Mã UNSPSC 48101900 — Dụng cụ ăn uống và đồ dùng bàn phục vụ (Tabletop and serving equipment)
Class 48101900 (English: Tabletop and serving equipment) trong UNSPSC phân loại các dụng cụ ăn uống, đồ dùng bàn phục vụ không phải dạng nội thất, dùng trong hoạt động phục vụ thực phẩm công cộng. Class này bao gồm chén, đĩa, ly, cốc, dao, nĩa, muỗng, nắm cơm — tất cả được thiết kế cho môi trường dịch vụ nhà hàng, canteen tập thể, bệnh viện, tàu bay, nhà máy. Class 48101900 thuộc Family 48100000 Institutional food services equipment, nằm trong Segment 48000000 Service Industry Machinery and Equipment. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam: quản lý nhà hàng, đơn vị quản lý bếp công cộng, nhân sự procurement các cơ sở dịch vụ ăn uống tập trung."
Định nghĩa #
Class 48101900 bao trùm các dụng cụ ăn, uống, phục vụ bàn được sử dụng trong môi trường phục vụ công cộng (institutional dining). Các sản phẩm bao gồm: (1) Đồ dùng ăn: chén, đĩa cơm, đĩa cà rà, blát mứt; (2) Dụng cụ ăn: dao, nĩa, muỗng, nắm cơm, đũa phục vụ; (3) Đồ dùng uống: ly, cốc, ly rượu (stemware), cốc cà phê, tách trà; (4) Vật liệu: gốm sứ, thủy tinh, inox, nhựa loại nặng (không bao gồm bao bì dùng một lần). UNSPSC phân biệt class này với 48101800 Cookware and kitchen tools (dụng cụ nấu — không bao gồm bên dịch vụ), và với 48102000 Restaurant furniture (bàn, ghế — không phải dụng cụ ăn). Class 48101900 không bao gồm dụng cụ tái chế hoặc bao bì dùng một lần (thuộc 48102200 Compostable Tabletop and Serving Equipment).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 48101900 khi đối tượng mua sắm là dụng cụ ăn uống phục vụ dùng lâu dài cho nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, canteen, căn tin, doanh trại, trường học. Ví dụ: hợp đồng mua 500 bộ chén đĩa cho canteen công ty, gói thầu 200 cốc thủy tinh cho khách sạn, cung cấp dao nĩa muỗng inox cho nhà hàng. Nếu gói mua gồm lẫn nội thất (bàn ghế) → ưu tiên phân tách: dụng cụ ăn/uống vào 48101900, bàn ghế vào 48102000. Nếu mua dụng cụ tái chế, bao bì dùng một lần (đĩa giấy, cốc giấy) → ưu tiên 48102200 thay vì 48101900.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên tiếng Việt | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 48101800 — Cookware and kitchen tools | Dụng cụ nấu ăn và dụng cụ bếp | Công dụng nấu (nồi, chảo, bộc) không phục vụ trên bàn; không bao gồm dụng cụ nhân viên hàng phục vụ khách |
| 48102000 — Restaurant furniture | Nội thất nhà hàng | Bàn, ghế, kệ để dụng cụ; không phải dụng cụ ăn/uống trực tiếp |
| 48102200 — Compostable Tabletop and Serving Equipment | Dụng cụ phục vụ tái chế/bao bì dùng một lần | Vật liệu dùng một lần (giấy, nhựa tái chế, bamboo); không phải dụng cụ thủy tinh, gốm sứ, inox dùng lâu dài |
| 48101500 — Cooking and warming equipment | Thiết bị nấu, giữ nóng | Máy móc công nghiệp nấu ăn, tủ giữ nóng thực phẩm; không phải dụng cụ bàn |
| 48101600 — Food preparation equipment | Thiết bị chế biến thực phẩm | Máy cắt, xay, trộn; không phục vụ trên bàn |
| 48101700 — Food and beverage dispensing equipment | Thiết bị phát phần thực phẩm | Máy phát nước, nồi múc, tủ viển thị; không bao gồm dụng cụ khách dùng trực tiếp |
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 48101901 | Food service dinnerware | Chén đĩa phục vụ |
| 48101902 | Food service flatware | Dụng cụ ăn phẳng (dao, nĩa, muỗng) |
| 48101903 | Food service glasses | Ly thủy tinh phục vụ |
| 48101904 | Food service stemware | Ly có chân (rượu, cocktail) |
| 48101905 | Food service cups or mugs | Cốc, tách cà phê, trà phục vụ |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu chi tiết loại dụng cụ (vd: chỉ mua chén, không mua nĩa), ưu tiên commodity 8 chữ số. Khi gộp gói mua toàn bộ bộ dụng cụ phục vụ (chén, đĩa, dao, nĩa, muỗng, ly cùng một lúc), dùng class 48101900.
Câu hỏi thường gặp #
- Dụng cụ ăn từ nhà hàng cao cấp (gốm sứ, inox) có thuộc 48101900 không?
Có, miễn là dụng cụ được sử dụng lâu dài trong môi trường phục vụ công cộng hoặc nhà hàng. Vật liệu (gốm sứ cao cấp, inox, thủy tinh) không ảnh hưởng đến phân loại, miễn là công dụng là phục vụ trên bàn ăn.
- Dụng cụ ăn nhà bếp nấu (nồi, chảo, vá nóng chảy) thuộc mã nào?
Nồi, chảo, bộc, bao tay lò nướng thuộc 48101800 Cookware and kitchen tools, không phải 48101900. Class 48101800 tập trung vào dụng cụ nấu, không phục vụ trực tiếp khách hàng.
- Đĩa giấy, cốc giấy, muỗng nhựa dùng một lần thuộc mã nào?
Thuộc 48102200 Compostable Tabletop and Serving Equipment, không phải 48101900. Class 48102200 là dành riêng cho vật liệu tái chế hoặc dùng một lần.
- Bàn ăn, ghế phục vụ (nội thất nhà hàng) có thuộc 48101900 không?
Không. Bàn, ghế, kệ để dụng cụ thuộc 48102000 Restaurant furniture. Class 48101900 chỉ bao gồm dụng cụ ăn/uống mà khách hoặc nhân viên sử dụng trên bàn.
- Ly rượu, ly cocktail có chân có phải 48101903 hay 48101904?
Ly có chân (ly rượu, ly cocktail, ly thánh đơn) là 48101904 Food service stemware. Ly thủy tinh thường (không chân) là 48101903 Food service glasses. Nếu gói mua gộp cả hai loại, dùng class 48101900.