Cấp nhóm 45100000 – Thiết bị in ấn và xuất bản (English: Printing and publishing equipment) là nhóm UNSPSC tập hợp các thiết bị phục vụ hoạt động in ấn (printing) và xuất bản (publishing), từ máy in công nghiệp đến thiết bị đóng sách và phòng thí nghiệm in. Cấp nhóm này thuộc Cấp ngành 45000000 – Thiết bị và vật tư In ấn, Nhiếp ảnh, Âm thanh và Hình ảnh Printing and Photographic and Audio and Visual Equipment and Supplies — phân biệt rõ với các nhóm thiết bị nghe nhìn, quay phim và phương tiện lưu trữ cùng cấp ngành.

Tại Việt Nam, các đơn vị sử dụng phổ biến gồm nhà in thương mại, nhà xuất bản, xưởng in bao bì, cơ sở in nhãn mác, đơn vị in ấn nội bộ của cơ quan nhà nước và trường học. Việc phân loại đúng mã UNSPSC trong nhóm này giúp chuẩn hóa hồ sơ thầu và danh mục vật tư của đơn vị mua sắm.

Định nghĩa #

Cấp nhóm 45100000 bao gồm toàn bộ thiết bị phần cứng (hardware equipment) và phụ kiện (accessories) phục vụ quy trình in ấn và xuất bản. Nội hàm UNSPSC gốc chia cấp nhóm này thành năm cấp lớp chính:

  • Cấp lớp 45101500 – Máy móc và thiết bị in ấn — Printing machinery and equipment: Máy in công nghiệp và thương mại, gồm máy in offset, máy in kỹ thuật số, máy in flexo, máy in lụa, máy in phun (inkjet) khổ lớn và các dạng máy in chuyên dụng khác.
  • Cấp lớp 45101600 – Phụ tùng máy in — Printing machinery accessories: Phụ kiện gắn liền với máy in như trục lô, hệ thống cấp giấy, bộ phận gia nhiệt, cụm giảm rung, bộ điều khiển tốc độ in.
  • Cấp lớp 45101700 – Vật tư in ấn — Printing accessories: Vật tư và dụng cụ phụ trợ quá trình in không gắn cố định vào máy, ví dụ tấm bản in (printing plate), dao gạt mực (squeegee), khung in lụa, dao cắt.
  • Cấp lớp 45101800 – Thiết bị và vật tư buộc sách và may sách — Book binding and sewing equipment and accessories: Thiết bị đóng sách và khâu sách, gồm máy gáy keo, máy đóng ghim, máy khâu chỉ, máy cắt xén, máy ép bìa.
  • Cấp lớp 45101900 – Thiết bị và phụ kiện phòng lab in ấn — Printing laboratory equipment and accessories: Thiết bị kiểm tra và kiểm soát chất lượng trong phòng thí nghiệm in, gồm máy đo mật độ mực (densitometer), máy đo độ bóng (glossmeter), thiết bị thử nghiệm vật liệu in.

Cấp nhóm 45100000 không bao gồm mực in (ink) và vật liệu tiêu hao (consumables) — các hạng mục này thuộc các cấp nhóm khác trong Cấp ngành 44000000 – Thiết bị, phụ kiện và vật tư văn phòng (Office Equipment and Supplies) hoặc Cấp nhóm 45130000 – Phương tiện lưu trữ ảnh và ghi âm/hình (Photographic and recording media). Phần mềm xuất bản cũng không thuộc cấp nhóm này mà thuộc Cấp ngành 43000000 – Công nghệ thông tin, phát thanh truyền hình và viễn thông (Information Technology Broadcasting and Telecommunications).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Cấp nhóm 45100000 hoặc cấp lớp con tương ứng khi đối tượng mua sắm là thiết bị phần cứng phục vụ in ấn và xuất bản. Dưới đây là hướng dẫn chọn cấp lớp con phù hợp:

Tình huống mua sắm Cấp lớp nên dùng
Mua máy in offset, máy in kỹ thuật số công nghiệp, máy in flexo 45101500 — Printing machinery and equipment
Mua trục lô thay thế, bộ phận cấp giấy, cụm điều khiển cho máy in 45101600 — Printing machinery accessories
Mua bản in (plate), khung lụa, dao gạt mực, dụng cụ in thủ công 45101700 — Printing accessories
Mua máy đóng sách, máy cắt xén, máy gáy keo, máy khâu chỉ 45101800 — Book binding and sewing equipment and accessories
Mua máy đo mật độ mực, thiết bị kiểm tra độ bóng, thiết bị thử nghiệm chất lượng in 45101900 — Printing laboratory equipment and accessories

Khi gói thầu gộp nhiều loại thiết bị không cùng một cấp lớp, sử dụng mã Cấp nhóm 45100000 để phân loại toàn bộ lô hàng. Ưu tiên cấp lớp con cụ thể khi gói thầu xác định rõ chủng loại thiết bị.

Dễ nhầm với mã nào #

Cấp nhóm 45100000 thường bị nhầm với các cấp nhóm và Cấp ngành sau:

Tên Điểm phân biệt
45110000 – Thiết bị trình chiếu âm thanh, hình ảnh và soạn thảo nội dung Audio and visual presentation and composing equipment Thiết bị trình chiếu, âm thanh, soạn thảo hình ảnh — không phải máy in. Màn hình, máy chiếu, loa thuộc nhóm này.
45120000 – Thiết bị chụp ảnh, quay phim và video Photographic or filming or video equipment Máy ảnh, máy quay phim, thiết bị chụp ảnh — khác hoàn toàn với thiết bị in ấn.
45130000 Photographic and recording media Phương tiện lưu trữ (băng, đĩa, phim ảnh, thẻ nhớ) — là vật liệu lưu trữ chứ không phải thiết bị in.
44101500 – Máy sao chụp tài liệu Duplicating machines) Máy in văn phòng để bàn (laser, phun mực) thuộc Cấp ngành 44 (Office Equipment), không phải thiết bị in công nghiệp 45100000.
43211500 – Máy tính Computers Máy in gắn với hệ thống IT thuộc Cấp ngành 43 (IT Hardware). Phân biệt theo quy mô và mục đích: văn phòng/IT → 43-44; công nghiệp/xuất bản → 45100000.
45140000 – Vật tư sản xuất phim ảnh Photographic filmmaking supplies Vật tư làm phim ảnh, không liên quan đến in ấn thương mại.

Nguyên tắc phân biệt chính: Nếu thiết bị là máy in để bàn văn phòng hoặc máy in gắn liền hệ thống máy tính → dùng cấp ngành 43-44. Nếu là máy in công nghiệp, máy in khổ lớn, thiết bị in chuyên dụng cho sản xuất ấn phẩm → dùng 45100000.

Cấu trúc mã và cấp lớp con #

Sơ đồ cấu trúc phân cấp của Cấp nhóm 45100000:

45000000 — Segment: Printing and Photographic and Audio and Visual Equipment and Supplies
└── 45100000 — Family: Printing and publishing equipment
    ├── 45101500 — Class: Printing machinery and equipment
    ├── 45101600 — Class: Printing machinery accessories
    ├── 45101700 — Class: Printing accessories
    ├── 45101800 — Class: Book binding and sewing equipment and accessories
    └── 45101900 — Class: Printing laboratory equipment and accessories

Mỗi cấp lớp có các cấp hàng hóa code 8 chữ số mô tả sản phẩm cụ thể. Ví dụ trong Cấp lớp 45101500 có thể gặp các cấp hàng hóa như máy in offset tờ rời, máy in cuộn (web press), máy in kỹ thuật số khổ lớn. Khi lập hồ sơ thầu cần xác định đến cấp hàng hóa, tra cứu thêm tại cấp lớp tương ứng.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong bối cảnh mua sắm công tại Việt Nam, thiết bị in ấn thường xuất hiện trong các gói thầu của:

  • Nhà xuất bản nhà nước và cơ quan báo chí: Mua máy in offset, thiết bị đóng sách cho dây chuyền sản xuất sách giáo khoa, tạp chí, báo.
  • Cơ sở giáo dục: Mua máy in khổ lớn, thiết bị đóng sách phục vụ in tài liệu nội bộ.
  • Cơ quan hành chính: Mua thiết bị in ấn phục vụ in biểu mẫu, văn bản hành chính với khối lượng lớn.
  • Doanh nghiệp in bao bì: Mua máy in flexo, máy in gravure — cần phân biệt với thiết bị in thông thường khi lập danh mục.

Khi nhập khẩu thiết bị in, cần đối chiếu thêm mã HS tương ứng (chủ yếu Chương 84 — Máy móc cơ khí) để khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ thầu. Thiết bị in kỹ thuật số (digital press) đôi khi có thể rơi vào Chương 84 hoặc 85 tùy cấu tạo điện tử, cần xác nhận với cơ quan hải quan.

VSIC liên quan đến ngành sử dụng thiết bị này gồm 1811 (In ấn), 1812 (Hoạt động liên quan đến in) và 5813 (Xuất bản tạp chí và ấn phẩm định kỳ).

Câu hỏi thường gặp #

Máy in laser để bàn văn phòng có thuộc Cấp nhóm 45100000 không?

Không. Máy in văn phòng để bàn (laser, phun mực) thuộc Cấp ngành 44000000 (Office Equipment and Supplies) hoặc Cấp ngành 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications), không phải 45100000. Cấp nhóm 45100000 dành cho thiết bị in công nghiệp và xuất bản chuyên dụng như máy in offset, máy in flexo, máy in kỹ thuật số khổ lớn dùng sản xuất ấn phẩm.

Mực in và vật liệu tiêu hao cho máy in có thuộc 45100000 không?

Không. Mực in, giấy in và các vật liệu tiêu hao (consumables) không thuộc Cấp nhóm 45100000 vì đây là nhóm thiết bị phần cứng. Mực in và vật liệu tiêu hao văn phòng thuộc Cấp ngành 44000000; phim ảnh và phương tiện lưu trữ thuộc 45130000 (Photographic and recording media).

Máy cắt xén giấy và máy đóng ghim có thuộc 45100000 không?

Có, nếu đây là thiết bị phục vụ quy trình đóng sách và hoàn thiện ấn phẩm. Thiết bị đóng sách, máy cắt xén, máy gáy keo, máy khâu chỉ thuộc Cấp lớp 45101800 (Book binding and sewing equipment and accessories) trong Cấp nhóm 45100000. Tuy nhiên, máy đóng ghim văn phòng thông thường thuộc Cấp ngành 44000000.

Phần mềm thiết kế và dàn trang xuất bản có thuộc cấp nhóm này không?

Không. Phần mềm xuất bản, phần mềm dàn trang (ví dụ InDesign, QuarkXPress) thuộc Cấp ngành 43000000 (Information Technology Broadcasting and Telecommunications). Cấp nhóm 45100000 chỉ bao gồm thiết bị phần cứng vật lý phục vụ in ấn và xuất bản, không bao gồm phần mềm.

Thiết bị đo màu và kiểm tra chất lượng in nên dùng mã nào?

Thuộc Cấp lớp 45101900 (Printing laboratory equipment and accessories) trong Cấp nhóm 45100000. Các thiết bị như máy đo mật độ mực (densitometer), máy đo màu (spectrophotometer) dùng trong phòng thí nghiệm in, máy đo độ bóng (glossmeter) đều xếp vào cấp lớp này.

Khi gói thầu gồm cả máy in lẫn thiết bị đóng sách thì dùng mã nào?

Khi gói thầu gộp nhiều chủng loại thiết bị thuộc các cấp lớp khác nhau trong cùng một cấp nhóm, sử dụng mã Cấp nhóm 45100000 để phân loại toàn bộ. Nếu có thể tách riêng từng hạng mục trong danh sách mua sắm, ưu tiên dùng cấp lớp con cụ thể (45101500 cho máy in, 45101800 cho đóng sách) để tăng độ chính xác phân loại.

Máy in nhãn mác và bao bì công nghiệp có thuộc 45100000 không?

Có. Máy in nhãn mác, máy in bao bì (flexo, gravure, digital label press) là thiết bị in công nghiệp, phân loại vào Cấp lớp 45101500 (Printing machinery and equipment) trong Cấp nhóm 45100000. Cần phân biệt với máy dán nhãn (labeling machine) thuộc Cấp ngành thiết bị đóng gói (21000000 – Máy móc và phụ kiện nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp và bảo tồn động vật hoang dã hoặc 24000000 – Máy móc và thiết bị vận chuyển, xử lý và lưu trữ vật liệu).

Xem thêm #

Danh mục