Class 50171500 (English: Herbs and spices and extracts) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm gia vị tươi hoặc khô, bao gồm thảo mộc (herbs), gia vị (spices), muối ăn, hỗn hợp gia vị và chiết xuất từ thực vật dùng nấu ăn. Class này nằm trong Family 50170000 Seasonings and preservatives, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các hộ kinh doanh F&B, nhà hàng, công ty sản xuất thực phẩm, cửa hàng bán lẻ thực phẩm và nhà cung cấp nguyên liệu nấu ăn công nghiệp.

Định nghĩa #

Class 50171500 bao gồm các sản phẩm từ thực vật dùng để tăng hương vị và mùi thơm trong nấu ăn. Phạm vi bao gồm:

  • Thảo mộc tươi (fresh herbs): rau thơm tươi như rau mùi, rau thái, rau húng, rau cúc...
  • Gia vị khô (dried spices): hạt, vỏ, gốc khô như hạt tiêu, hồi, quế, đinh hương...
  • Chiết xuất gia vị (extracts): tinh dầu, bột, dung dịch chiết từ gia vị
  • Muối ăn (cooking/table salt): muối trắng, muối thô, muối iốd dùng nấu ăn
  • Hỗn hợp gia vị (seasoning mix): bột gia vị phối trộn sẵn (gia vị cơm chiên, gia vị phở...)

Class này không bao gồm nước sốt, tương, mắm (thuộc class 50171800), dấm (class 50171700), hoặc nguyên liệu thực phẩm chính khác. Dấu hiệu nhận diện: sản phẩm dùng để seasoning (tạo hương vị) chứ không phải main ingredient (nguyên liệu chính).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50171500 khi sản phẩm mua là:

  • Thảo mộc tươi: hợp đồng cung cấp rau mùi, rau thái, rau húng cho nhà hàng hoặc cơm bộ
  • Gia vị khô: đơn hàng mua hạt tiêu đen, quế, hồi tươi từ nhà cung cấp
  • Muối: mua muối ăn công nghiệp cho nhà máy thực phẩm, công ty catering
  • Hỗn hợp gia vị: cung cấp bột gia vị phối trộn sẵn (ví dụ: gia vị phở, gia vị cơm chiên, gia vị marinara)
  • Chiết xuất gia vị: tinh dầu bạc hà, bột quế dùng nấu ăn

Khi gói thầu gộp nhiều loại gia vị không xác định rõ từng loại, dùng mã class 50171500. Khi cần mã chính xác đến từng sản phẩm cụ thể (ví dụ: rau mùi tươi), dùng commodity 8 chữ số (ví dụ: 50171548 Fresh herbs).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50171700 Vinegars and cooking wines Dấm và rượu nấu ăn — dùng để seasoning nhưng là chất lỏng axit hoặc rượu, không phải gia vị khô hay thảo mộc
50171800 Sauces and spreads and condiments Nước sốt (sốt cà chua, sốt cfish), tương, mắm — sản phẩm đã chế biến sẵn, dùng như condiment chứ không phải raw spice
50171900 Pickles and relish and olives Dưa chua, rau chua — đã qua xử lý ngâm nước muối/axit, không phải gia vị nguyên bản
50172000 Fermented soybean products Tương đậu nành, nước tương — sản phẩm lên men có chất lỏng, khác với gia vị khô hoặc chiết xuất

Quy tắc phân biệt: nếu sản phẩm dùng để tạo hương vị nhưng chưa trộn vào nước sốt/condiment50171500. Nếu đã trộn thành nước sốt hoặc condiment thương phẩm50171800.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 50171500 phân loại sản phẩm cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
50171548 Fresh herbs Thảo mộc tươi (rau mùi, rau thái, rau húng...)
50171550 Spices or extracts Gia vị khô hoặc chiết xuất (hạt tiêu, hồi, quế, tinh dầu...)
50171551 Cooking or table salt Muối ăn (muối trắng, muối thô, muối iốd)
50171552 Seasoning mix Hỗn hợp gia vị phối trộn (gia vị phở, gia vị cơm chiên)
50171553 Red pepper powder Bột ớt (bột ớt cay, bột paprika)

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại sản phẩm cụ thể (ví dụ: muối ăn riêng, bột ớt riêng), dùng commodity 8 chữ số. Khi mua gộp nhiều loại gia vị không cần tách riêng từng loại, dùng class 50171500.

Câu hỏi thường gặp #

Rau sống như rau mùi, rau thái bán tại chợ có thuộc 50171500 không?

Có, nếu mục đích mua là dùng để nấu ăn/tạo hương vị. Khi mua rau thơm tươi cho nhà hàng hoặc công ty catering, dùng 50171548 Fresh herbs. Nếu rau xanh chính (rau phải như choy sum, bông cải xanh) bán trên thị trường sẽ thuộc segment khác (Fresh vegetables).

Gia vị phối trộn sẵn như gia vị phở, gia vị cơm chiên thuộc mã nào?

Thuộc 50171552 Seasoning mix. Đây là hỗn hợp gia vị đã trộn sẵn, không cần pha thêm nữa. Nếu mua gộp nhiều loại gia vị phối khác nhau, dùng class 50171500.

Tinh dầu bạc hà, tinh dầu chanh dùng nấu ăn thuộc mã nào?

Thuộc 50171550 Spices or extracts. Chiết xuất từ thực vật dùng seasoning (tinh dầu, bột chiết) nằm trong class 50171500.

Muối iốd hóa công nghiệp bán cho nhà máy thực phẩm thuộc mã nào?

Thuộc 50171551 Cooking or table salt. Dù là muối công nghiệp, nhưng muối ăn (bất kỳ dạng) đều phân loại trong 50171500.

Dấm, nước mắm sốt có thuộc 50171500 không?

Không. Dấm thuộc 50171700 Vinegars and cooking wines. Nước mắm, sốt cá, tương thuộc 50171800 Sauces and spreads and condiments. Những sản phẩm này là condiment thương phẩm chứ không phải gia vị raw seasoning.

Xem thêm #

Danh mục