Class 50421900 (English: Dried beets) trong UNSPSC phân loại cà chua đất (beets / mangold) đã được sấy khô hoặc xử lý bảo quản dưới dạng khô. Sản phẩm này bao gồm cà chua đất tươi được sấy dọc ngang, cắt lát, hoặc xay thành bột, nhằm mục đích lưu trữ lâu dài và sử dụng trong công nghiệp thực phẩm. Class này thuộc Family 50420000 Dried vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products.

Định nghĩa #

Class 50421900 bao gồm cà chua đất (Beta vulgaris ssp. vulgaris) ở dạng đã qua sấy khô, sấy đông lạnh, hoặc xử lý bảo quản để loại bỏ độ ẩm. Sản phẩm có thể là miếng cắt, lát, hoặc bột. Định nghĩa UNSPSC phân biệt class này với các loại rau khô khác trong family 50420000 (cà rốt khô, khoai tây khô, hành khô, v.v.). Class không bao gồm cà chua đất tươi (thuộc family khác), nước ép cà chua đất xử lý (thuộc segment một mã cùng family), hay các sản phẩm chế biến có chứa cà chua đất như tương cà chua đất (thuộc family condiment một mã cùng family).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50421900 khi sản phẩm mua sắm là cà chua đất ở dạng khô, bất kể cách tiền xử lý: cà chua đất sấy nóng, sấy lạnh, cắt lát, hoặc bột. Ví dụ: hợp đồng cung cấp cà chua đất sấy dạng lát cho nhà máy chế biến thực phẩm, gói mua cà chua đất bột khô cho ngành công nghiệp nước giải khát, hay mua cà chua đất sấy cho trang trại chăn nuôi dùng làm thức ăn động vật. Nếu xác định rõ giống cà chua đất (ví dụ Boltardy, Detroit Dark Red), có thể dùng mã commodity con; tuy nhiên, nếu đơn hàng không yêu cầu giống cụ thể, dùng mã class 50421900 là đủ.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50421500 Dried artichokes Atisô khô, khác hình dáng và hương vị với cà chua đất
50421600 Dried asparagus Măng tây khô, khác rõ về hình thái và ứng dụng
50421800 Dried beans Đậu khô (đậu Hà Lan, đậu lăng, v.v.), khác loài với cà chua đất
50422000 Dried broccoli Su hào khô, khác họ thực vật và kích thước

Ranh giới chính: cà chua đất tươi thuộc family rau tươi khác (không phải 50421900), cà chua đất sắc lạnh hoặc đông lạnh bán lẻ có thể thuộc family đông lạnh khác. Khi xác định, kiểm tra state (khô vs. tươi/đông lạnh) và loài (cà chua đất vs. rau khác).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 50421900 phân loại theo giống cà chua đất:

Code Tên (EN) Tên VN
50421901 Dried action beets Cà chua đất khô giống Action
50421902 Dried albina vereduna beets Cà chua đất khô giống Albina Vereduna
50421903 Dried barbabietola di chioggia beets Cà chua đất khô giống Chioggia
50421904 Dried boltardy beets Cà chua đất khô giống Boltardy
50421905 Dried bonel beets Cà chua đất khô giống Bonel

Khi hồ sơ thầu yêu cầu giống cụ thể, dùng mã commodity. Khi gộp nhiều giống, dùng class 50421900.

Câu hỏi thường gặp #

Cà chua đất tươi có thuộc mã 50421900 không?

Không. Class 50421900 chỉ dùng cho cà chua đất đã khô. Cà chua đất tươi thuộc family rau tươi khác trong segment 50000000. Tiêu chí phân biệt là tính trạng: khô vs. tươi.

Cà chua đất đông lạnh có dùng 50421900 không?

Không chắc. Cà chua đất đông lạnh chưa xử lý khô có thể thuộc family rau đông lạnh riêng biệt. Nếu cà chua đất được sấy trước khi đông lạnh, có thể dùng 50421900. Kiểm tra giấy tờ kỹ thuật để xác nhận công đoạn xử lý.

Cà chua đất xay thành bột có thuộc 50421900 không?

Có. Bột cà chua đất khô (beetroot powder) là dạng xử lý sắc lạnh từ cà chua đất khô, vẫn thuộc 50421900 miễn là không có thêm thành phần khác hoặc gia công chế biến đặc biệt.

Nước ép cà chua đất có thuộc 50421900 không?

Không. Nước ép cà chua đất (beetroot juice), kể cả dạng cô đặc hoặc bột từ nước ép, thuộc family nước giải khát hoặc nước trái cây (Segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family), không phải dried vegetables.

Cà chua đất muối mặn hay chua ngâm có thuộc 50421900 không?

Không. Cà chua đất đã ngâm hoặc tẩm gia vị thuộc các family pickled vegetables hoặc prepared vegetables cấp cao hơn, không phải class dried vegetables đơn thuần.

Xem thêm #

Danh mục