Mã UNSPSC 51181600 — Thuốc tuyến giáp và kháng giáp (Thyroid and antithyroid drugs)
Cấp lớp 51181600 – Thuốc tuyến giáp và kháng giáp (English: Thyroid and antithyroid drugs) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51180000 – Hormone và thuốc kháng hormone (Hormones and hormone antagonists) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes preparations that treat diseases and disorders of a highly vascularized endocrine gland consisting of two lobes joined by a thin band of tissue with one lobe on each side of the trachea. it secretes thyroid hormones from the follicular cells and calcitonin from the parafollicular cells thereby regulating metabolism and calcium level in blood, respectively..
Cấp lớp 51181600 thuộc nhánh Hormones and hormone antagonists (51180000) — This classification denotes drugs that have a specific regulatory effect on the activity of a certain organ or organs.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Thyroid and antithyroid drugs trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51181600 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Thyroid and antithyroid drugs trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51180000 (Hormones and hormone antagonists) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51181600, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51180000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 51181600 nằm trong Cấp nhóm 51180000 (Hormones and hormone antagonists), gồm 24 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51181500 |
Antidiabetic agents and hyperglycemic agents |
51181900 |
Gonadotropic hormones and ovarian stimulants and inhibitors |
51182000 |
Androgens and androgen inhibitors |
51182100 |
Posterior pituitary hormones |
51182200 |
Drugs for inducing labor |
51182300 |
Growth hormones and their inhibitors |
51182400 |
Calcium regulators and calcium salts |
51182500 |
Combination antithyroid agents and supplements |
51182600 |
Combination hormones/synthetics/modifiers |
51182700 |
Combination oral hypoglycemic agents |
51182800 |
Combination oxytocics |
51182900 |
Combination phosphorus |
51183000 |
Combination anterior pituitary |
51183100 |
Antidiabetic and hyperglycemic amides |
51183200 |
Antidiabetic and hyperglycemic amines |
51183300 |
Antidiabetic and hyperglycemic dipeptidyl peptidase-4 inhibitors |
51183400 |
Antidiabetic and hyperglycemic glinides |
51183500 |
Antidiabetic and hyperglycemic guanidines |
51183600 |
Antidiabetic and hyperglycemic peptide hormones |
51183700 |
Antidiabetic and hyperglycemic thiazolidinediones |
51183800 |
Antidiabetic and hyperglycemic alpha-glucosidase inhibitors |
51183900 |
Antidiabetic and hyperglycemic peroxisome proliferator-activated receptors |
51184000 |
Antidiabetic and hyperglycemic sulfonylureas |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 51181600 có 29 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51181602 |
Liothyronine |
51181603 |
Liotrix |
51181604 |
Thyroid-stimulating hormone or thyrotropin or thyrotropin alfa |
51181605 |
Methimazole |
51181606 |
Propylthiouracil |
51181607 |
Potassium iodide |
51181608 |
Levothyroxine or thyroxine or triiodothyronine |
51181610 |
Montirelin |
51181611 |
Azetirelin |
51181612 |
Benzylthiouracil |
51181613 |
Calcitonin |
51181614 |
Carbimazole |
51181615 |
Dibromotyrosine |
51181616 |
Diiodotyrosine |
51181617 |
Methylthiouracil |
51181618 |
Potassium perchlorate |
51181619 |
Thiouracil |
51181620 |
Thyromedan or tyromedan |
51181621 |
Thyrotropin-releasing hormone (trh) or thyrotropin-releasing factor (trf) or thyroliberin or protirelin |
51181622 |
Tiratricol |
51181623 |
Elcatonin |
51181624 |
Calcitonin human |
51181625 |
Calcitonin salmon |
51181626 |
Liothyronine hydrochloride |
51181627 |
Liothyronine sodium |
51181628 |
Protirelin tartrate |
51181629 |
Levothyroxine sodium |
51181630 |
Thiamazole |
51181631 |
Dextrothyroxine sodium |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51180000 (Hormones and hormone antagonists) → Cấp lớp 51181600 (Thyroid and antithyroid drugs).
HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4773 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51181600 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51181600 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Thyroid and antithyroid drugs nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51181600 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51180000 (Hormones and hormone antagonists) có 24 cấp lớp thành viên — 51181600 và 23 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51181600 có cấp hàng hóa con không?
Có — 29 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51181600?
HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51181600 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.