này tạo ra độ mềm (faces) chặt để ngăn rò rỉ.

Class này không bao gồm các loại chặn rỉ khác như chặn đơn giản (O-ring, gasket) thuộc class 31411500 Lathe cut seals, 31411600 Die cut seals, hoặc các loại chặn khác như diaphragm seals (31411800) và molded seals (31411900). Mechanical seals thường là bộ phận chính xác, phức tạp hơn các loại chặn đơn giản.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31411700 khi sản phẩm mua sắm là bộ phận chặn rò rỉ cơ khí, bao gồm loại pusher (có lực đẩy), loại bellows (có lò xo uốn) hoặc bộ kit hoàn chỉnh chứa nhiều thành phần. Ví dụ: hợp đồng mua bộ chặn rỉ cho máy bơm ly tâm, hợp đồng cung cấp bộ kit mechanical seal thay thế cho hệ thống xử lý nước thải, đơn hàng bảo trì máy nén khí gồm các bộ chặn rỉ cạnh tranh. Nếu xác định được loại cụ thể (pusher, bellows, lip seal), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số; nếu không biết chính xác loại, dùng class 31411700.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31411500 Lathe cut seals Chặn rỉ từ tấm cắt bằng máy tiện, hình dạng đơn giản, không phải cơ khí phức tạp
31411600 Die cut seals Chặn rỉ từ tấm cắt bằng khuôn, dạng phẳng, ứng dụng đơn giản
31411800 Diaphragm seals Chặn rỉ dạng màng linh hoạt, không phải loại quay cơ khí
31411900 Molded seals Chặn rỉ đúc khuôn, dạng phối hợp, khác loại cắt hoặc cơ khí

Phân biệt chính: Mechanical seals (31411700) là loại quay, phức tạp, bao gồm hai mặt tiếp xúc; các class khác là loại tĩnh hoặc hình dạng đơn giản.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 31411700 mô tả chi tiết loại và chức năng:

Code Tên (EN) Tên VN
31411701 Pusher mechanical seal Chặn rỉ cơ khí loại đẩy
31411702 Bellows mechanical seal Chặn rỉ cơ khí loại lò xo uốn
31411703 Mechanical seal kit Bộ kit chặn rỉ cơ khí hoàn chỉnh
31411704 V ring seal Chặn rỉ hình V
31411705 Lip seal Chặn rỉ loại môi

Khi hồ sơ thầu cần loại cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại chặn rỉ cơ khí không cùng kiểu, dùng class 31411700.

Câu hỏi thường gặp #

Mechanical seal và gasket / O-ring khác nhau như thế nào?

Mechanical seal là bộ phận quay, gồm hai mặt tiếp xúc cứng, ứng dụng trong máy có trục quay. Gasket và O-ring là chặn tĩnh hoặc bán tĩnh, nằm giữa hai bề mặt cố định, hình dạng đơn giản hơn. Mechanical seal phức tạp và chính xác hơn, thích hợp áp suất cao, tốc độ quay cao.

Pusher seal và bellows seal khác gì?

Pusher seal có lực đẩy (spring force) để duy trì áp lực tiếp xúc; thích hợp máy bơm đơn giản. Bellows seal dùng lò xo uốn để hạn chế sự thay đổi áp lực; thích hợp máy làm việc dưới điều kiện thay đổi áp suất.

Mechanical seal kit là gì?

Mechanical seal kit là bộ chứa đầy đủ các thành phần cần thiết để lắp đặt hoặc thay thế, bao gồm hai mặt tiếp xúc, lò xo, body, và vật liệu lót. Mua kit tiết kiệm chi phí so với mua từng bộ phận riêng.

Mechanical seal thuộc segment nào trong UNSPSC?

Mechanical seal thuộc Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies, Family 31410000 Seals, Class 31411700 Mechanical seals. Là bộ phận phụ tùng chuyên dùng cho thiết bị quay công nghiệp.

Khi nào cần thay mechanical seal?

Mechanical seal cần thay khi xuất hiện dấu hiệu rò rỉ, tiếng gai gắc khi quay, hoặc theo chu kỳ bảo trì định kỳ của nhà chế tạo. Tình trạng thay thế là một phần của chi phí bảo dưỡng máy công nghiệp dài hạn.

Xem thêm #

Danh mục