Mã UNSPSC 50131600 — Trứng và chất thay thế trứng (Eggs and egg substitutes)
Class 50131600 (English: Eggs and egg substitutes) trong UNSPSC phân loại trứng tươi từ các loài gia cầm (gà, vịt, ngỗng, đà điểu), trứng chế biến (trứng cút, trứng muối, trứng sống), cũng như các sản phẩm thay thế trứng dùng trong công nghiệp thực phẩm. Class này thuộc Family 50130000 Dairy products and eggs, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà hàng, bếp công nghiệp, nhà máy chế biến thực phẩm, bán buôn thực phẩm và cửa hàng bán lẻ.
Định nghĩa #
Class 50131600 bao gồm trứng tươi (còn vỏ hoặc đã bóc vỏ), trứng đã qua xử lý (trứng cút, trứng muối, trứng cứng), trứng sấy khô, bột trứng, và các sản phẩm lỏng thay thế trứng (egg substitutes) dùng trong sản xuất thực phẩm công nghiệp. Class không bao gồm trứng cá (caviar/trứng cá), thuộc Segment 50130000 hoặc các segment khác theo loài. Trứng trong shell (vỏ nguyên) từ gà, vịt, ngỗng, đà điểu là commodity chính, được phân loại chi tiết theo loài gia cầm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50131600 khi sản phẩm mua sắm là trứng tươi hoặc chế biến bất kỳ dạng nào. Ví dụ: hợp đồng cung cấp trứng gà đầu đoàn cho bếp công nghiệp trường học; mua 500 quả trứng vịt cái muối cho nhà hàng; gói thầu cung cấp bột trứng cho nhà máy bánh kẹo; mua sắm chất thay thế trứng lỏng cho công ty sản xuất mì ăn liền. Nếu gói thầu xác định rõ loài gia cầm (trứng gà, trứng vịt, v.v.), có thể dùng commodity 8 chữ số cụ thể; nếu gộp nhiều loài hoặc loại trứng khác nhau, dùng class 50131600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50131700 | Milk and butter products | Sữa và sản phẩm từ sữa — không phải trứng |
| 50131800 | Cheese | Phô mai — sản phẩm từ sữa, không phải trứng |
Class 50131600 chỉ bao gồm trứng và chất thay thế từ trứng (egg-based). Nếu đối tượng là sữa, bơ, hoặc phô mai, ưu tiên class 50131700 hoặc 50131800 cùng family.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50131600 mô tả loài gia cầm hay dạng xử lý trứng:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50131609 | Prepared eggs | Trứng chế biến |
| 50131612 | In shell table egg from chickens | Trứng gà trong vỏ |
| 50131613 | In shell table egg from ducks | Trứng vịt trong vỏ |
| 50131614 | In shell table egg from emus | Trứng đà điểu trong vỏ |
| 50131615 | In shell table egg from geese | Trứng ngỗng trong vỏ |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loài gia cầm hoặc dạng chế biến cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại trứng từ nhiều loài, dùng class 50131600.
Câu hỏi thường gặp #
- Trứng cút (trứng chim cút) thuộc mã nào?
Trứng cút là commodity trong class 50131600. Nếu cần mã chính xác đến loài, có thể tìm commodity 8 chữ số cụ thể cho trứng cút; nếu không, dùng class 50131600 hoặc commodity 50131609 (Prepared eggs) nếu trứng cút đã qua xử lý.
- Sữa và bơ có thuộc class 50131600 không?
Không. Sữa và sản phẩm từ sữa (bơ, kem) thuộc class 50131700 Milk and butter products cùng family 50130000. Class 50131600 chỉ phân loại trứng.
- Trứng muối có thuộc 50131600 không?
Có. Trứng muối (preserved egg hoặc salted egg) là trứng đã qua xử lý bảo quản, phân loại vào commodity 50131609 Prepared eggs hoặc commodity cụ thể theo loài, đều nằm trong class 50131600.
- Chất thay thế trứng (egg substitute) lỏng dùng công nghiệp thuộc mã nào?
Chất thay thế trứng lỏng (dạng khối hoặc lỏng, thường là hỗn hợp từ sữa, tinh bột, dầu) thuộc class 50131600. Đây là alternative egg product dùng trong sản xuất bánh, mì, v.v.
- Trứng cá (caviar) có thuộc class 50131600 không?
Không. Trứng cá (caviar) từ cá và các loài thủy sản khác không thuộc class 50131600. Caviar có mã riêng trong segment 50 (thường liên quan đến hải sản / cá).