Mã UNSPSC 50422000 — Bông cải xanh sấy khô (Dried broccoli)
Class 50422000 (English: Dried broccoli) trong UNSPSC phân loại bông cải xanh đã được sấy khô để bảo quản — bao gồm các sản phẩm rau sấy dùng cho nấu ăn gia đình, thực phẩm công nghiệp, và các món snack lành mạnh. Class này thuộc Family 50420000 Dried vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà hàng, bếp công nghiệp, nhà máy chế biến thực phẩm, cửa hàng bán lẻ thực phẩm sức khỏe, và công ty xuất khẩu rau khô.
Định nghĩa #
Class 50422000 bao gồm bông cải xanh (broccoli) ở trạng thái đã sấy khô. Quy trình sấy khô loại bỏ nước để bảo quản dài hạn, tăng cồn độ chất dinh dưỡng trên đơn vị trọng lượng, và giảm thể tích vận chuyển. Sản phẩm có thể ở dạng hạt nhỏ (bông tách rời), lát mỏng, hoặc khúc cắt — phụ thuộc quy cách chế biến. Class không bao gồm bông cải xanh tươi (thuộc các mã rau tươi trong family 50410000), bông cải xanh đông lạnh (thuộc family 50430000), hay các sản phẩm rau khô khác như cà rốt khô (một mã cùng family) hay bông cải mọng khô (50422100).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50422000 khi sản phẩm mua là bông cải xanh đã qua quá trình sấy khô, độ ẩm thấp, có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng từ vài tuần đến vài tháng. Ví dụ: hợp đồng cung cấp bông cải xanh sấy khô cho nhà máy chế biến súp, gói mua bông cải sấy cho các cửa hàng bán thực phẩm lành mạnh, hay hàng loạt sản phẩm rau sấy cho thị trường xuất khẩu. Nếu bông cải vẫn còn tươi sống, dùng các mã rau tươi trong family 50410000. Nếu đã đông lạnh, dùng family 50430000 Frozen vegetables.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50421500 | Dried artichokes | Hạt cải hay artichoke sấy khô, không phải bông cải xanh |
| 50421900 | Dried beets | Củ cải đỏ sấy khô, rau mầm hoàn toàn khác |
| 50422100 | Dried brussel sprouts | Bông cải mọng (brussels sprouts) sấy khô, khác chủng loại bông cải xanh thường |
| 50422200 | Dried bunching onions | Hành lá sấy khô, không phải rau brassica |
| 50410000 (Family) | Fresh vegetables | Bông cải xanh tươi, độ ẩm còn cao, bảo quản lạnh ngắn hạn |
| 50430000 (Family) | Frozen vegetables | Bông cải xanh đã qua sơ chế và đông lạnh, lưu kho lạnh |
Sự khác biệt chính: sấy khô loại bỏ nước để bảo quản ở nhiệt độ phòng; đông lạnh giữ lại độ ẩm và yêu cầu kho lạnh. Nếu bộ đơn hàng không nêu rõ "sấy" hay "đông lạnh", cần xác nhận kỹ thuật bảo quản trước khi chọn mã.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số con trong class 50422000 mô tả các chủng loại bông cải khác nhau ở dạng sấy khô:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50422001 | Dried broccolini | Bông cải nhỏ sấy khô |
| 50422002 | Dried broccoli romanesco | Bông cải Romanesco sấy khô |
| 50422003 | Dried broccoli raab | Bông cải rabe (rau cải chíp) sấy khô |
| 50422004 | Dried chinese broccoli | Bông cải Trung Hoa sấy khô |
Khi hồ sơ thầu cần xác định chủng loại cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại bông cải sấy khô không phân biệt giống, dùng class 50422000.
Câu hỏi thường gặp #
- Bông cải xanh tươi và bông cải sấy khô có khác mã UNSPSC không?
Có. Bông cải xanh tươi thuộc family 50410000 Fresh vegetables. Bông cải sấy khô thuộc class 50422000 trong family 50420000 Dried vegetables. Sự khác biệt là trạng thái bảo quản và quy trình xử lý.
- Bông cải xanh đông lạnh thuộc mã nào?
Bông cải đông lạnh thuộc family 50430000 Frozen vegetables. Nếu sản phẩm yêu cầu kho lạnh âm 18°C, dùng 50430000. Nếu dạng sấy khô bảo quản ở nhiệt độ phòng, dùng 50422000.
- Bông cải sấy khô dùng làm snack có khác mã không?
Không. Dù là snack hay nguyên liệu nấu ăn, nếu sản phẩm là bông cải sấy khô, vẫn dùng 50422000. Nếu bông cải được chiên khoai, phủ muối, hoặc xử lý đặc biệt khác, có thể chuyển sang family khác tùy thành phần cuối.
- Bông cải Romanesco sấy khô có thuộc 50422000 không?
Có, nhưng cấp mã cụ thể hơn là 50422002 Dried broccoli romanesco. Nếu không xác định được chủng loại, dùng class 50422000 để gộp chung.
- Rau cải chíp (broccoli raab) sấy khô có khác bông cải xanh thường không?
Vâng. Rau cải chíp (broccoli raab) là giống khác biệt, phân loại riêng thành commodity 50422003. Nó có vị hơi đắng hơn bông cải xanh thường, nhưng vẫn cùng family 50420000 Dried vegetables.