Mã UNSPSC 47130000 — Vật tư vệ sinh và dọn dẹp (Cleaning and janitorial supplies)
Family 47130000 (English: Cleaning and janitorial supplies) là nhánh UNSPSC tập hợp các vật tư tiêu hao và công cụ dọn dẹp dùng trong công tác vệ sinh (janitorial) thường ngày — từ giẻ lau, chổi, cây lau sàn đến dung dịch tẩy rửa (cleaning solution), vật tư phòng vệ sinh và chất hấp thụ (absorbent). Family này nằm trong Segment 47000000 Cleaning Equipment and Supplies, và được phân biệt rõ với các family anh em là thiết bị giặt công nghiệp, thiết bị vệ sinh cơ giới và sản phẩm xử lý chất thải nguy hại.
Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bộ phận mua sắm tổng hợp (general procurement) của tòa nhà văn phòng, cơ sở y tế, trường học, khách sạn, nhà máy và các công ty dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp.
Định nghĩa #
Family 47130000 bao gồm các vật tư tiêu hao và dụng cụ cầm tay phục vụ công tác vệ sinh, dọn dẹp định kỳ trong môi trường thương mại, công nghiệp và dân dụng. Phạm vi của family được UNSPSC xác định thông qua năm class con:
- 47131500 — Cleaning rags and cloths and wipes (giẻ lau, khăn lau và khăn ướt): vật liệu lau bề mặt dùng một lần hoặc tái sử dụng.
- 47131600 — Brooms and mops and brushes and accessories (chổi, cây lau sàn, bàn chải và phụ kiện): công cụ cầm tay quét, lau sàn.
- 47131700 — Restroom supplies (vật tư phòng vệ sinh): giấy vệ sinh, giấy lau tay, túi đựng rác, xà phòng rửa tay dạng tiêu hao, đế để xà phòng.
- 47131800 — Cleaning and disinfecting solutions (dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn): chất tẩy đa năng, nước lau kính, dung dịch khử khuẩn bề mặt.
- 47131900 — Absorbents (chất hấp thụ): vật liệu thấm hút dùng xử lý tràn đổ chất lỏng thông thường (không nguy hại).
Family này tập trung vào vật tư tiêu hao và dụng cụ cầm tay nhỏ, không bao gồm thiết bị vệ sinh cơ giới có động cơ (máy chà sàn, máy hút bụi công nghiệp — thuộc Family 47120000 Janitorial equipment) hay hóa chất xử lý nước thải (thuộc Family 47100000).
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 47130000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm thỏa mãn các tiêu chí:
- Vật tư tiêu hao hoặc dụng cụ cầm tay vệ sinh: giẻ lau, chổi, bàn chải cọ toilet, cây lau sàn, giấy vệ sinh, dung dịch tẩy rửa.
- Mục đích sử dụng là vệ sinh, dọn dẹp thường nhật: không phải xử lý chất thải nguy hại, không phải tẩy rửa công nghiệp chuyên sâu (ví dụ làm sạch đường ống, khử nhiễm phóng xạ).
- Không có động cơ hoặc nguồn điện: sản phẩm hoàn toàn vận hành thủ công hoặc là chất lỏng/vật liệu tiêu hao.
Ưu tiên class con khi gói mua sắm xác định rõ nhóm sản phẩm:
| Đối tượng mua | Class ưu tiên |
|---|---|
| Giẻ lau, khăn ướt, khăn lau không dệt | 47131500 |
| Chổi quét, cây lau nhà, bàn chải, phụ kiện | 47131600 |
| Giấy vệ sinh, giấy lau tay, túi rác, xà phòng tiêu hao | 47131700 |
| Nước lau sàn, dung dịch khử khuẩn bề mặt, nước tẩy | 47131800 |
| Vật liệu thấm hút tràn đổ (mùn cưa hấp thụ, mat thấm) | 47131900 |
Dùng mã family 47130000 khi gói thầu gộp nhiều nhóm vật tư vệ sinh không thể tách class rõ ràng (ví dụ: gói cung cấp vật tư vệ sinh tổng hợp hàng tháng cho tòa nhà văn phòng).
Dễ nhầm với mã nào #
Family 47130000 thường bị nhầm với các family lân cận trong cùng Segment 47000000 và một số segment khác. Bảng dưới đây tóm tắt các điểm phân biệt chính:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 47120000 | Janitorial equipment | Thiết bị vệ sinh có cơ cấu cơ khí hoặc điện: máy chà sàn, máy hút bụi công nghiệp, xe đẩy vệ sinh, thùng rác công nghiệp. Phân biệt: 47130000 là vật tư/dụng cụ cầm tay tiêu hao hoặc bán tiêu hao; 47120000 là thiết bị có vốn đầu tư lớn hơn, tuổi thọ cao hơn. |
| 47100000 | Water and wastewater treatment supply and disposal | Hóa chất, vật tư xử lý nước và nước thải. Phân biệt: dung dịch tẩy rửa bề mặt thuộc 47131800; hóa chất xử lý nước cấp/nước thải thuộc 47100000. |
| 47140000 | Toxic and hazardous waste cleanup products | Sản phẩm xử lý tràn đổ hóa chất nguy hại, chất thải độc hại. Phân biệt: chất hấp thụ thông thường (tràn nước, dầu nhẹ) → 47131900; chất hấp thụ hóa chất nguy hại, PPE xử lý hóa chất → 47140000. |
| 47110000 | Industrial laundry and dry cleaning equipment | Máy giặt, máy sấy, thiết bị giặt khô công nghiệp. Phân biệt: 47130000 không bao gồm thiết bị giặt; khăn lau tái sử dụng dùng trong dịch vụ giặt công nghiệp thuộc hợp đồng dịch vụ, không phải vật tư mua đứt theo 47130000. |
| 51000000 | Drugs and Pharmaceutical Products | Dung dịch khử khuẩn y tế (cồn 70° đóng gói y tế, povidone-iodine) có thể thuộc 51 nếu đăng ký là dược phẩm. Phân biệt: dung dịch khử khuẩn bề mặt văn phòng/nhà vệ sinh → 47131800; sản phẩm khử khuẩn y tế có đăng ký dược → 51000000. |
Lưu ý thêm về xà phòng và chất tẩy rửa gia dụng: Xà phòng rửa tay đóng gói dạng bình tiêu hao dùng cho phòng vệ sinh văn phòng/nhà máy phân loại vào 47131700 (Restroom supplies). Xà phòng đóng gói lẻ dùng cá nhân (dạng bánh, chai nhỏ bán lẻ) có thể thuộc Segment 53131600 (Personal care products) — phân biệt theo bối cảnh mua sắm tổ chức hay cá nhân.
Cấu trúc mã và các class con #
Family 47130000 được tổ chức thành 5 class, mỗi class gom các commodity theo nhóm chức năng:
47130000 Cleaning and janitorial supplies (Family)
├── 47131500 Cleaning rags and cloths and wipes
├── 47131600 Brooms and mops and brushes and accessories
├── 47131700 Restroom supplies
├── 47131800 Cleaning and disinfecting solutions
└── 47131900 Absorbents
Các commodity tiêu biểu tại cấp 8 chữ số trong mỗi class:
- 47131500: khăn lau công nghiệp không dệt (non-woven wipe), giẻ lau cotton tái sử dụng, khăn ướt lau bề mặt.
- 47131600: chổi quét nhà, cây lau sàn bông (mop head), tay cầm cây lau, bàn chải cọ toilet, chổi cán dài lau kính, chổi chà sân.
- 47131700: giấy vệ sinh cuộn (toilet paper), giấy lau tay (hand towel roll), hộp khăn giấy, túi đựng rác vệ sinh, bình xà phòng nước tiêu hao.
- 47131800: nước lau sàn đa năng (multi-purpose floor cleaner), dung dịch lau kính, chất tẩy cặn nhà vệ sinh (toilet bowl cleaner), nước tẩy trắng (bleach), dung dịch khử khuẩn bề mặt.
- 47131900: mat thấm dầu (oil absorbent pad), mùn cưa hấp thụ (dry absorbent), granule thấm hút.
Khi viết hồ sơ thầu tại Việt Nam, thông thường có thể dừng ở cấp class (6 chữ số); chỉ cần xuống cấp commodity (8 chữ số) khi hệ thống e-procurement yêu cầu phân loại chi tiết hoặc khi đơn vị mua muốn đối chiếu danh mục theo UNSPSC đầy đủ.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong thực tế đấu thầu và mua sắm tại Việt Nam, Family 47130000 xuất hiện phổ biến trong các loại hợp đồng sau:
-
Hợp đồng cung cấp vật tư văn phòng tổng hợp: thường gộp vật tư vệ sinh (47130000) cùng văn phòng phẩm (44000000) trong một gói thầu. Khi kê khai UNSPSC, cần tách riêng từng dòng hàng theo family tương ứng thay vì dùng chung một mã.
-
Hợp đồng dịch vụ vệ sinh trọn gói (outsourced cleaning service): nếu đối tượng hợp đồng là dịch vụ (nhân công + vật tư), mã UNSPSC phù hợp thuộc Segment 76000000 (Industrial Cleaning Services) — không phải 47130000. Mã 47130000 chỉ dùng khi đối tượng mua là hàng hóa vật tư, không phải dịch vụ.
-
Cơ sở y tế: dung dịch khử khuẩn bề mặt (lau bàn, sàn, tường) dùng trong bệnh viện vẫn có thể phân loại 47131800 nếu mua theo danh mục vật tư vệ sinh. Tuy nhiên, sản phẩm có đăng ký là trang thiết bị y tế (medical device) hoặc dược phẩm cần phân loại theo mã y tế tương ứng.
-
Mã HS liên quan khi nhập khẩu: Vật tư vệ sinh trong family này thường khai báo hải quan theo nhóm HS 34 (Xà phòng, chất tẩy rửa), HS 48 (Giấy và các sản phẩm từ giấy) hoặc HS 96 (Đồ dùng gia dụng khác, bàn chải, chổi) tùy từng sản phẩm cụ thể.
Câu hỏi thường gặp #
- Dung dịch lau sàn và nước tẩy trắng có thuộc Family 47130000 không?
Có. Dung dịch lau sàn, nước tẩy trắng và chất tẩy rửa bề mặt thông thường thuộc Class 47131800 (Cleaning and disinfecting solutions) nằm trong Family 47130000. Phân loại này áp dụng cho sản phẩm mua theo bối cảnh vệ sinh tòa nhà, không phải dược phẩm hay hóa chất xử lý nước thải.
- Máy chà sàn và máy hút bụi công nghiệp có thuộc 47130000 không?
Không. Thiết bị vệ sinh có động cơ hoặc cơ cấu cơ khí (máy chà sàn, máy hút bụi công nghiệp, xe đẩy vệ sinh) thuộc Family 47120000 (Janitorial equipment). Family 47130000 chỉ bao gồm vật tư tiêu hao và dụng cụ cầm tay không có nguồn điện hoặc động cơ.
- Giấy vệ sinh và giấy lau tay mua cho văn phòng thuộc mã nào?
Thuộc Class 47131700 (Restroom supplies) trong Family 47130000. Class này bao gồm giấy vệ sinh, giấy lau tay, túi đựng rác vệ sinh và xà phòng nước tiêu hao dùng trong phòng vệ sinh công cộng hoặc văn phòng.
- Khi hợp đồng là dịch vụ vệ sinh trọn gói (thuê nhân công vệ sinh), có dùng mã 47130000 không?
Không. Khi đối tượng hợp đồng là dịch vụ (nhân công + vật tư do nhà thầu tự cung cấp), mã UNSPSC phù hợp thuộc Segment 76000000 (Industrial Cleaning Services). Mã 47130000 chỉ áp dụng khi đơn vị mua sắm trực tiếp mua hàng hóa vật tư vệ sinh về kho để sử dụng.
- Chất hấp thụ tràn đổ hóa chất nguy hại thuộc 47130000 hay 47140000?
Chất hấp thụ tràn đổ thông thường (nước, dầu nhẹ, chất lỏng không nguy hại) thuộc Class 47131900 (Absorbents) trong Family 47130000. Vật tư xử lý tràn đổ hóa chất độc hại hoặc nguy hiểm (acid, dung môi công nghiệp nguy hại) thuộc Family 47140000 (Toxic and hazardous waste cleanup products).
- Bàn chải cọ toilet thuộc class nào trong Family 47130000?
Bàn chải cọ toilet thuộc Class 47131600 (Brooms and mops and brushes and accessories). Class này bao gồm toàn bộ các dụng cụ cầm tay dạng chổi, cây lau, bàn chải và phụ kiện đi kèm như đầu lau thay thế, tay cầm.
- Xà phòng rửa tay mua cho phòng vệ sinh văn phòng thuộc mã nào?
Xà phòng nước đóng bình tiêu hao dùng trong phòng vệ sinh tổ chức thuộc Class 47131700 (Restroom supplies). Nếu là xà phòng bánh hoặc chai nhỏ mua cho cá nhân (bán lẻ), phân loại có thể chuyển sang Segment 53131600 (Personal care products) tùy bối cảnh mua sắm.