Class 46191600 (English: Fire fighting equipment) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 46190000 (Fire protection) trong segment 46000000 (Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Fire fighting equipment.

Class 46191600 thuộc nhánh Fire protection (46190000) — nhóm các class liên quan trong cùng lĩnh vực procurement.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Fire fighting equipment trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị an ninh, quốc phòng, PCCC theo chức năng và mục đích sử dụng — không phân loại theo nhà sản xuất. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu tại Việt Nam, cần đối chiếu với các quy định quản lý thiết bị an ninh, quốc phòng và hướng dẫn của cơ quan chuyên ngành. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 46191600 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Fire fighting equipment trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 46190000 (Fire protection) và phân loại rõ xuống cấp class 46191600, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 46190000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 46191600 nằm trong family 46190000 (Fire protection), gồm 2 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
46191500 Fire prevention

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 4619160026 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
46191601 Fire extinguishers
46191602 Fire sprinkler systems
46191603 Fire hoses or nozzles
46191604 Fire blankets
46191605 Fire suppression hand tools
46191606 Fire suppression foam or similar compounds
46191607 Fire breathing apparatus
46191608 Fire suppression system
46191609 Fire escape equipment
46191610 Fire sprinkler heads
46191611 Fire hose cart
46191612 Backpack water pump
46191613 Fire extinguishing agent
46191614 Fire foam liquid proportioner
46191615 Firefighting standpipe
46191616 Helicopter fire extinguishing water tank
46191617 Fire hose washer
46191618 Fire extinguisher base
46191619 Fire water monitor
46191620 Smoke exhaust fan
46191621 Fire extinguisher storage box
46191622 Fire extinguishing ball or patch
46191623 Fire extinguisher cartridges
46191624 Nitrogen cylinder
46191625 Fire extinguisher recharge system
46191626 Fire suppression tank

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 46000000 (Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies) → family 46190000 (Fire protection) → class 46191600 (Fire fighting equipment).

HS chapter ứng viên: 84, 68, 39, 63 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2899, 4669 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: xay-dung-dan-dung, xay-dung-cong-nghiep, y-te.

Trang liên quan: segment 46000000, family 46190000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 46191600 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 46191600 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Fire fighting equipment nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 46191600 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 46190000 (Fire protection) có 2 class thành viên — 46191600 và 1 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 46191600 có commodity con không?

Có — 26 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 46191600?

HS chapter ứng viên: 84, 68, 39, 63. Dùng mã HS song song với UNSPSC 46191600 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục