Class 50131700 (English: Milk and butter products) trong UNSPSC phân loại sản phẩm sữa tươi, sữa bơ, bơ nguyên chất và các chế phẩm có nguồn gốc sữa (sữa bột, whey — huyết thanh sữa) ở các dạng lưu trữ khác nhau. Class này thuộc Family 50130000 Dairy products and eggs, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà phân phối thực phẩm, cửa hàng bán lẻ (siêu thị, tiểu thương), nhà hàng, bếp công nghiệp, nhà máy chế biến thực phẩm, và đơn vị kinh doanh thương mại điện tử thực phẩm.

Định nghĩa #

Class 50131700 bao gồm sữa và bơ từ động vật (chủ yếu gia súc: bò, dê, cừu) ở các trạng thái và dạng bảo quản khác nhau:

  • Sữa tươi: sữa nguyên chất chưa qua xử lý hoặc tiệt trùng nhiệt độ thấp (pasteurized, UHT)
  • Sữa bơ / Sữa có bơ: sữa sau khi tách bơ hoặc sữa lắng đặc
  • Bơ nguyên chất: chất béo từ sữa sau khi lắc hoặc chiết xuất
  • Sữa bột / Sữa đông lạnh: dạng bảo quản lâu dài
  • Whey: huyết thanh sữa — chất lỏng từ quá trình sản xuất pho mát hoặc chế phẩm sữa

Class KHÔNG bao gồm pho mát (thuộc class 50131800 Cheese), sữa thay thế thực vật (thuộc segment thức uống khác như một mã cùng family Prepared drinks), hay sữa đã pha chế với ngũ cốc (thuộc segment một mã cùng family Prepared foods).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50131700 khi sản phẩm mua sắm là sữa, bơ, whey hoặc chế phẩm sữa chưa được pha trộn thêm với các thành phần khác (ví dụ sữa chua không bao gồm vì sữa chua đã được lên men). Ví dụ procurement điển hình:

  • Hợp đồng cung cấp sữa tươi tiệt trùng cho nhà hàng
  • Gói thầu mua bơ nhân tạo (margarine) hay bơ nguyên chất cho nhà máy bánh
  • Đơn hàng sữa bột cho cửa hàng bán lẻ
  • Mua whey powder cho công ty chế biến thực phẩm bổ sung

Khi mua sản phẩm sữa có thành phần pha chế phức tạp (sữa chua, sữa chua uống, sữa chocolate, pudding), kiểm tra xem có class chuyên biệt hơn trong segment một mã cùng family Prepared foods.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50131600 Eggs and egg substitutes Trứng và sản phẩm từ trứng, không phải sữa; khác family trong cùng 50130000
50131800 Cheese Pho mát đã qua lên men hoặc tách cạn, đã xử lý; không phải sữa tươi
một mã cùng family (ước) Prepared drinks Nước uống pha chế có sữa (sữa chocolate, sữa chua uống đã pha), không phải sữa nguyên chất
một mã cùng family (ước) Prepared foods Thực phẩm sữa lắng đặc, sữa chua, pudding sữa đã hỗn hợp với topping/thêm gia vị

Tiêu chí chính: nếu sản phẩm vẫn ở trạng thái sữa/bơ nguyên bản (chưa lên men, chưa trộn thêm thành phần khác), dùng 50131700. Nếu đã xử lý thành sản phẩm phát triển (pho mát, sữa chua, sữa chua uống, bánh sữa), dùng class chuyên biệt.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số phân loại sản phẩm sữa theo dạng bảo quản:

Code Tên (EN) Tên VN
50131701 Fresh milk or butter products Sữa tươi hoặc sản phẩm bơ tươi (chưa qua xử lý bảo quản lâu)
50131702 Shelf stable milk or butter products Sữa hoặc bơ ổn định ở nhiệt độ phòng (tiệt trùng, hộp giấy)
50131703 Frozen milk and butter products Sữa hoặc bơ đông lạnh
50131704 Powdered milk Sữa bột (sữa đã bay hơi nước)
50131705 Whey Huyết thanh sữa, tách từ quá trình làm pho mát hoặc chế phẩm

Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ dạng bảo quản (tươi vs. tiệt trùng vs. bột), dùng commodity 8 chữ số. Khi mua sắm gộp nhiều dạng, dùng class 50131700.

Câu hỏi thường gặp #

Sữa chocolate hay sữa pha vị thuộc mã nào?

Sữa pha chế (sữa chocolate, sữa dâu, sữa đã thêm gia vị) thường thuộc Segment một mã cùng family (Prepared drinks) hay một mã cùng family (Prepared foods), không phải 50131700. Class 50131700 chỉ dành cho sữa nguyên chất, sữa tươi, sữa bột hoặc bơ chưa pha thêm thành phần khác.

Sữa chua (yogurt) có thuộc 50131700 không?

Không. Sữa chua đã qua quá trình lên men và xử lý, thường thuộc class chuyên biệt trong Segment một mã cùng family (Prepared foods) hay Segment một mã cùng family (Prepared drinks), tùy dạng bán (đặc hay uống). Class 50131700 chỉ dành cho sữa tươi hoặc sữa bột chưa lên men.

Bơ thực vật (margarine) thuộc 50131700 không?

Có. Bơ nhân tạo từ dầu thực vật (margarine, shortening từ dầu) vẫn phân loại vào 50131700 nếu là sản phẩm bơ chưa pha trộn. Nếu margarine đã pha thêm ngũ cốc hoặc thành phần khác, có thể thuộc segment khác tùy công thức chính.

Whey protein concentrate hay whey powder bao gồm trong 50131700 không?

Có. Whey (huyết thanh sữa) ở dạng bột, concentrate hay lỏng đều thuộc 50131700. Whey powder là commodity tiêu biểu (50131705). Nếu whey đã được pha trộn vào bữa thay thế ngũ cốc (meal replacement) hay thức uống protein, có thể dùng segment khác tùy công thức cuối cùng.

Sữa tươi từ con vật khác như dê hay cừu có thuộc 50131700 không?

Có. Class 50131700 bao gồm sữa từ mọi động vật (bò, dê, cừu, v.v.). UNSPSC không phân biệt theo loài động vật ở cấp class này; nếu cần phân biệt, phải dùng commodity 8 chữ số hoặc thêm metadata procurement riêng.

Xem thêm #

Danh mục