Mã UNSPSC 50160000 — Sô-cô-la, đường, chất tạo ngọt và sản phẩm bánh kẹo (Chocolate and sugars and sweeteners and confectionary products)
Family 50160000 (English: Chocolate and sugars and sweeteners and confectionary products) là nhóm UNSPSC phân loại các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ đường, bao gồm sô-cô-la (chocolate), đường tinh luyện và thô, chất tạo ngọt (sweeteners) tự nhiên lẫn nhân tạo, cùng toàn bộ dòng bánh kẹo (confectionery) thành phẩm. Family này nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products và được chia thành ba class: sô-cô-la và các sản phẩm đường/tạo ngọt (50161500), bánh kẹo thành phẩm (50161800) và sản phẩm từ đường (50161900).
Trong bối cảnh mua sắm tại Việt Nam, family 50160000 xuất hiện phổ biến trong hợp đồng cung cấp nguyên liệu cho ngành thực phẩm, đơn hàng quà tặng doanh nghiệp, hệ thống phân phối siêu thị, căng-tin trường học và bệnh viện, cũng như các gói nhập khẩu thực phẩm chế biến có hàm lượng đường cao.
Định nghĩa #
Family 50160000 bao trùm bốn nhóm sản phẩm thực phẩm có điểm chung là đường hoặc chất tạo ngọt đóng vai trò thành phần chính hoặc nền sản xuất:
- Sô-cô-la (Chocolate) — sản phẩm có bơ ca cao (cocoa butter) và khối ca cao (cocoa mass) làm nền, ở dạng thỏi, phủ, hạt hoặc bột sô-cô-la.
- Đường (Sugars) — đường tinh luyện (refined sugar), đường thô (raw sugar), đường nâu (brown sugar), đường phèn, đường mía, đường củ cải.
- Chất tạo ngọt (Sweeteners) — mật ong (honey), xi-rô ngô (corn syrup), xi-rô cây phong (maple syrup), đường nghịch chuyển (invert sugar), stevia, và các chất tạo ngọt nhân tạo như aspartame, saccharin, sucralose.
- Bánh kẹo (Confectionery) — kẹo cứng, kẹo mềm, kẹo cao su, kẹo dẻo, kẹo sô-cô-la nhân, kẹo dẻo thạch và các sản phẩm đường công nghiệp khác.
Family không bao gồm bánh mì, bánh ngọt nướng (thuộc Family 50180000 Bread and bakery products), đồ uống có đường đóng chai (thuộc các family đồ uống trong Segment 50000000), hoặc phụ gia thực phẩm tạo ngọt dùng trong công nghiệp chế biến (thuộc Segment 51000000 Food and Beverage Processing Equipment hoặc 50170000 Seasonings and preservatives tùy ngữ cảnh).
Cấu trúc mã con #
Family 50160000 gồm ba class:
| Class | Tên (EN) | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 50161500 | Chocolate and sugars and sweetening products | Sô-cô-la các dạng, đường tinh luyện/thô, mật ong, xi-rô, chất tạo ngọt tự nhiên và nhân tạo |
| 50161800 | Confectionary products | Kẹo cứng, kẹo mềm, kẹo cao su, kẹo thạch, kẹo sô-cô-la nhân, kẹo dẻo |
| 50161900 | Sugar products | Sản phẩm chế biến từ đường như đường kính đóng gói, đường viên, đường ăn kiêng |
Khi hồ sơ thầu xác định được nhóm cụ thể, ưu tiên dùng mã class. Khi gói thầu gộp nhiều chủng loại (ví dụ: hộp quà tết gồm kẹo + sô-cô-la + mứt đường), có thể dùng mã family 50160000 làm mã đại diện.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 50160000 (hoặc class con phù hợp) trong các trường hợp sau:
- Nguyên liệu sản xuất thực phẩm: doanh nghiệp bánh kẹo mua đường tinh luyện, bơ ca cao, khối sô-cô-la couverture về để sản xuất → class 50161500.
- Thành phẩm bánh kẹo bán lẻ/bán buôn: siêu thị, nhà phân phối đặt hàng kẹo cứng, kẹo mềm, sô-cô-la thanh đóng gói → class 50161800.
- Đường tiêu dùng và đường công nghiệp: căng-tin, bếp ăn tập thể mua đường kính trắng, đường nâu, đường phèn → class 50161900.
- Chất tạo ngọt thay thế: bệnh viện, cơ sở ăn uống mua stevia, đường ăn kiêng cho bệnh nhân tiểu đường → class 50161500 hoặc 50161900 tùy dạng sản phẩm.
- Gói thầu tổng hợp thực phẩm: khi danh mục gồm cả sô-cô-la, kẹo, đường mà không tách class riêng, dùng family 50160000.
Lưu ý bối cảnh Việt Nam: Các gói thầu cung cấp thực phẩm cho trường học, bệnh viện công theo Nghị định 24/2024/NĐ-CP thường yêu cầu mã UNSPSC đến cấp class hoặc commodity. Cần xác định rõ class con thay vì chỉ khai báo family.
Dễ nhầm với mã nào #
Các trường hợp nhầm lẫn phổ biến khi phân loại sản phẩm vào family 50160000:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50180000 | Bread and bakery products | Bánh nướng (cake, cookie, wafer) dù có đường cao vẫn thuộc 50180000; 50160000 chỉ cho kẹo và sản phẩm đường thuần túy |
| 50170000 | Seasonings and preservatives | Đường dùng làm phụ gia/gia vị bảo quản có thể thuộc 50170000; nếu đường là sản phẩm thương phẩm bán lẻ thì thuộc 50160000 |
| 50190000 | Prepared and preserved foods | Mứt, thạch trái cây, mứt tết có thể nhầm; nếu thành phần chính là trái cây thì 50190000, nếu thành phần chính là đường/gelatin thì 50161800 |
| 50150000 | Edible oils and fats | Bơ ca cao (cocoa butter) đơn thuần ở dạng chất béo thực phẩm có thể thuộc 50150000; sô-cô-la couverture (bao gồm cả đường) thuộc 50161500 |
| 11191500 | Sugar and starch materials | Đường công nghiệp phi thực phẩm (dùng lên men, sản xuất hóa chất) thuộc segment 11; đường thực phẩm tiêu dùng thuộc 50160000 |
Quy tắc phân biệt nhanh: nếu sản phẩm được tiêu thụ trực tiếp như thực phẩm hoặc nguyên liệu thực phẩm có hàm lượng đường là đặc trưng cốt lõi → chọn 50160000. Nếu đường chỉ là phụ liệu trong sản phẩm phức hợp (bánh, đồ uống, gia vị) → xem xét family chuyên biệt hơn.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
- Nhập khẩu: Sản phẩm trong family 50160000 thuộc diện kiểm tra an toàn thực phẩm tại cửa khẩu theo Thông tư 28/2013/TT-BYT và các văn bản sửa đổi. Mã HS tương ứng thường thuộc Chương 17 (đường, kẹo đường) và Chương 18 (ca cao, sô-cô-la) — cần đối chiếu khi khai báo hải quan.
- Nhãn mác: Sản phẩm kẹo, sô-cô-la nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước phải có nhãn tiếng Việt theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP; hồ sơ thầu cần xác nhận yêu cầu nhãn mác.
- Đường mía trong nước: Đường tinh luyện sản xuất trong nước (nhãn Biên Hòa, Lam Sơn, TTC v.v.) thường có giấy chứng nhận HACCP/ISO 22000; tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu TCVN 6961:2001 (đường tinh luyện) và TCVN 6958:2001 (đường cát trắng).
- Chất tạo ngọt nhân tạo: Aspartame, saccharin, acesulfame-K phải nằm trong danh mục phụ gia thực phẩm được phép dùng theo Thông tư 24/2019/TT-BYT; cần xác minh hàm lượng tối đa cho phép khi mua cho căng-tin trường học, bệnh viện.
Câu hỏi thường gặp #
- Đường kính trắng bán lẻ đóng gói 1 kg thuộc class nào trong family 50160000?
Đường kính trắng đóng gói dùng cho người tiêu dùng hoặc căng-tin thuộc class 50161900 Sugar products. Nếu đường được nhà sản xuất mua về để phối trộn cùng ca cao làm sô-cô-la, vẫn phân loại theo 50161900 vì bản chất sản phẩm là đường thương phẩm, không phải thành phẩm kẹo.
- Sô-cô-la couverture (chocolate couverture) dùng làm nguyên liệu bánh có thuộc 50160000 không?
Có. Sô-cô-la couverture là sản phẩm có bơ ca cao và đường làm thành phần chính, phân loại vào class 50161500 Chocolate and sugars and sweetening products. Family 50160000 bao gồm cả dạng nguyên liệu công nghiệp lẫn thành phẩm bán lẻ, miễn là sản phẩm được tiêu thụ trong chuỗi thực phẩm.
- Mứt tết (mứt dừa, mứt gừng, mứt hạt sen) thuộc family 50160000 hay 50190000?
Mứt tết Việt Nam thường có thành phần chính là trái cây/củ/hạt được sên với đường, phân loại phù hợp hơn vào family 50190000 Prepared and preserved foods (thực phẩm chế biến và bảo quản). Chỉ những sản phẩm mà đường là thành phần cốt lõi tạo hình sản phẩm (ví dụ kẹo đường vừng, kẹo lạc) mới thuộc 50161800.
- Stevia và các chất tạo ngọt ăn kiêng thuộc class nào?
Stevia chiết xuất (steviol glycosides) và các chất tạo ngọt cường độ cao (aspartame, sucralose, saccharin) ở dạng thương phẩm thực phẩm thuộc class 50161500 Chocolate and sugars and sweetening products. Nếu các chất này được mua ở dạng phụ gia công nghiệp (không phải thực phẩm trực tiếp), cần xem xét phân loại vào Segment 51000000 hoặc các nhóm hóa chất thực phẩm.
- Kẹo cao su (chewing gum) có thuộc family 50160000 không?
Có. Kẹo cao su thành phẩm phân loại vào class 50161800 Confectionary products trong family 50160000. Kẹo cao su được UNSPSC xem là sản phẩm bánh kẹo (confectionery) dù thành phần chính gồm cả gum base không phải đường thuần túy.
- Bột ca cao (cocoa powder) thuộc mã nào?
Bột ca cao nguyên chất chưa có đường (unsweetened cocoa powder) thường phân loại vào class 50161500 Chocolate and sugars and sweetening products vì thuộc nhóm nguyên liệu ca cao/sô-cô-la. Cần phân biệt với bột ca cao pha sẵn có đường (instant cocoa mix) vốn cũng thuộc 50161500 nhưng đã là sản phẩm phối trộn.
- Gói thầu cung cấp hộp quà tết gồm kẹo, sô-cô-la và bánh quy dùng mã nào?
Nếu giá trị hộp quà phân bổ chủ yếu vào kẹo và sô-cô-la, dùng family 50160000 làm mã đại diện. Nếu bánh quy chiếm tỷ trọng lớn hơn hoặc tương đương, cân nhắc tách thành hai dòng mã: 50160000 cho kẹo/sô-cô-la và 50180000 cho bánh quy. Trong đấu thầu công, nên tách dòng để minh bạch chủng loại.