Mã UNSPSC 48102100 — Thiết bị và vật tư bảo quản và xử lý thực phẩm
Class 48102100 (English: Storage and handling equipment and supplies) trong UNSPSC phân loại các thiết bị và vật tư dùng để bảo quản, lưu trữ, trưng bày thực phẩm trong môi trường dịch vụ ăn uống tập thể (nhà hàng, căn tin, bếp ăn công nghiệp). Class này thuộc Family 48100000 Institutional food services equipment, là nhánh chuyên biệt cho cơ sở phục vụ khẩu phần tập thể, khác biệt với thiết bị nhà bếp dân dụng hay thiết bị nhà hàng theo kiểu riêng lẻ.
Phạm vi bao trùm của mã bao gồm tủ lạnh trưng bày, tủ làm lạnh kính, tủ kem lạnh, và các thiết bị xử lý bảo quản ngoài lò nấu hay khu chuẩn bị thức ăn."
Định nghĩa #
Class 48102100 gồm các thiết bị và vật tư chuyên dùng cho lưu trữ, bảo quản, và trưng bày thực phẩm trong khối dịch vụ ăn uống tập thể. Các thiết bị này thường có chức năng duy trì nhiệt độ thấp, bảo vệ chất lượng thực phẩm, hoặc giúp trưng bày hấp dẫn cho khách. UNSPSC phân biệt class này với Class 48101500 (Cooking and warming equipment — thiết bị nấu nướng) và Class 48101600 (Food preparation equipment — thiết bị chuẩn bị nguyên liệu).
Các commodity tiêu biểu trong class gồm tủ lạnh trưng bày thông thường, tủ lạnh có kính đóng, tủ kem lạnh chuyên dụng, và thiết bị làm lạnh kính để bảo quản đồ uống, tăm gò, hay bánh miệng (appetizers).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 48102100 khi sản phẩm mua sắm là: (1) tủ lạnh trưng bày công nghiệp để bảo quản thực phẩm tươi hoặc sản phẩm bán thành phẩm; (2) tủ kính làm lạnh dùng trưng bày nước giải khát, bia, nước uống đặc biệt trong nhà hàng hoặc quầy bar; (3) tủ kem lạnh chuyên biệt; (4) thiết bị làm lạnh kính dành cho bánh, bánh miệng, hoặc các mặt hàng cần giữ nhiệt độ thấp.
Ví dụ: hợp đồng cung cấp 10 tủ lạnh trưng bày kính cho khu nhà hàng tập thể, mua sắm tủ kem lạnh cho canteen công ty, cung cấp thiết bị làm lạnh kính cho quầy bar khách sạn.
Nếu thiết bị dùng cho nhà bếp nhỏ, gia đình, hoặc công dụng cá nhân → không dùng 48102100 mà dùng các mã household khác trong Segment 50 hoặc 52.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 48101500 | Cooking and warming equipment | Thiết bị nấu nướng, giữ nóng thực phẩm; khác với bảo quản lạnh |
| 48101600 | Food preparation equipment | Thiết bị chuẩn bị nguyên liệu (cắt, xát, trộn); không giữ nhiệt độ |
| 48101700 | Food and beverage dispensing equipment | Thiết bị tách rót thực phẩm/đồ uống từ kho; không phải bảo quản lạnh |
| 48101900 | Tabletop and serving equipment | Thiết bị phục vụ bàn (đĩa, cốc, muỗng); không lưu trữ |
| 48102200 | Compostable Tabletop and Serving Equipment | Thiết bị phục vụ dùng một lần, có thể phân hủy; không phải thiết bị bảo quản |
Tiêu chí phân biệt chính: chức năng bảo quản/lưu trữ (48102100) vs. nấu/chuẩn bị/tách rót/phục vụ (các class khác).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 48102100 mô tả cụ thể từng loại thiết bị:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 48102101 | Display cases | Tủ trưng bày |
| 48102102 | Heated display cases | Tủ trưng bày có giữ nóng |
| 48102103 | Refrigerated display cases | Tủ lạnh trưng bày |
| 48102104 | Ice cream display cases | Tủ kem lạnh |
| 48102105 | Glass chilling equipment | Thiết bị làm lạnh kính |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu loại thiết bị cụ thể (ví dụ tủ kem lạnh chuyên dụng), dùng commodity 8 chữ số. Khi mua gộp nhiều loại tủ bảo quản không cùng loại, dùng class 48102100.
Câu hỏi thường gặp #
- Tủ lạnh dùng cho nhà bếp khách sạn có thuộc 48102100 không?
Có, nếu tủ đó dùng cho trưng bày hoặc bảo quản thực phẩm có kính hoặc bộ phận trưng bày công cộng. Tủ lạnh nhà bếp đơn thuần để lưu trữ nguyên liệu không trưng bày có thể thuộc 48101500 hoặc các family khác. Tiêu chí: tủ có chức năng trưng bày và bảo quản lạnh → 48102100.
- Thiết bị làm lạnh kính dùng cho bar hay quầy nước uống có thuộc 48102100 không?
Có. Thiết bị làm lạnh kính để lưu trữ và bảo quản nước uống, bia, cocktail tại quầy bar khách sạn thuộc 48102105 Glass chilling equipment, nằm trong class 48102100.
- Tủ kem lạnh dùng cho cửa hàng bán lẻ kem có dùng 48102100 không?
Không. Class 48102100 chỉ dành cho dịch vụ ăn uống tập thể (Family 48100000 Institutional food services). Tủ kem bán lẻ (ice cream shop) thuộc các mã commercial equipment khác ngoài institutional family này.
- Tủ lạnh gia đình nhỏ có thuộc 48102100 không?
Không. Class 48102100 dành cho thiết bị công nghiệp/tập thể. Tủ lạnh gia đình, nhà bếp nhỏ thuộc các mã household trong Segment 50 hoặc 52.
- Vật liệu dùng làm lạnh (đá viên, bao lạnh) có thuộc 48102100 không?
Không. Vật liệu hỗ trợ làm lạnh (đá, gel lạnh) thường thuộc các segment khác như chemical materials. Mã 48102100 chỉ dùng cho thiết bị cố định hoặc có động cơ, không phải vật tư tiêu hao.