Mã UNSPSC 50161900 — Sản phẩm đường (Sugar products)
Class 50161900 (English: Sugar products) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm đường (sugar) được chiết xuất từ mía đường, cây dâu đường, hay các nguồn thực vật chứa đường khác. Class này thuộc Family 50160000 Chocolate and sugars and sweeteners and confectionary products, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà máy chế biến thực phẩm, nhà hàng, doanh nghiệp sản xuất đồ uống, bếp trường học, bệnh viện, và cửa hàng bán lẻ thực phẩm.
Định nghĩa #
Class 50161900 bao gồm các sản phẩm đường ở dạng tinh chế hoặc bán tinh chế từ nguồn cây trồng chứa đường (mía, cà phê, bắp, v.v.). Các sản phẩm tiêu biểu gồm đường tinh luyện (cane sugar, beet sugar), đường vàng, đường nâu, glycerol (một sản phẩm phụ từ quá trình xử lý đường), và các dạng đường chuyên dùng công nghiệp. Class không bao gồm chất làm ngọt nhân tạo (như aspartame, stevia) — những chất này thuộc class 50161500 Chocolate and sugars and sweetening products cùng family. Class cũng không bao gồm kẹo, bánh quy (confectionary products) — những sản phẩm đã pha trộn đường với thành phần khác thuộc class 50161800 Confectionary products.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50161900 khi hạng mục mua sắm là đường tinh chế hoặc bán tinh chế, bán theo hạng mục nguyên chất. Ví dụ: hợp đồng mua đường mía trắng cho nhà máy nước ngọt, gói mua đường nâu cho nhà hàng, hoặc glycerol công nghiệp cho nhà máy xà phòng. Khi mua đường làm thành phần của sản phẩm cuối (bánh, kẹo, nước ngọt đóng chai) → dùng mã sản phẩm cuối cùng (class 50161800 hoặc 50380000). Khi mua chất làm ngọt không phải đường gốc (stevia, aspartame) → chọn class 50161500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50161500 | Chocolate and sugars and sweetening products | Bao gồm chất làm ngọt nhân tạo (aspartame, stevia, sorbitol), còn 50161900 chỉ đường tự nhiên từ cây. |
| 50161800 | Confectionary products | Sản phẩm đã chế biến (kẹo, bánh, chocolate bar), chứa đường làm nguyên liệu; 50161900 là đường nguyên chất. |
| 50382200 | Beverage mixes | Bột pha nước ngọt chứa đường; 50161900 là đường riêng lẻ chưa pha trộn. |
Tiêu chí phân biệt chính: trạng thái nguyên chất (50161900) hay sản phẩm chế biến/pha trộn (50161800, 50382200).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50161900:
| Code | Tên EN | Tên VN |
|---|---|---|
| 50161901 | Glycerol | Glycerol (glicerol) |
| 50161902 | Cane sugar | Đường mía |
Khi hồ sơ thầu cần xác định chính xác loại đường hoặc glycerol, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp các loại đường khác nhau trong một gói mua, ưu tiên class 50161900.
Câu hỏi thường gặp #
- Glycerol phục vụ ngành dược phẩm hay mỹ phẩm có thuộc 50161900 không?
Có. Glycerol (glicerol) từ quá trình xử lý đường được phân loại vào 50161900 bất kể dùng cuối cùng là ngành nào. Khi mua glycerol làm nguyên liệu cho sản xuất dược / mỹ phẩm, vẫn dùng mã 50161900 hoặc commodity 50161901.
- Đường trắng, đường nâu, đường vàng có khác mã không?
Từ góc độ UNSPSC, đều phân loại vào 50161900 hoặc commodity 50161902 (Cane sugar). Nếu hồ sơ thầu cần chỉ định đúng chính xác loại đường (trắng / nâu / vàng / tinh luyện), thêm thông số vào yêu cầu kỹ thuật, nhưng mã UNSPSC vẫn là 50161900.
- Đường bét hay đường không tinh luyện (raw sugar) có thuộc 50161900 không?
Có. Đường bét vẫn là sản phẩm từ mía / cà phê chứa đường, nên phân loại vào 50161900 như đường tinh chế.
- Stevia hoặc aspartame (chất làm ngọt nhân tạo) có thuộc 50161900 không?
Không. Chất làm ngọt nhân tạo (stevia, aspartame, sorbitol, xylitol) thuộc class 50161500 Chocolate and sugars and sweetening products, không phải 50161900.
- Nước đường hoặc siro đường có phải 50161900 không?
Nước đường hoặc siro (syrup) được coi là sản phẩm chế biến / pha trộn thêm nước, không thuộc 50161900. Tùy theo thành phần cuối cùng, có thể thuộc class 50382200 (Beverage mixes) hoặc 50380000 (Miscellaneous food products).