Mã UNSPSC 50161800 — Sản phẩm kẹo (Confectionary products)
Class 50161800 (English: Confectionary products) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm kẹo truyền thống và hiện đại — bao gồm kẹo chocolate, kẹo đường, kẹo cứng, kẹo cao su (chewing gum) và các sản phẩm kẹo không phân loại rõ ràng khác. Class này thuộc Family 50160000 Chocolate and sugars and sweeteners and confectionary products, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, các đơn vị mua sắm điển hình gồm cửa hàng bán lẻ, nhà phân phối, siêu thị, khách sạn, quán cafe, nhà máy sản xuất mứt/bánh kẹo, và các đơn vị tặng quà kỉ niệm.
Định nghĩa #
Class 50161800 bao gồm các sản phẩm kẹo và bánh ngọt có thành phần chính từ đường, chocolate, hoặc các chất tương tự. Class này phân biệt với Class 50161500 (Chocolate and sugars and sweetening products — nguyên liệu đường, chocolate tươi, sirô, mật ngọt dạng bulk) ở chỗ 50161800 là sản phẩm đã được chế biến, chia nhỏ, đóng gói sẵn để tiêu thụ trực tiếp, trong khi 50161500 là nguyên liệu hoặc sản phẩm bán buôn.
Các commodity (mã con 8 chữ số) tiêu biểu gồm: kẹo chocolate (50161813), kẹo đường cứng (50161814), kẹo cao su (50161815), halawa/kẹo tahini (50161816) và các loại kẹo khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50161800 khi đối tượng mua sắm là kẹo tiêu dùng cuối cùng đã được chế biến, chia nhỏ và đóng gói sẵn. Ví dụ:
- Hợp đồng cung cấp kẹo chocolate đỏ (bán lẻ theo gói 10g)
- Gói mua kẹo cao su các hãng, 500 gói/tháng
- Đơn hàng kẹo assorted (gộp chocolate, kẹo cứng, kẹo cao su) cho quà tặng
- Khách sạn mua kẹo mầm để bàn tiếp khách
Khi đối tượng mua là chocolate nguyên chất, đường tinh khiết hoặc sirô bán buôn (bulk), chuyển sang Class 50161500. Nếu xác định rõ loại kẹo (chỉ chocolate candy, chỉ sugar candy, chỉ chewing gum), dùng commodity 8 chữ số.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50161500 | Chocolate and sugars and sweetening products | Nguyên liệu đường, chocolate tươi, sirô bán bulk — không phải kẹo tiêu dùng cuối cùng |
| 50161900 | Sugar products | Các sản phẩm từ đường tinh khiết (đường tinh, đường thô, melasse) — nguyên liệu nấu nướng, không phải kẹo |
| 50161813 | Chocolate or chocolate substitute candy | Kẹo chocolate riêng biệt — dùng khi gói thầu chỉ gồm kẹo chocolate |
| 50161814 | Sugar or sugar substitute candy | Kẹo đường cứng riêng biệt — dùng khi gói thầu chỉ gồm kẹo cứng |
Ranh giới chính: Class 50161500 = nguyên liệu/bulk, Class 50161800 = sản phẩm đóng gói tiêu dùng trực tiếp.
Các commodity tiêu biểu #
Các mã con 8 chữ số trong class 50161800 phân loại cụ thể theo loại kẹo:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50161813 | Chocolate or chocolate substitute candy | Kẹo chocolate hoặc kẹo chocolate thay thế |
| 50161814 | Sugar or sugar substitute candy | Kẹo đường cứng hoặc kẹo đường thay thế |
| 50161815 | Chewing gum | Kẹo cao su/kẹo mút |
| 50161816 | Halawa | Kẹo halawa (tahini) |
Khi hồ sơ thầu cần mã chi tiết đến loại kẹo cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gồm nhiều loại kẹo khác nhau, dùng class 50161800.
Câu hỏi thường gặp #
- Kẹo chocolate đóng gói sẵn (10g/gói) có thuộc 50161800 không?
Có. Kẹo chocolate đã được chế biến, chia nhỏ, đóng gói sẵn để tiêu dùng trực tiếp phân loại vào 50161800 (cụ thể là commodity 50161813 Chocolate or chocolate substitute candy).
- Chocolate nguyên chất dạng viên (couverture chocolate) bán có thuộc 50161800 không?
Không. Chocolate nguyên chất không pha chế hay chỉ pha chế ít thôi, dùng làm nguyên liệu nấu nướng, thuộc Class 50161500 Chocolate and sugars and sweetening products (đây là nguyên liệu, không phải kẹo tiêu dùng).
- Kẹo đường tinh (hard candy) không đường (dùng sweetener thay thế) có thuộc 50161800 không?
Có. Dù sử dụng chất tương tự hay thay thế đường (đường nhân tạo, xylitol, sorbitol), miễn là dạng kẹo tiêu dùng cuối cùng đóng gói sẵn vẫn thuộc 50161814 Sugar or sugar substitute candy (commodity con của class 50161800).
- Kẹo cao su (chewing gum) thuộc mã nào?
Thuộc commodity 50161815 Chewing gum, nằm trong class 50161800. Dù kẹo cao su không được nuốt hay tiêu thụ như kẹo thông thường, nó vẫn phân loại trong class này theo tiêu chuẩn UNSPSC.
- Halawa bao gồm những gì?
Halawa (hay tahini halva) là kẹo truyền thống Trung Đông làm từ bơ vừng (tahini) và đường, phân loại vào commodity 50161816. Đây là sản phẩm kẹo đã chế biến, đóng gói sẵn, khác với bơ vừng nguyên chất (thuộc segment khác).