Mã UNSPSC 50372100 — Quả mâm xôi đen hữu cơ đóng hộp hoặc đóng lọ (Canned or jarred organic bilberries)
Class 50372100 (English: Canned or jarred organic bilberries) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm quả mâm xôi đen hữu cơ (organic bilberries) đã được xử lý bảo quản bằng phương pháp đóng hộp hoặc đóng lọ. Mâm xôi đen hữu cơ (bilberries) là loại quả lâu đời, phổ biến tại các khu vực ôn đới, thường được bán dưới dạng chế biến để kéo dài thời gian bảo quản. Class này thuộc Family 50370000 Canned or jarred organic fruit, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, mã này chủ yếu áp dụng cho các đơn hàng nhập khẩu hoặc phân phối sản phẩm thực phẩm hữu cơ đóng hộp từ các nước châu Âu."
Định nghĩa #
Class 50372100 bao gồm quả mâm xôi đen hữu cơ (organic bilberries / Vaccinium myrtillus) đã được xử lý và bảo quản bằng phương pháp đóng hộp (canned) hoặc đóng lọ (jarred). Quả được sản xuất theo tiêu chuẩn hữu cơ, không sử dụng phân bón tổng hợp, thuốc trừ sâu hóa học. Sản phẩm có thể được đóng gói trong nước trái cây tự nhiên, siro đường, hoặc dung dịch bảo quản khác tùy theo tiêu chuẩn và kế hoạch sản xuất của nhà cung cấp. Class này chỉ bao gồm quả mâm xôi đen nguyên chất hoặc hỗn hợp với các thành phần thực phẩm khác, nhưng luôn phải đáp ứng tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50372100 khi sản phẩm mua sắm là quả mâm xôi đen hữu cơ đã xử lý bảo quản bằng đóng hộp hoặc đóng lọ. Ví dụ: nhập khẩu 100 hộp mâm xôi đen hữu cơ đóng lọ từ Phần Lan, cung cấp 500 hộp quả mâm xôi đen hữu cơ đóng hộp cho chuỗi cửa hàng thực phẩm sức khỏe, hoặc gói mua nguyên liệu chế biến mâm xôi đen hữu cơ cho nhà máy chế biến thực phẩm. Nếu xác định được loại mâm xôi đen cụ thể (ví dụ mâm xôi đen tầm thấp hữu cơ, mâm xôi đen núi hữu cơ), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gói mua chỉ nêu "quả mâm xôi đen hữu cơ đóng hộp" mà không phân biệt loại, dùng class 50372100.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50372000 | Canned or jarred organic blackberries | Quả dâu đen hữu cơ (blackberries / Rubus), khác loài với mâm xôi đen |
| 50372200 | Canned or jarred organic blueberries | Quả việt quất hữu cơ (blueberries / Vaccinium corymbosum), khác loài với mâm xôi đen |
| 50371500 | Canned or jarred organic apples | Quả táo hữu cơ, khác hoàn toàn |
| 50371800 | Canned or jarred organic barberries | Quả riêu hữu cơ (barberries / Berberis vulgaris), khác loài |
Mâm xôi đen (bilberries / Vaccinium myrtillus) là loài họ Ericaceae có hạt nhỏ, vị chua nhẹ. Việt quất (blueberries / Vaccinium corymbosum) cũng cùng chi Vaccinium nhưng là giống khác, lớn hơn, vị ngọt hơn. Dâu đen (blackberries) thuộc chi Rubus, khác hoàn toàn. Nếu ghi nhầm loài hoặc sản phẩm không rõ loại chính xác, kiểm tra lại nhãn hoặc tên tiếng Anh/tiếng gốc để xác định.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50372100 mô tả chi tiết theo giống mâm xôi đen:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50372101 | Canned or jarred organic bog bilberries | Mâm xôi đen tầm thấp hữu cơ đóng hộp |
| 50372102 | Canned or jarred organic dwarf bilberries | Mâm xôi đen lùn hữu cơ đóng hộp |
| 50372103 | Canned or jarred organic mountain bilberries | Mâm xôi đen núi hữu cơ đóng hộp |
| 50372104 | Canned or jarred organic oval-leaved bilberries | Mâm xôi đen lá trái xoan hữu cơ đóng hộp |
Các commodity này phân biệt theo môi trường canh tác tự nhiên hoặc đặc điểm lá của cây. Khi hồ sơ thầu hoặc hợp đồng cần chi tiết về loại giống, dùng mã commodity 8 chữ số cụ thể. Khi chỉ yêu cầu "mâm xôi đen hữu cơ đóng hộp" mà không phân biệt loại, dùng class 50372100.
Câu hỏi thường gặp #
- Mâm xôi đen (bilberries) khác gì so với việt quất (blueberries)?
Mâm xôi đen (Vaccinium myrtillus) và việt quất (Vaccinium corymbosum) đều thuộc chi Vaccinium nhưng là hai loài khác nhau. Mâm xôi đen thường nhỏ hơn, có vị chua hơn, thịt quả màu tím đen đặc sâu; việt quất lớn hơn, vị ngọt, thịt trong. Khi mua sắm, kiểm tra tên khoa học hoặc tên tiếng Anh trên nhãn để phân biệt chính xác.
- Sản phẩm đóng hộp hoặc đóng lọ có khác biệt về mã không?
Không. Class 50372100 bao phủ cả hai hình thức bảo quản (canned và jarred). Nếu ghi rõ "đóng lọ" hay "đóng hộp" trên hồ sơ, vẫn dùng cùng mã 50372100. Hình thức bảo quản không ảnh hưởng đến phân loại UNSPSC ở level class.
- Quả mâm xôi đen hữu cơ tươi (chưa xử lý) thuộc mã nào?
Quả mâm xôi đen tươi chưa bảo quản không thuộc class 50372100. Nếu là quả tươi (fresh), kiểm tra các family khác trong segment 50000000 hoặc segment một mã cùng family (Live Plant and Animal Material) tùy theo hình thức cung cấp.
- Sản phẩm hỗn hợp chứa mâm xôi đen hữu cơ + quả khác có dùng 50372100 không?
Nếu mâm xôi đen là thành phần chính (≥50%), có thể dùng 50372100. Nếu là hỗn hợp các loại quả hữu cơ đóng hộp mà không có thành phần chủ yếu, kiểm tra xem có mã hỗn hợp (mixed fruits) trong family 50370000 hay không.
- Sản phẩm có chứng nhận hữu cơ quốc tế (EU Organic, USDA Organic) có dùng mã này không?
Có. Class 50372100 yêu cầu sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế công nhận (EU Organic Label, USDA Organic, JAS hoặc tương đương). Sản phẩm phải có giấy chứng nhận hữu cơ hợp lệ kèm theo.