Mã UNSPSC 50371500 — Táo hữu cơ đóng hộp hoặc đóng lọ (Canned or jarred organic apples)
Class 50371500 (English: Canned or jarred organic apples) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm táo hữu cơ (organic apples) đã qua quá trình đóng hộp hoặc đóng lọ (canning/jarring) nhằm bảo quản và phục vụ tiêu dùng. Sản phẩm trong class này là táo được trồng không sử dụng phân bón hóa học hay thuốc trừ sâu tổng hợp, sau đó được xử lý nhiệt và bảo quản trong hộp kim loại hoặc lọ thủy tinh. Class 50371500 thuộc Family 50370000 Canned or jarred organic fruit, nằm trong Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam bao gồm các nhà máy thực phẩm, chuỗi bán lẻ thực phẩm sạch, nhà hàng, bếp công nghiệp, và nhà phân phối thực phẩm tiêu dùng.
Định nghĩa #
Class 50371500 gồm các sản phẩm táo hữu cơ (organic apples) — loại quả có vỏ thường hình tròn, màu đỏ, vàng hoặc xanh, thịt mềm, thuộc chi Malus của họ Rosaceae — được đóng hộp kim loại hoặc đóng lọ thủy tinh sau khi xử lý nhiệt nhằm bảo quản lâu dài. Sản phẩm có thể ở dạng miếng cắt, nước/nước cốt, hoặc nguyên quả nhỏ, tùy công nghệ sơ chế. Tiêu chuẩn "hữu cơ" (organic) đề cập đến phương pháp sản xuất từ trồng trọt — không sử dụng phân bón hóa học tổng hợp, thuốc trừ sâu hóa học, hoặc chất điều tiết sinh trưởng trong quá trình canh tác.
Class này không bao gồm: táo tươi không chế biến (thuộc Segment 10 — Live Plant and Animal Material), táo đông lạnh (freeze-dried hoặc IQF), táo sấy khô, hoặc nước táo tinh luyện từ concentrate. Nếu sản phẩm là táo hữu cơ không đóng hộp — ví dụ bán tươi sống — dùng các mã khác trong Segment 10.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50371500 khi sản phẩm mua sắm đáp ứng ba tiêu chí: (1) là quả táo (không phải hỗn hợp với trái khác), (2) được trồng theo tiêu chuẩn hữu cơ (certified organic), (3) đã đóng hộp hoặc đóng lọ để bảo quản. Ví dụ: gói mua 100 hộp (400g/hộp) táo hữu cơ cắt miếng từ nhà cung cấp Việt; hợp đồng nhập khẩu táo hữu cơ đóng lọ từ Trung Quốc; đơn hàng 500 chai nước táo hữu cơ 100% từ concentrate. Nếu sản phẩm không chắc là hữu cơ (không có chứng chỉ), dùng mã non-organic cùng family (ví dụ 50361500 cho táo thường đóng hộp). Nếu là hỗn hợp táo với trái khác hoặc nước hỗn hợp, dùng các mã composite trong family 50370000 hoặc segment một mã cùng family tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50361500 | Canned or jarred apples | Táo thường (non-organic), không yêu cầu chứng chỉ hữu cơ |
| 50371600 | Canned or jarred organic apricots | Quả mơ hữu cơ đóng hộp, khác loại quả |
| một mã cùng family | Canned or jarred organic vegetable products | Rau quả chế biến hữu cơ khác, nếu không phải quả táo tinh khiết |
| 50410000 | Dried organic fruit | Táo hữu cơ sấy khô, không phải đóng hộp |
Ranh giới chính: (1) Organic vs Non-organic — check chứng chỉ; không có → dùng 50361500. (2) Loại quả — táo vs mơ/chuối/mâm xôi (50371600, 50371700, 50372000 v.v.). (3) Dạng bảo quản — đóng hộp/lọ vs sấy khô (50410000) vs đông lạnh. (4) Độ tinh khiết — 100% quả táo vs hỗn hợp với trái khác hoặc phụ gia.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 50371500 mô tả cụ thể giống táo:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| một mã cùng family | Canned or jarred organic akane apples | Táo Akane hữu cơ đóng hộp |
| một mã cùng family | Canned or jarred organic ambrosia apples | Táo Ambrosia hữu cơ đóng hộp |
| một mã cùng family | Canned or jarred organic api apples | Táo Api hữu cơ đóng hộp |
| một mã cùng family | Canned or jarred organic baldwin apples | Táo Baldwin hữu cơ đóng hộp |
| một mã cùng family | Canned or jarred organic braeburn apples | Táo Braeburn hữu cơ đóng hộp |
Khi hồ sơ thầu cần xác định giống táo cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều giống táo hữu cơ không cùng loài, dùng class 50371500.
Câu hỏi thường gặp #
- Táo tươi không đóng hộp có thuộc 50371500 không?
Không. Táo tươi sống không chế biến thuộc Segment 10 (Live Plant and Animal Material). Class 50371500 chỉ cho táo đã đóng hộp hoặc lọ để bảo quản.
- Nước táo 100% từ táo hữu cơ đóng hộp có dùng mã này không?
Có. Nước táo hữu cơ được xử lý nhiệt và đóng hộp hoặc lọ vẫn phân loại vào 50371500, miễn là không có phụ gia khác hoặc chỉ là nước táo tinh khiết.
- Táo hữu cơ sấy khô đóng gói thuộc mã nào?
Táo sấy khô (dried apples) thuộc Family 50410000 Dried organic fruit, không phải 50371500. Class 50371500 chỉ cho sản phẩm đóng hộp/lọ có chất lỏng bảo quản.
- Hỗn hợp táo hữu cơ với trái khác (ví dụ táo + mơ) dùng mã nào?
Nên dùng các mã composite hoặc mã hỗn hợp trong Family 50370000 nếu UNSPSC có, hoặc liên hệ chi tiết sản phẩm. Class 50371500 chỉ cho 100% táo hữu cơ tinh khiết.
- Táo hữu cơ đóng hộp không có chứng chỉ hữu cơ (giả sử) dùng mã nào?
Nên dùng 50361500 (Canned or jarred apples — non-organic). Nếu không chắc chứng chỉ, ưu tiên mã non-organic để tránh khiếu nại trong hợp đồng.