Mã UNSPSC 45101700 — Vật tư in ấn (Printing accessories)
Class 45101700 (English: Printing accessories) trong UNSPSC phân loại các vật tư phụ trợ và phụ kiện thiết bị in ấn — bao gồm các thiết bị hỗ trợ quy trình tái chế, cắt, gập giấy và xử lý bản in sau khi thoát khỏi máy in chính. Class này thuộc Family 45100000 Printing and publishing equipment, Segment 45000000 Printing and Photographic and Audio and Visual Equipment. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy in ấn, trung tâm xuất bản, cơ sở in hàng loạt sản phẩm bao bì, tờ rơi, và các xưởng in chuyên nghiệp cần cải tổ quy trình hậu xử lý.
Định nghĩa #
Class 45101700 bao gồm các máy móc và phụ kiện chuyên dụng dùng trong công đoạn xử lý sau in ấn (post-printing operations). Điểm chính là các thiết bị này làm việc trên giấy/tài liệu đã in, không phải máy in chính. Các commodity tiêu biểu bao gồm: máy gấp tài liệu (Printing assemblers), máy cắt giấy điều khiển bằng dao (Printing guillotines), máy phân tách tài liệu (Printing collators hoặc decollators), máy cắt định kích thước (Printing cutters), và máy cắt viền (Printing trimmers). Class này không bao gồm máy in chính (thuộc class 45101500 Printing machinery and equipment) hay phụ tùng lẻ của máy in (thuộc class 45101600 Printing machinery accessories).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 45101700 khi đối tượng mua sắm là thiết bị hậu xử lý in ấn với chức năng chuyên biệt cho tái chế, cắt, gập, hoặc sắp xếp giấy in. Ví dụ: hợp đồng mua máy gấp tờ tự động cho xưởng in sản xuất tài liệu hộp, đấu thầu máy cắt giấy chính xác cho in ấn bao bì, mua máy collator để sắp xếp các tờ rơi in sẵn. Nếu thiết bị mua là máy in chính (máy in offset, máy in inkjet, máy in laser), ưu tiên class 45101500. Nếu là phụ tùng lẻ thay thế máy in (khớp nối, ròng rọc, cam động), dùng 45101600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 45101500 | Printing machinery and equipment | Máy in chính (offset, inkjet, laser) — không phải phụ trợ |
| 45101600 | Printing machinery accessories | Phụ kiện, phụ tùng lẻ của máy in chính — không phải máy hậu xử lý |
| 45101800 | Book binding and sewing equipment and accessories | Thiết bị đóng sách, may sách, ghép sách — công đoạn hoàn thiện cuốn sách |
| 45101900 | Printing laboratory equipment and accessories | Thiết bị phòng thí nghiệm in ấn (đo màu, kiểm tra chất lượng) — không phải xử lý quy mô công nghiệp |
Cách phân biệt chính: (1) 45101500 làm việc trước khi in hoặc máy in chính → không dùng 45101700. (2) 45101600 là phụ tùng lẻ của máy → dùng khi mua từng component thay thế, không phải máy hoàn chỉnh. (3) 45101800 tập trung vào đóng sách và may sách (binding), không phải cắt/gấp giấy in sơ khai. (4) 45101900 là thiết bị kiểm chất hoặc quy chuẩn, không phải sản xuất.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 45101700 mô tả máy cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 45101701 | Printing assemblers | Máy gấp/sắp xếp tài liệu in |
| 45101702 | Printing guillotines | Máy cắt giấy cơ học (dao được điều khiển) |
| 45101703 | Printing collators or decollators | Máy phân loại hoặc gộp tài liệu |
| 45101704 | Printing cutters | Máy cắt giấy định kích thước |
| 45101705 | Printing trimmers | Máy cắt viền giấy |
Khi hồ sơ thầu xác định chính xác loại máy (ví dụ "máy cắt dao tự động"), ưu tiên commodity 8 chữ số. Khi gợi ý chỉ nói "các thiết bị hậu xử lý" mà chưa chỉ định máy nào, dùng class 45101700.
Câu hỏi thường gặp #
- Phụ kiện của máy cắt giấy (ví dụ lưỡi dao, vít ấn) có thuộc 45101700 không?
Nếu phụ kiện dùng riêng cho máy hậu xử lý in ấn, vẫn thuộc 45101700. Tuy nhiên, nếu là phụ tùng chung cho máy in chính (ổ đệm, van), ưu tiên 45101600.
- Máy đóng sách tự động có thuộc 45101700 không?
Không. Máy đóng sách (binding), may sách, ghép sách thuộc class 45101800 Book binding and sewing equipment — là công đoạn sau cắt giấy.
- Máy in laser nhỏ bàn (desktop printer) có thuộc 45101700 không?
Không. Máy in (kể cả desktop) là máy in chính, thuộc class 45101500 Printing machinery and equipment.
- Nơi mua máy gấp giấy tự động nên chọn mã nào?
Chọn 45101700 và commodity con 45101701 (Printing assemblers) nếu xác định là máy gấp. Nếu mua combo (máy in + máy gấp), phân tách thành 2 hạng mục riêng 45101500 và 45101700.
- Máy cắt A4 bàn nhỏ có được dùng 45101700 không?
Nếu máy cắt này dùng riêng cho xử lý tài liệu in (A4, A3), có thể dùng 45101700. Nếu là máy cắt đa năng dùng cho giấy, bìa, vải (không phải chuyên in), có thể xem xét 45101600 hoặc các family khác tuỳ ngữ cảnh.