Mã UNSPSC 49130000 — Thiết bị câu cá và săn bắn (Fishing and hunting equipment)
Family 49130000 (English: Fishing and hunting equipment) là nhóm UNSPSC phân loại các thiết bị và vật tư chuyên dụng cho hoạt động câu cá (fishing) và săn bắn (hunting). Family này nằm trong Segment 49000000 Sports and Recreational Equipment and Supplies and Accessories, bao gồm hai class chính: dụng cụ câu cá (Fishing tackle — 49131500) và sản phẩm săn bắn (Hunting products — 49131600). Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các đơn vị kinh doanh bán lẻ thiết bị thể thao, câu lạc bộ câu cá giải trí, tổ chức quản lý khu vực săn bắn được cấp phép, và các cơ quan nhà nước phụ trách kiểm soát động vật hoang dã.
Định nghĩa #
Family 49130000 bao trùm toàn bộ thiết bị, dụng cụ và vật tư phục vụ hoạt động câu cá giải trí hoặc thể thao, cũng như hoạt động săn bắn theo quy định pháp luật. Theo cấu trúc UNSPSC, family được chia thành hai class:
- Class 49131500 — Fishing tackle (Dụng cụ câu cá): bao gồm cần câu (fishing rods), máy cuốn dây (fishing reels), mồi câu giả (lures/artificial baits), lưỡi câu (hooks), phao câu (floats/bobbers), dây câu (fishing lines), hộp đựng mồi (tackle boxes) và các phụ kiện câu cá khác.
- Class 49131600 — Hunting products (Sản phẩm săn bắn): bao gồm mồi nhử động vật (animal calls/decoys), trang phục ngụy trang (camouflage clothing), phụ kiện cung tên (archery accessories), và các vật tư hỗ trợ hoạt động săn bắn.
Family 49130000 không bao gồm vũ khí săn bắn (súng, đạn — thuộc các mã riêng trong Segment 95000000 Arms and Armaments), cũng không bao gồm thiết bị đánh bắt thủy sản thương mại quy mô lớn (thuộc Segment 24000000 Marine Craft and Fishing Industry Machinery and Equipment).
Cấu trúc mã #
Family 49130000 cấu trúc gồm 2 class:
| Class | Tên tiếng Anh | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 49131500 | Fishing tackle | Cần câu, máy câu, lưỡi câu, mồi câu, dây câu, phụ kiện câu cá |
| 49131600 | Hunting products | Mồi nhử, trang phục ngụy trang, phụ kiện săn bắn, dụng cụ xử lý con mồi |
Trong procurement, khi gói thầu xác định rõ là dụng cụ câu cá hay sản phẩm săn bắn, ưu tiên dùng mã class tương ứng. Khi gói thầu gộp chung cả hai nhóm, hoặc không thể phân loại rõ ràng, dùng mã family 49130000.
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 49130000 (hoặc class con phù hợp) trong các trường hợp sau:
- Câu cá giải trí và thể thao: Mua sắm cần câu, máy câu, mồi câu, lưỡi câu cho câu lạc bộ thể thao, khu du lịch sinh thái có hoạt động câu cá, hoặc bán lẻ đồ câu. Dùng class 49131500 Fishing tackle.
- Hoạt động săn bắn có phép: Mua sắm phụ kiện ngụy trang, mồi nhử, dụng cụ hỗ trợ săn bắn theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước. Dùng class 49131600 Hunting products.
- Gói thầu hỗn hợp: Khi một đơn hàng bao gồm cả dụng cụ câu cá lẫn vật tư săn bắn không phân tách được, dùng mã family 49130000.
- Trang bị cho trung tâm thể thao, khu nghỉ dưỡng: Các resort hoặc khu sinh thái trang bị thiết bị câu cá để cho thuê hoặc phục vụ khách.
Lưu ý tại Việt Nam: hoạt động săn bắn động vật hoang dã chịu sự điều chỉnh của Luật Đa dạng sinh học và Luật Lâm nghiệp. Procurement thuộc mã 49131600 cần đảm bảo phù hợp với quy định pháp luật hiện hành.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 49130000 dễ bị nhầm lẫn với các mã sau:
| Mã nhầm | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 49120000 | Camping and outdoor equipment and accessories | Thiết bị cắm trại và hoạt động ngoài trời tổng quát (lều, bếp dã ngoại, túi ngủ) — không phải dụng cụ câu cá hay săn bắn |
| 49140000 | Watersports equipment | Thiết bị thể thao dưới nước (lặn, chèo thuyền kayak, lướt ván) — không phải câu cá dù cùng môi trường nước |
| 24000000 | Marine Craft and Fishing Industry Machinery | Máy móc và thiết bị đánh bắt thủy sản thương mại quy mô công nghiệp (lưới đánh cá tàu biển, máy kéo lưới) — khác với dụng cụ câu cá giải trí |
| 95000000 | Arms and Armaments | Súng, đạn dùng trong săn bắn hoặc quốc phòng — không phân loại vào 49130000 dù có liên quan đến săn bắn |
| 49160000 | Field and court sports equipment | Thiết bị thể thao sân bãi (bóng đá, bóng rổ, tennis) — hoàn toàn khác nhóm hoạt động |
Ranh giới quan trọng nhất: Câu cá thương mại (commercial fishing) dùng thiết bị công nghiệp → Segment 24000000. Câu cá giải trí/thể thao (recreational/sport fishing) → 49131500. Vũ khí săn bắn (súng, đạn) → Segment 95000000, không phải 49131600.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Tại Việt Nam, thiết bị câu cá và săn bắn có một số đặc điểm cần lưu ý khi lập hồ sơ mời thầu:
- Câu cá giải trí: Thị trường phát triển mạnh ở các tỉnh ven sông, ven biển và khu du lịch sinh thái. Dụng cụ câu cá nhập khẩu chủ yếu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc. Mã HS phổ biến khi nhập khẩu: HS Chapter 95 (đồ chơi, dụng cụ thể thao), cụ thể HS 9507 (cần câu và dụng cụ câu cá).
- Săn bắn: Hoạt động săn bắn động vật hoang dã bị kiểm soát chặt tại Việt Nam theo Luật Lâm nghiệp 2017 và Nghị định 06/2019/NĐ-CP. Procurement các sản phẩm trong class 49131600 thường giới hạn ở phụ kiện săn bắn hợp pháp (mồi nhử, thiết bị ngụy trang) hoặc phục vụ kiểm soát dịch hại có phép.
- Phân loại thuế nhập khẩu: Dụng cụ câu cá (HS 9507) được hưởng ưu đãi thuế ASEAN (ATIGA) khi nhập từ các nước thành viên. Cần kiểm tra Form D khi nhập từ Trung Quốc qua ACFTA.
Câu hỏi thường gặp #
- Family 49130000 có bao gồm lưới đánh cá thương mại không?
Không. Lưới và thiết bị đánh bắt thủy sản quy mô thương mại/công nghiệp thuộc Segment 24000000 Marine Craft and Fishing Industry Machinery and Equipment. Family 49130000 chỉ bao gồm dụng cụ câu cá giải trí và thể thao (recreational/sport fishing), ví dụ cần câu, máy câu, lưỡi câu, mồi câu.
- Súng săn và đạn có thuộc mã 49131600 Hunting products không?
Không. Súng, đạn và vũ khí săn bắn thuộc Segment 95000000 Arms and Armaments — hoàn toàn tách biệt khỏi family 49130000. Class 49131600 Hunting products chỉ bao gồm vật tư hỗ trợ săn bắn như mồi nhử, trang phục ngụy trang, phụ kiện cung tên, không phải vũ khí.
- Thiết bị lặn và câu cá dưới nước (spearfishing) thuộc mã nào?
Thiết bị lặn tổng quát thuộc Family 49140000 Watersports equipment. Tuy nhiên, nếu thiết bị lặn được mua kèm với dụng cụ câu cá dưới nước (ví dụ súng bắn cá thể thao), cần xem xét ngữ cảnh sử dụng chính: nếu mục đích chính là câu/bắt cá thể thao, có thể xem xét class 49131500; nếu mục đích chính là thể thao dưới nước, dùng 49140000.
- Trang phục ngụy trang mua cho hoạt động dã ngoại (không săn bắn) thuộc mã nào?
Trang phục ngụy trang dùng cho hoạt động dã ngoại tổng quát hoặc cắm trại thuộc Family 49120000 Camping and outdoor equipment and accessories hoặc các mã quần áo trong Segment 53000000. Chỉ khi trang phục ngụy trang được mua rõ ràng để phục vụ săn bắn thì mới phân loại vào 49131600 Hunting products.
- Khi gói thầu gồm cả cần câu lẫn phụ kiện cắm trại, nên dùng mã nào?
Nên tách dòng mục thầu (line item) theo từng nhóm sản phẩm: cần câu và dụng cụ câu cá → 49131500; phụ kiện cắm trại → 49120000. Nếu hệ thống không cho phép tách, dùng mã family cấp cao hơn 49000000 Sports and Recreational Equipment and Supplies and Accessories để tránh phân loại sai.
- Mã HS nào thường tương ứng với dụng cụ câu cá khi nhập khẩu vào Việt Nam?
Dụng cụ câu cá thường được phân loại vào HS Chapter 95 (Toys, games and sports requisites), cụ thể nhóm HS 9507 (Fishing rods, fish-hooks and other line fishing tackle). Máy cuốn dây câu (fishing reels) cũng nằm trong nhóm 9507. Khi nhập khẩu, cần tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam và xem xét ưu đãi ATIGA/ACFTA tương ứng.
- Hộp và túi đựng dụng cụ câu cá (tackle box) thuộc class nào?
Hộp đựng dụng cụ câu cá (tackle box) và túi câu chuyên dụng là phụ kiện đi kèm hoạt động câu cá, phân loại vào class 49131500 Fishing tackle. Nếu là túi đa năng không chuyên biệt cho câu cá, có thể thuộc các mã hành lý và túi trong Segment 53000000.