Family 49140000 (English: Watersports equipment) là nhánh UNSPSC phân loại các thiết bị và phụ kiện dùng trong các môn thể thao dưới nước (watersports) — bao gồm lặn scuba, lặn snorkeling, lướt sóng, bơi lội và các hoạt động dưới nước liên quan. Family này nằm trong Segment 49000000 Sports and Recreational Equipment and Supplies and Accessories, cùng cấp với các family thiết bị cắm trại, câu cá, thể thao mùa đông và thể thao sân bãi.

Tại Việt Nam, các đơn vị mua sắm thường sử dụng nhóm mã này trong các gói thầu cung cấp thiết bị cho khu du lịch biển, trung tâm thể thao dưới nước, trường dạy lặn, câu lạc bộ bơi lội và các cơ sở huấn luyện thể thao quốc gia.

Định nghĩa #

Family 49140000 bao gồm toàn bộ thiết bị, dụng cụ và phụ kiện phục vụ các môn thể thao gắn liền với môi trường nước — chủ yếu là nước biển, hồ và sông — ở cả trạng thái dưới mặt nước lẫn trên mặt nước. Theo phân cấp UNSPSC, family chia thành các class chuyên biệt theo loại hình hoạt động:

  • Class 49141500 — Scuba and snorkeling gear (thiết bị lặn scuba và lặn ống thở): bình khí, bộ điều áp, mặt nạ lặn, chân nhái, áo lặn wetsuit, bộ BCD (buoyancy compensator device).
  • Class 49141600 — Surf and swim equipment and accessories (thiết bị lướt sóng và bơi lội): ván lướt sóng, kính bơi, mũ bơi, phao tập bơi, dây kéo ván, quần áo bơi chuyên dụng.

Family không bao gồm tàu thuyền, xuồng kayak hoặc thiết bị động cơ nước (thuộc các segment phương tiện vận tải riêng biệt), cũng không bao gồm thiết bị câu cá (thuộc Family 49130000 Fishing and hunting equipment) hay trang phục thể thao phổ thông không chuyên dụng cho hoạt động dưới nước.

Cấu trúc mã #

Trong phân cấp UNSPSC, Family 49140000 nằm ở cấp thứ hai dưới Segment 49000000:

Segment  49000000 — Sports and Recreational Equipment and Supplies and Accessories
  └── Family  49140000 — Watersports equipment
        ├── Class  49141500 — Scuba and snorkeling gear
        └── Class  49141600 — Surf and swim equipment and accessories

Khi lập hồ sơ mời thầu, nên ưu tiên chỉ định đến cấp class (6 chữ số) hoặc commodity (8 chữ số) để tăng độ chính xác phân loại. Dùng mã family 49140000 khi gói thầu gộp nhiều loại hình thể thao dưới nước trong một hợp đồng chung.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 49140000 (hoặc class con tương ứng) trong các tình huống mua sắm sau:

1. Thiết bị lặn scuba và snorkeling (→ Class 49141500) Gói mua bình dưỡng khí (scuba tank), bộ điều áp (regulator), áo lặn (wetsuit), mặt nạ lặn, chân nhái, đèn lặn, dao lặn cho trung tâm lặn biển, khu du lịch đảo, lực lượng cứu hộ biển.

2. Thiết bị lướt sóng và bơi lội (→ Class 49141600) Gói mua ván lướt sóng (surfboard), ván SUP (stand-up paddleboard), kính bơi, mũ bơi, phao tập bơi, dây kéo ván (leash) cho hồ bơi, câu lạc bộ thể thao biển, trường học thể chất.

3. Gói thầu hỗn hợp thể thao dưới nước Khi một hợp đồng gộp cả thiết bị lặn lẫn thiết bị bơi / lướt sóng mà không tách riêng từng class, dùng mã family 49140000 làm mã phân loại tổng.

Tiêu chí kiểm tra nhanh: Nếu sản phẩm được thiết kế đặc thù để sử dụng trong hoặc trên mặt nước phục vụ mục đích thể thao/giải trí (không phải nghề nghiệp thương mại như đánh bắt thủy sản hay vận chuyển hàng hóa), khả năng cao thuộc nhóm 49140000.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 49140000 thường bị nhầm với các family lân cận trong cùng segment 49000000 và một số segment khác:

Mã nhầm Tên Điểm phân biệt
49130000 Fishing and hunting equipment Thiết bị câu cá, săn bắt — mục đích khai thác thủy sản/thú rừng, không phải thể thao dưới nước giải trí
49120000 Camping and outdoor equipment and accessories Thiết bị cắm trại, leo núi, hoạt động ngoài trời trên cạn — không bao gồm thiết bị chuyên dụng dưới nước
49150000 Winter sports equipment Thiết bị thể thao mùa đông (trượt tuyết, trượt băng) — môi trường băng/tuyết, không phải nước lỏng
49160000 Field and court sports equipment Thiết bị thể thao sân bãi (bóng đá, tennis) — không liên quan môi trường nước
46180000 Water safety and rescue equipment Thiết bị an toàn và cứu hộ trên nước (áo phao cứu sinh, phao cứu hộ) — mục đích an toàn nghề nghiệp, không phải thể thao
25170000 Boats and marine craft Tàu thuyền, xuồng — phương tiện vận tải/giải trí có động cơ hoặc không, khác với thiết bị cá nhân thể thao dưới nước

Lưu ý đặc biệt: Áo phao (life jacket) dùng trong hoạt động thể thao nước giải trí (ví dụ kayak thể thao, lướt ván) vẫn có thể phân loại vào 49140000 nếu được thiết kế đặc thù cho môn thể thao. Áo phao cứu hộ/an toàn tàu thuyền thương mại phân loại vào 46180000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Bối cảnh thị trường: Việt Nam có đường bờ biển dài hơn 3.200 km với nhiều trung tâm du lịch biển lớn (Nha Trang, Phú Quốc, Đà Nẵng, Côn Đảo), tạo nhu cầu mua sắm thiết bị thể thao dưới nước đáng kể cho khu vực nhà nước lẫn tư nhân.

Đơn vị mua sắm phổ biến: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch các tỉnh ven biển; Trung tâm Huấn luyện Thể thao Quốc gia; các khu nghỉ dưỡng, resort biển; lực lượng Cảnh sát biển và Hải quân (thiết bị lặn chuyên dụng thường có quy trình thầu riêng).

Nhập khẩu và HS Code: Phần lớn thiết bị thể thao dưới nước tại Việt Nam được nhập khẩu. Các mặt hàng chủ yếu thuộc HS Chapter 95 (Toys, games and sports requisites) — cụ thể nhóm 9506 (equipment for gymnastics, athletics, other sports or outdoor games). Thiết bị lặn có cấu tạo đặc thù (bộ điều áp, bình khí chuyên dụng) có thể thuộc HS Chapter 39 (nhựa kỹ thuật) hoặc Chapter 90 (dụng cụ quang học/y tế) tùy cấu phần.

Tiêu chuẩn kỹ thuật: Khi lập hồ sơ yêu cầu kỹ thuật, nên tham chiếu tiêu chuẩn EN 13319 (đồng hồ độ sâu lặn), EN 14143 (thiết bị hô hấp tự chứa cho lặn), ISO 6309 (áo phao) để xác định mức chất lượng tối thiểu — đặc biệt quan trọng với thiết bị lặn liên quan an toàn tính mạng.

Câu hỏi thường gặp #

Kính bơi và mũ bơi dùng cho hồ bơi nội thất có thuộc family 49140000 không?

Có. Kính bơi (swimming goggles) và mũ bơi (swim cap) phân loại vào Class 49141600 Surf and swim equipment and accessories thuộc family 49140000, bất kể sử dụng ở hồ bơi nội thất hay môi trường biển ngoài trời. Tiêu chí phân loại là công dụng thể thao/giải trí dưới nước, không phụ thuộc địa điểm sử dụng.

Bộ điều áp (regulator) và bình khí scuba thuộc class nào trong family này?

Thuộc Class 49141500 Scuba and snorkeling gear. Các thiết bị cấu thành hệ thống lặn scuba — bao gồm bình khí (scuba tank/cylinder), bộ điều áp (regulator), thiết bị bù lực nổi BCD, đồng hồ đo áp suất và đồng hồ độ sâu — đều phân loại vào class này. Nếu cần mã commodity cụ thể hơn, cần tra cứu đến cấp 8 chữ số trong class 49141500.

Cần rod câu cá kết hợp với phao lặn snorkeling trong một gói thầu thì dùng mã nào?

Cần tách riêng hai nhóm sản phẩm khi có thể: cần câu thuộc Family 49130000 Fishing and hunting equipment; thiết bị snorkeling thuộc Class 49141500 trong Family 49140000. Nếu bắt buộc dùng một mã duy nhất cho gói thầu hỗn hợp, dùng mã Segment 49000000 làm mức phân loại chung, và ghi chú cụ thể từng hạng mục trong bảng kê chi tiết.

Áo phao (life jacket) dùng trong môn kayak giải trí phân loại vào 49140000 hay mã an toàn khác?

Áo phao thiết kế đặc thù cho môn thể thao kayak, lướt ván hoặc thể thao nước giải trí (dạng PFD — Personal Flotation Device thể thao) phân loại vào Family 49140000. Áo phao cứu hộ công nghiệp, an toàn hàng hải hoặc trang bị bảo hộ lao động (PPE) trên tàu thương mại phân loại vào nhóm thiết bị an toàn 46180000.

Ván SUP (stand-up paddleboard) thuộc class nào?

Ván SUP phân loại vào Class 49141600 Surf and swim equipment and accessories. Cả ván SUP, mái chèo (paddle) đi kèm và dây an toàn (leash) đều thuộc class này vì được thiết kế cho hoạt động thể thao trên mặt nước.

Wetsuit (áo lặn) mua cho đội cứu hộ bãi biển dùng mã nào?

Nếu wetsuit mua để phục vụ hoạt động cứu hộ/tìm kiếm chuyên nghiệp, có thể phân loại vào nhóm thiết bị bảo hộ hoặc cứu hộ (Family 46180000 Water safety and rescue equipment). Nếu mua cho câu lạc bộ lặn thể thao hoặc trường dạy lặn giải trí, phân loại vào Class 49141500. Tiêu chí quyết định là mục đích sử dụng: thể thao/giải trí hay cứu hộ nghề nghiệp.

Gói thầu cung cấp thiết bị cho trung tâm thể thao dưới nước gồm cả lặn scuba lẫn bơi lội nên dùng mã nào?

Nên tách các hạng mục theo class: thiết bị lặn vào 49141500, thiết bị bơi vào 49141600. Nếu hợp đồng yêu cầu một mã phân loại chung, dùng Family 49140000 Watersports equipment làm mã tổng và liệt kê chi tiết từng nhóm sản phẩm trong phụ lục kỹ thuật.

Xem thêm #

Danh mục