Mã UNSPSC 50130000 — Sản phẩm sữa và trứng (Dairy products and eggs)
Family 50130000 (English: Dairy products and eggs) là nhánh UNSPSC phân loại các sản phẩm từ sữa động vật (dairy products) và trứng gia cầm (eggs), bao gồm cả dạng tươi sống, dạng chế biến sơ cấp và các dạng thay thế. Family này nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products và được tổ chức thành ba class chính: trứng và chất thay thế trứng (Eggs and egg substitutes), sữa và bơ (Milk and butter products) và phô mai (Cheese).
Trong bối cảnh mua sắm tại Việt Nam, các mã thuộc 50130000 được sử dụng phổ biến trong đấu thầu cung cấp thực phẩm cho bếp ăn tập thể, trường học, bệnh viện, khách sạn và các cơ sở chế biến thực phẩm công nghiệp.
Định nghĩa #
Family 50130000 bao gồm các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ sữa động vật và trứng gia cầm ở nhiều dạng chế biến khác nhau, từ nguyên liệu tươi đến sản phẩm qua xử lý nhiệt, lên men hoặc cô đặc.
Cấu trúc ba class con:
| Class | Tên UNSPSC | Nhóm sản phẩm |
|---|---|---|
| 50131600 | Eggs and egg substitutes | Trứng gà, vịt, cút; bột trứng; trứng lỏng tiệt trùng; chất thay thế trứng |
| 50131700 | Milk and butter products | Sữa tươi, sữa bột, kem, bơ, sữa chua, sữa đặc có đường, sữa lên men |
| 50131800 | Cheese | Phô mai tươi, phô mai chín, phô mai chế biến, phô mai bột |
Phạm vi của family này giới hạn ở sản phẩm thực phẩm trực tiếp có thể tiêu thụ hoặc dùng làm nguyên liệu thực phẩm. Không bao gồm: thức ăn chăn nuôi gia súc sản xuất sữa (thuộc Segment 10000000), dụng cụ chế biến sữa (thuộc Segment 27000000 — Tools and General Machinery), hay phụ gia thực phẩm gốc sữa dùng cho công nghiệp dược phẩm (thuộc Segment 51000000 — Drugs and Pharmaceutical Products).
Cấu trúc mã và phạm vi từng class #
Class 50131600 — Trứng và chất thay thế trứng (Eggs and egg substitutes)
Bao gồm trứng gia cầm nguyên vỏ (gà, vịt, cút, ngỗng), trứng lỏng đã tách vỏ và tiệt trùng (liquid pasteurized eggs), bột trứng sấy khô (dried egg powder), và các chất thay thế trứng (egg substitutes) có nguồn gốc thực vật hoặc tổng hợp dùng trong chế biến thực phẩm. Tại Việt Nam, nhóm này thường xuất hiện trong hợp đồng cung ứng thực phẩm cho bếp ăn, cơ sở sản xuất bánh, và chuỗi khách sạn – nhà hàng.
Class 50131700 — Sữa và bơ (Milk and butter products)
Là class có phạm vi rộng nhất trong family, bao gồm:
- Sữa tươi nguyên chất và sữa tươi tiệt trùng (UHT milk)
- Sữa bột nguyên kem và sữa bột tách kem (whole/skimmed milk powder)
- Sữa đặc có đường và không đường (condensed milk)
- Kem tươi và kem đặc (cream)
- Bơ lạt và bơ mặn (butter)
- Sữa chua (yogurt) và sữa lên men các loại
- Whey protein và lactose dùng trong thực phẩm
Class 50131800 — Phô mai (Cheese)
Bao gồm phô mai tươi (fresh cheese), phô mai chín có vỏ mốc (aged cheese), phô mai chế biến đóng hộp (processed cheese), và phô mai dạng bột. Trong procurement bếp ăn tập thể và khách sạn tại Việt Nam, phô mai chế biến (processed cheese spread) và phô mai mozzarella là hai dạng phổ biến nhất.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 50130000 hoặc class con tương ứng khi đối tượng mua sắm thỏa mãn đồng thời hai điều kiện:
- Sản phẩm có nguồn gốc từ sữa động vật hoặc trứng gia cầm.
- Mục đích sử dụng là thực phẩm (tiêu thụ trực tiếp hoặc nguyên liệu chế biến thực phẩm).
Ví dụ gói thầu tương ứng:
- Cung cấp trứng gà tươi cho bếp ăn bệnh viện → 50131600
- Mua sữa UHT đóng hộp cho chương trình sữa học đường → 50131700
- Cung cấp phô mai mozzarella cho chuỗi nhà hàng pizza → 50131800
- Hợp đồng cung cấp hỗn hợp sản phẩm sữa và trứng không tách riêng class → 50130000
Trường hợp ưu tiên dùng mã family (50130000) thay vì class con: Khi một hợp đồng hoặc dòng hàng bao gồm đồng thời nhiều nhóm (ví dụ: sữa + bơ + phô mai + trứng cùng một lô hàng không tách dòng), có thể dùng 50130000 làm mã gốc. Trong hệ thống ERP / e-procurement, nếu danh mục chưa thiết lập đến cấp class, mã family cũng được dùng làm điểm tập hợp.
Lưu ý với sản phẩm sữa công thức (infant formula): Sữa công thức trẻ em tại một số hệ thống UNSPSC được phân loại riêng trong Segment 50190000 (Prepared and preserved foods) tùy phiên bản. Cần kiểm tra phiên bản UNv260801 để xác nhận class cụ thể.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 50130000 dễ bị nhầm với một số family và segment lân cận. Bảng dưới tóm tắt các trường hợp thường gặp:
| Mã | Tên UNSPSC | Điểm phân biệt với 50130000 |
|---|---|---|
| 50110000 | Meat and poultry products | Thịt gia cầm và nội tạng — không bao gồm trứng. Thịt gà thuộc 50110000; trứng gà thuộc 50130000. |
| 50150000 | Edible oils and fats | Dầu ăn thực vật và mỡ động vật — không bao gồm bơ sữa. Bơ (butter) thuộc 50131700; dầu hạt cải thuộc 50150000. |
| 50160000 | Chocolate and sugars and sweeteners | Sản phẩm này có thể chứa thành phần sữa (sô-cô-la sữa) nhưng mã phân loại theo sản phẩm cuối → 50160000, không phải 50130000. |
| 50190000 | Prepared and preserved foods | Sữa công thức, kem đá viên đóng gói sẵn, sản phẩm sữa chế biến phức hợp có thể rơi vào 50190000 tùy mức độ chế biến. |
| 10130000 | Animal Feed and Treatments | Thức ăn bổ sung canxi, protein cho bò sữa thuộc 10130000 — không phải sản phẩm thực phẩm cho người. |
| 51000000 | Drugs and Pharmaceutical Products | Casein dược phẩm, lactose dùng làm tá dược → 51000000; lactose thực phẩm → 50131700. |
Lưu ý đặc biệt: Kem dưỡng da có chứa thành phần sữa (milk cream cosmetics) không thuộc 50130000 mà thuộc Segment 53000000 (Cosmetics and Toiletries). Ranh giới quyết định là mục đích sử dụng: thực phẩm hay không phải thực phẩm.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Quy định nhãn hàng hóa và kiểm dịch: Sản phẩm sữa và trứng nhập khẩu vào Việt Nam chịu kiểm soát của Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) và Cục Thú y (Bộ Nông nghiệp và PTNT). Gói thầu nhập khẩu cần quy định rõ yêu cầu kiểm dịch động thực vật tương ứng.
Tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến:
- Sữa tươi tiệt trùng: TCVN 7028:2009, TCVN 7029:2009
- Trứng gà tươi thương phẩm: TCVN 1858:2018
- Phô mai: Codex Stan 283-1978 (được Việt Nam tham chiếu trong thông tư của Bộ Y tế)
Mã HS thường dùng khi nhập khẩu:
- Trứng gia cầm tươi: HS 0407
- Sữa và kem tươi: HS 0401, 0402
- Bơ: HS 0405
- Phô mai: HS 0406
Chuỗi cung ứng nội địa: Các nhà cung cấp sữa lớn tại Việt Nam (Vinamilk, TH True Milk, Mộc Châu Milk) thường tham gia gói thầu cung cấp sữa học đường và sữa bệnh viện theo hình thức đấu thầu rộng rãi. Trứng gia cầm phần lớn mua qua hợp đồng khung với trang trại hoặc qua chợ đầu mối, nên mã UNSPSC thường được gán ở bước chuẩn hóa danh mục hơn là từ đầu quy trình mua sắm.
Câu hỏi thường gặp #
- Trứng vịt lộn có thuộc mã 50130000 không?
Có. Trứng vịt lộn là dạng trứng gia cầm đã qua ủ ấp và được tiêu thụ như thực phẩm, vẫn phân loại trong class 50131600 Eggs and egg substitutes thuộc family 50130000. Ranh giới phân biệt là mục đích thực phẩm, không phải mức độ chế biến.
- Sữa công thức trẻ em (infant formula) thuộc family 50130000 hay mã khác?
Sữa công thức trẻ em là sản phẩm chế biến phức hợp có thể phân loại vào 50131700 (Milk and butter products) hoặc 50190000 (Prepared and preserved foods) tùy mức độ chế biến và phiên bản UNSPSC đang áp dụng. Trong UNv260801, cần kiểm tra class con cụ thể trong 50190000 trước khi mặc định dùng 50131700.
- Bơ thực vật (margarine) có thuộc 50131700 Milk and butter products không?
Không. Bơ thực vật là sản phẩm gốc dầu thực vật, không có nguồn gốc từ sữa động vật, nên thuộc Family 50150000 Edible oils and fats. Class 50131700 chỉ bao gồm bơ từ sữa bò (dairy butter).
- Whey protein bán dưới dạng thực phẩm bổ sung thể thao có thuộc 50130000 không?
Whey protein dạng thực phẩm bổ sung (dietary supplement) thường phân loại vào Segment 50190000 (Prepared and preserved foods) hoặc 51000000 (Drugs and Pharmaceutical Products) tùy mục đích sử dụng và đăng ký sản phẩm. Whey protein dạng nguyên liệu thực phẩm (food-grade) mới thuộc 50131700.
- Khi gói thầu bao gồm cả sữa, trứng và phô mai trong cùng một dòng mã, nên dùng mã nào?
Nên dùng mã family 50130000 làm mã phân loại gộp khi không tách riêng từng nhóm sản phẩm thành các dòng hàng khác nhau. Nếu hệ thống e-procurement cho phép phân tách, ưu tiên dùng class con tương ứng (50131600, 50131700, 50131800) để tăng độ chính xác phân loại.
- Sản phẩm sữa chua uống có thuộc family 50130000 không?
Có. Sữa chua uống là sản phẩm lên men từ sữa động vật, thuộc class 50131700 Milk and butter products trong family 50130000. Dù đã qua lên men và đóng chai, phân loại vẫn dựa trên nguyên liệu gốc là sữa và mục đích thực phẩm trực tiếp.
- Kem đá (ice cream) thuộc 50130000 hay mã khác?
Kem đá (ice cream) là sản phẩm chế biến từ sữa kết hợp với đường và phụ gia, thường được phân loại vào 50190000 Prepared and preserved foods hoặc một class chuyên biệt trong 50160000 tùy cấu thành. Không phân loại vào 50130000 vì mức độ chế biến đã vượt ra khỏi phạm vi sữa và trứng nguyên liệu.