Class 31411900 (English: Molded seals) phân loại các vòng đệm chống rò rỉ (seals) được sản xuất bằng quy trình định hình (molding) từ các vật liệu như cao su, nhựa, silicone để đạt được hình dáng và kích thước chính xác. Class này thuộc Family 31410000 Seals, Segment 31000000 Manufacturing Components and Supplies. Đối tượng mua sắm gồm các công ty cơ khí, nhà máy sản xuất thiết bị, nhà phân phối linh kiện công nghiệp tại Việt Nam."

Định nghĩa #

Class 31411900 bao gồm vòng đệm (seals) được tạo hình bằng các công nghệ định hình khác nhau (injection molding, compression molding, transfer molding) từ nhiều vật liệu cơ sở như cao su tổng hợp, cao su tự nhiên, nhựa many loại (EPDM, FKM, Nitrile, silicone). Vòng đệm này có chức năng chính là ngăn chặn hoặc kiểm soát sự rò rỉ chất lỏng, khí giữa các bộ phận máy. Class không bao gồm vòng đệm cắt bằng tiện (class 31411500 Lathe cut seals), vòng đệm cắt bằng khuôn (class 31411600 Die cut seals), vòng đệm cơ học với các thành phần (class 31411700 Mechanical seals), hay vòng đệm màng (class 31411800 Diaphragm seals) — các phương pháp sản xuất khác hoặc chức năng đặc biệt.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 31411900 khi sản phẩm mua là vòng đệm được tạo hình (molded) từ vật liệu đồng chất như cao su hoặc nhựa, không phải các loại cắt/tiện hoặc vòng đệm cơ học phức tạp. Ví dụ: hợp đồng mua 1000 cái vòng đệm cao su định hình cho máy bơm, gói cung cấp vòng đệm silicone định hình dùng trong thiết bị y tế, hoặc đặt mua vòng đệm nhựa đặc biệt cho các ứng dụng cấp nhiệt độ cao. Khi sản phẩm được xác định là vòng đệm định hình từ loại vật liệu cụ thể (cao su, nhựa, silicone), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
31411500 Lathe cut seals Vòng đệm cắt bằng tiện (turning), sản xuất từ vật liệu thô; không phải quy trình định hình
31411600 Die cut seals Vòng đệm cắt bằng khuôn phẳng; không qua quá trình định hình (molding)
31411700 Mechanical seals Vòng đệm cơ học gồm nhiều bộ phận (mặt, lò xo); chức năng yêu cầu thành phần
31411800 Diaphragm seals Vòng đệm màng chuyên dùng cho van/bơm; thiết kế bao gồm phần lõm sâu

Phân biệt chính: phương pháp sản xuất (định hình vs cắt/tiện) và độ phức tạp cấu trúc. Vòng đệm định hình thường có hình dáng đều, kích thước chuẩn từ khuôn, không có vết tiện hay cắt.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 31411900 mô tả vật liệu cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
31411901 Rubber molded seal Vòng đệm cao su định hình
31411902 Plastic molded seal Vòng đệm nhựa định hình
31411903 Precision molded seal Vòng đệm định hình độ chính xác cao
31411904 Rubber on metal or plastic molded seal Vòng đệm cao su gắn trên kim loại/nhựa
31411905 Silicone molded seal Vòng đệm silicone định hình

Khi gói thầu yêu cầu vật liệu cụ thể, sử dụng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại vật liệu, dùng class 31411900.

Câu hỏi thường gặp #

Vòng đệm cao su được tạo hình bằng injection molding có thuộc 31411900 không?

Có. Injection molding là một trong các quy trình định hình chính. Vòng đệm cao su tạo hình bằng injection, compression hoặc transfer molding đều thuộc class 31411900.

Vòng đệm cắt từ lá cao su phẳng thuộc mã nào?

Thuộc class 31411600 Die cut seals (cắt bằng khuôn), không phải 31411900 molded. Tiêu chí là phương pháp sản xuất: cắt khác với định hình.

Vòng đệm cơ học (mechanical seal) có phải molded seal không?

Không. Mechanical seal (class 31411700) là vòng đệm có cấu trúc phức tạp gồm mặt đối, lò xo, vòng, ring — không phải vòng đệm định hình đơn. Mechanical seal thường dùng cho ứng dụng áp lực cao, yêu cầu cơ học.

Vòng đệm silicone y tế có độ chính xác cao thuộc commodity nào?

Nếu là silicone và độ chính xác cao, dùng commodity 31411905 (Silicone molded seal) hoặc 31411903 (Precision molded seal) tùy theo yêu cầu của hồ sơ thầu.

Xem thêm #

Danh mục