Class 51182400 (English: Calcium regulators and calcium salts) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51180000 (Hormones and hormone antagonists) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes typically ionic compounds derived via neutralization, in this case of the mineral calcium, such as calcium acetate, calcium chloride, calcium glucoheptonate or calcium gluceptate, calcium gluconate, calcium glycero phosphate, calcium lactate, calcium salts and calcium regulators, dibase calcium phosphate, or tribasic calcium phosphate..

Class 51182400 thuộc nhánh Hormones and hormone antagonists (51180000) — This classification denotes drugs that have a specific regulatory effect on the activity of a certain organ or organs.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Calcium regulators and calcium salts trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51182400 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Calcium regulators and calcium salts trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51180000 (Hormones and hormone antagonists) và phân loại rõ xuống cấp class 51182400, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51180000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51182400 nằm trong family 51180000 (Hormones and hormone antagonists), gồm 24 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51181500 Antidiabetic agents and hyperglycemic agents
51181600 Thyroid and antithyroid drugs
51181900 Gonadotropic hormones and ovarian stimulants and inhibitors
51182000 Androgens and androgen inhibitors
51182100 Posterior pituitary hormones
51182200 Drugs for inducing labor
51182300 Growth hormones and their inhibitors
51182500 Combination antithyroid agents and supplements
51182600 Combination hormones/synthetics/modifiers
51182700 Combination oral hypoglycemic agents
51182800 Combination oxytocics
51182900 Combination phosphorus
51183000 Combination anterior pituitary
51183100 Antidiabetic and hyperglycemic amides
51183200 Antidiabetic and hyperglycemic amines
51183300 Antidiabetic and hyperglycemic dipeptidyl peptidase-4 inhibitors
51183400 Antidiabetic and hyperglycemic glinides
51183500 Antidiabetic and hyperglycemic guanidines
51183600 Antidiabetic and hyperglycemic peptide hormones
51183700 Antidiabetic and hyperglycemic thiazolidinediones
51183800 Antidiabetic and hyperglycemic alpha-glucosidase inhibitors
51183900 Antidiabetic and hyperglycemic peroxisome proliferator-activated receptors
51184000 Antidiabetic and hyperglycemic sulfonylureas

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5118240028 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51182401 Calcium chloride
51182405 Dibase calcium phosphate
51182406 Alendronic acid or alendronate sodium
51182408 Cellulose sodium phosphate
51182410 Etidronate
51182412 Tribasic calcium phosphates
51182413 Calcium glycerophosphate or calcium glycero phosphate
51182415 Zoledronic acid
51182416 Pamidronate disodium or pamidronic acid
51182417 Risedronate sodium or risedronic acid
51182418 Calcium acetate
51182423 Ibandronate or ibandronic acid
51182425 Butedronic acid
51182426 Cinacalcet
51182427 Clodronate or clodronic acid
51182428 Denosumab
51182429 Strontium ranelate
51182430 Etidronic acid
51182431 Ipriflavone
51182432 Minodronic acid
51182433 Neridronic acid
51182434 Olpadronic acid
51182435 Teriparatide
51182436 Tiludronic acid
51182437 Cinacalcet hydrochloride
51182438 Teriparatide acetate
51182439 Teriparatide recombinant human
51182440 Cholecalciferol/Risedronate sodium or risedronic acid

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51180000 (Hormones and hormone antagonists) → class 51182400 (Calcium regulators and calcium salts).

HS chapter ứng viên: 28, 29 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51180000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51182400 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51182400 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Calcium regulators and calcium salts nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51182400 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51180000 (Hormones and hormone antagonists) có 24 class thành viên — 51182400 và 23 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51182400 có commodity con không?

Có — 28 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51182400?

HS chapter ứng viên: 28, 29. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51182400 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục