Family 47110000 (English: Industrial laundry and dry cleaning equipment) là nhánh UNSPSC phân loại các thiết bị giặt, sấy, ủi và giặt khô (dry cleaning) quy mô công nghiệp hoặc thương mại, dùng trong cơ sở giặt là chuyên nghiệp, bệnh viện, khách sạn, khu công nghiệp và dịch vụ vệ sinh đồng phục. Family này nằm trong Segment 47000000 Cleaning Equipment and Supplies, và được chia thành ba class chính theo chức năng: thiết bị giặt và sấy (washing and drying), thiết bị ủi (ironing) và thiết bị giặt khô (dry cleaning equipment).

Ranh giới của family 47110000 dừng lại ở thiết bị phục vụ quy trình xử lý vải sợi — không bao gồm hóa chất giặt tẩy hay dung môi giặt khô (thuộc Family 47130000), cũng không bao gồm thiết bị làm sạch môi trường công nghiệp hay xử lý nước thải (thuộc các family khác trong Segment 47000000).

Định nghĩa #

Family 47110000 bao gồm toàn bộ máy móc và thiết bị (equipment) chuyên dụng cho quy trình giặt công nghiệp (industrial laundry) và giặt khô (dry cleaning) ở cấp độ thương mại hoặc công nghiệp. Theo phân loại UNSPSC, family được tổ chức thành ba class:

  • 47111500 — Washing and drying equipment: máy giặt công nghiệp (industrial washing machine), máy sấy công nghiệp (industrial dryer), máy vắt ly tâm (centrifugal extractor), máy giặt-sấy kết hợp.
  • 47111600 — Ironing equipment: bàn là hơi công nghiệp, máy là phẳng (flatwork ironer / calendar iron), máy ép hơi dạng đứng (steam press), máy định hình áo (form finisher).
  • 47111700 — Dry cleaning equipment: máy giặt khô (dry cleaning machine) dùng dung môi hữu cơ hoặc dung môi thay thế thân thiện môi trường, bộ phận lọc dung môi (solvent recovery unit).

Đặc điểm chung của các sản phẩm trong family này là công suất và tải trọng vượt mức thiết bị dân dụng, thường được thiết kế vận hành liên tục, phù hợp với tiêu chuẩn an toàn công nghiệp và có chu kỳ bảo trì theo hợp đồng dịch vụ. Thiết bị dân dụng (máy giặt gia đình, bàn là cầm tay) không thuộc phạm vi family này — thiết bị dân dụng phân loại vào Segment 52000000 hoặc Segment 40000000 tùy ngữ cảnh.

Cấu trúc mã và class con #

Class Tên EN Phạm vi
47111500 Washing and drying equipment Máy giặt, máy sấy, máy vắt công nghiệp
47111600 Ironing equipment Máy là phẳng, bàn là hơi công nghiệp, máy ép hơi
47111700 Dry cleaning equipment Máy giặt khô dùng dung môi, thiết bị thu hồi dung môi

Khi gói thầu bao gồm cả ba nhóm thiết bị trên, mã family 47110000 được sử dụng. Khi xác định rõ nhóm thiết bị cụ thể, ưu tiên dùng mã class tương ứng để tăng độ chính xác phân loại.

Ví dụ ứng dụng thực tế tại Việt Nam:

  • Bệnh viện đầu tư hệ thống giặt đồng phục y tế: máy giặt công nghiệp 100 kg/mẻ (47111500) + máy sấy (47111500) + máy là phẳng cho ga trải giường (47111600).
  • Khách sạn 5 sao trang bị xưởng giặt là nội bộ (in-house laundry): đầu tư đồng bộ cả ba class.
  • Chuỗi cửa hàng giặt khô chuyên nghiệp: chủ yếu 47111700 (máy giặt khô) kết hợp 47111600 (máy ép hơi).
  • Khu công nghiệp cung cấp dịch vụ giặt đồng phục công nhân: 47111500 là nhóm thiết bị chủ lực.

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 47110000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là thiết bị máy móc phục vụ trực tiếp quy trình xử lý vải sợi ở quy mô thương mại hoặc công nghiệp. Các tiêu chí giúp xác định:

  1. Quy mô công suất: tải trọng giặt từ 15 kg/mẻ trở lên, hoặc thiết bị được thiết kế cho vận hành liên tục nhiều ca.
  2. Mục đích sử dụng thương mại: xưởng giặt là thuê ngoài, bộ phận giặt nội bộ của bệnh viện, khách sạn, nhà máy, đơn vị quân đội, trung tâm cai nghiện, cơ sở giáo dục nội trú.
  3. Loại thiết bị: máy giặt, máy sấy, máy vắt, máy là phẳng, máy ép hơi, máy giặt khô, bộ phận thu hồi dung môi — tất cả đều nằm trong phạm vi family này.
  4. Không phải hóa chất, phụ tùng hoặc vật tư tiêu hao: nếu gói mua là bột giặt công nghiệp, dung môi hoặc túi giặt — không dùng 47110000.

Trong quy trình đấu thầu theo Luật Đấu thầu Việt Nam, mã UNSPSC thường được khai báo tại mục phân loại hàng hóa trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu. Sử dụng mã class (8 chữ số) khi danh mục thiết bị đồng nhất; sử dụng mã family (47110000) khi gói thầu hỗn hợp nhiều nhóm thiết bị.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 47110000 thường bị nhầm với các family lân cận trong Segment 47000000 và các segment khác:

Mã nhầm Tên EN Điểm phân biệt
47130000 Cleaning and janitorial supplies Hóa chất, vật tư tiêu hao (bột giặt, dung môi, túi giặt) — không phải máy móc thiết bị
47120000 Janitorial equipment Thiết bị vệ sinh công trình (máy lau sàn, máy hút bụi công nghiệp, xe đẩy vệ sinh) — không liên quan đến xử lý vải sợi
47100000 Water and wastewater treatment supply and disposal Thiết bị xử lý nước và nước thải, dùng trong hệ thống hạ tầng — không phải thiết bị giặt
47140000 Toxic and hazardous waste cleanup products Sản phẩm xử lý chất thải độc hại — hoàn toàn khác phạm vi
52000000 (segment) Domestic appliances Máy giặt, máy sấy dân dụng (gia đình) — thiết bị dân dụng không thuộc 47110000
40000000 (segment) Distribution and Conditioning Systems Hệ thống phân phối hơi nước, lò hơi — có thể cung cấp hơi cho thiết bị ủi nhưng bản thân lò hơi không phân loại vào 47110000

Lưu ý đặc biệt về phụ tùng và dịch vụ bảo trì: Phụ tùng thay thế (spare parts) cho máy giặt công nghiệp phân loại vào các family phụ tùng thiết bị tương ứng (thường thuộc Segment 26000000 Industrial Machinery). Dịch vụ bảo trì, sửa chữa (maintenance service) là dịch vụ, không phải hàng hóa — phân loại vào Segment 73000000 Industrial Production and Manufacturing Services hoặc Segment 15000000 tùy hợp đồng.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Quy chuẩn kỹ thuật và chứng nhận: Máy giặt và máy sấy công nghiệp nhập khẩu vào Việt Nam cần đáp ứng quy chuẩn QCVN về an toàn điện và an toàn lao động (do Bộ Lao động — Thương binh và Xã hội ban hành). Thiết bị sử dụng dung môi giặt khô (đặc biệt Perchloroethylene — PERC) chịu thêm quy định kiểm soát hóa chất nguy hại của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

Xu hướng thị trường: Tại Việt Nam, phân khúc thiết bị giặt công nghiệp tăng trưởng theo sự mở rộng của chuỗi khách sạn, bệnh viện tư nhân và khu công nghiệp. Xu hướng chuyển sang dung môi giặt khô thân thiện môi trường (hydrocarbon, silicone D5, CO₂ lỏng) thay thế PERC đang được các cơ sở giặt khô cao cấp áp dụng.

Đơn vị tư vấn và tiêu chuẩn quốc tế: Thiết bị trong nhóm này thường tham chiếu tiêu chuẩn của Textile Care Allied Trades Association (TCATA) và Giải thưởng năng lượng ENERGY STAR (Hoa Kỳ) hoặc Ecolabel (EU) trong hồ sơ kỹ thuật đấu thầu quốc tế.

Phân nhóm HS Code khi nhập khẩu: Thiết bị giặt công nghiệp thường khai báo theo HS Chapter 84 (Machinery and mechanical appliances), cụ thể HS 8450 (máy giặt), 8451 (máy xử lý vải công nghiệp — sấy, là, ép) và 8451.30 (máy là phẳng).

Câu hỏi thường gặp #

Máy giặt công nghiệp 50 kg của bệnh viện thuộc mã UNSPSC nào?

Thuộc class 47111500 (Washing and drying equipment) trong family 47110000. Máy giặt công nghiệp quy mô bệnh viện là thiết bị giặt thương mại (commercial laundry equipment), phân biệt rõ với máy giặt dân dụng thuộc Segment 52000000. Nếu gói mua kèm cả máy sấy, vẫn dùng chung class 47111500.

Bột giặt và hóa chất tẩy trắng công nghiệp có thuộc family 47110000 không?

Không. Hóa chất, bột giặt và vật tư tiêu hao phục vụ giặt là thuộc Family 47130000 (Cleaning and janitorial supplies). Family 47110000 chỉ bao gồm máy móc, thiết bị phần cứng (hardware equipment), không bao gồm hóa chất hay phụ liệu tiêu hao.

Dịch vụ giặt là thuê ngoài (outsourced laundry service) dùng mã nào?

Dịch vụ giặt là thuê ngoài là dịch vụ, không phải hàng hóa, nên không dùng mã trong family 47110000. Dịch vụ này thường phân loại vào Segment 76000000 (Facilities Management Services) hoặc Segment 93000000 (Organizations and Clubs) tùy bản chất hợp đồng. Mã 47110000 chỉ áp dụng khi mua sắm thiết bị máy móc.

Máy là phẳng (flatwork ironer) dùng cho ga trải giường khách sạn thuộc class nào?

Thuộc class 47111600 (Ironing equipment). Máy là phẳng (flatwork ironer, calendar iron) là thiết bị ủi công nghiệp quy mô lớn dùng cho ga trải giường, khăn tắm, đồng phục nhân viên — nằm trong class 47111600 của family 47110000.

Phụ tùng thay thế cho máy giặt công nghiệp (vòng bi, khớp nối) thuộc mã nào?

Phụ tùng thay thế không thuộc family 47110000 vì đây là linh kiện, không phải thiết bị hoàn chỉnh. Phụ tùng thường phân loại vào Segment 26000000 (Industrial Machinery and Equipment Components) theo chức năng của từng phụ tùng cụ thể. Khi lập kế hoạch mua sắm, cần tách riêng gói thiết bị và gói phụ tùng để dùng mã UNSPSC phù hợp.

Thiết bị giặt khô dùng CO₂ lỏng có thuộc 47110000 không?

Có. Máy giặt khô (dry cleaning machine) dù dùng dung môi truyền thống (PERC), hydrocarbon, silicone hay CO₂ lỏng đều phân loại vào class 47111700 (Dry cleaning equipment) trong family 47110000. Phân loại theo chức năng thiết bị, không theo loại dung môi.

Khi gói thầu bao gồm cả máy giặt, máy sấy, máy là phẳng và máy giặt khô, dùng mã nào?

Khi gói thầu gộp nhiều nhóm thiết bị thuộc các class khác nhau (47111500, 47111600, 47111700) trong cùng family, sử dụng mã family 47110000 để bao quát toàn bộ phạm vi. Trong hồ sơ mời thầu, có thể liệt kê thêm các mã class con để tăng độ chính xác phân loại từng hạng mục.

Xem thêm #

Danh mục