Mã UNSPSC 52131500 — Rèm và tường rèm (Curtains and draperies)
Class 52131500 (English: Curtains and draperies) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm rèm cửa sổ (curtains) và tường rèm trang trí (draperies) dùng trong nội thất dân dụng và thương mại. Class này thuộc Family 52130000 Window treatments (các sản phẩm xử lý cửa sổ), nằm trong Segment 52000000 Domestic Appliances and Supplies. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà thầu xây dựng, nhà cung cấp vật liệu nội thất, khách sạn, nhà hàng, văn phòng cho thuê, và đơn vị bán lẻ trang trí nhà cửa.
Định nghĩa #
Class 52131500 bao gồm rèm cửa sổ và tường rèm (curtains and draperies) dùng bao phủ, trang trí hoặc điều khiển ánh sáng qua cửa sổ. Rèm bao gồm các loại vải được dệt, cắt, may và lắp ráp với các phụ kiện như móc, vòng, thanh treo (curtain rods). Sản phẩm có thể là rèm đơn, rèm kép, rèm xếp pli, hoặc rèm bộ đã may sẵn. Vật liệu rèm có thể là cotton, polyester, linen, jacquard, velvet, hoặc các loại vải tổng hợp khác. Class này không bao gồm rèm lá sổi / rèm cuốn (thuộc class 52131600 Blinds and shades) hoặc các phụ kiện lẻ rèm như móc, vòng, thanh treo bán riêng (thuộc class 52131700 Window treatment accessories and hardware).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 52131500 khi sản phẩm mua là rèm vải hoàn chỉnh hoặc rèm dệt may sẵn cho cửa sổ, có thể là rèm đơn lớp hoặc rèm kép giảm ánh sáng. Ví dụ: (1) Hợp đồng cung cấp rèm cotton trang trí cho 20 phòng khách sạn; (2) Gói mua 50 bộ rèm pli xếp có lót mưa cho các tầng văn phòng; (3) Đấu thầu rèm velvet dày cho sân khấu / phòng họp. Nếu khách hàng chỉ mua riêng các phụ kiện (móc, vòng, thanh treo) không kèm vải rèm, chuyển sang 52131700. Nếu đối tượng là rèm lá sổi, rèm cuốn, rèm từ tấm nhựa hoặc vật liệu cứng khác, dùng 52131600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 52131600 | Blinds and shades | Rèm lá sổi, rèm cuốn, rèm từ tấm nhựa/kim loại/gỗ cứng. Không phải vải dệt, không có công thủ may trang trí. |
| 52131700 | Window treatment accessories and hardware | Chỉ phụ kiện lẻ: móc, vòng, thanh treo, dây treo, ốc vít. Bán riêng không kèm vải rèm. |
Ranh giới chính: rèm vải may sẵn hoàn chỉnh (52131500) vs. rèm cứng không phải vải (52131600) vs. phụ kiện đơn lẻ (52131700).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 52131500 tương ứng với các dạng rèm cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 52131501 | Curtains | Rèm cửa sổ (rèm cơ bản) |
| 52131503 | Draperies | Tường rèm (rèm trang trí dạng pli, xếp, hoặc dạng vải dày) |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu rèm loại cụ thể (rèm cơ bản hay tường rèm trang trí), có thể dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp cả hai loại hoặc không phân biệt rõ, dùng class 52131500.
Câu hỏi thường gặp #
- Rèm lá sổi nhựa / rèm cuốn có thuộc class 52131500 không?
Không. Rèm lá sổi, rèm cuốn, rèm từ vật liệu cứng (nhựa, gỗ, kim loại) thuộc class 52131600 Blinds and shades. Class 52131500 chỉ dành cho rèm vải dệt may.
- Rèm kép (hai lớp vải, một lớp che nắng) có thuộc 52131500 không?
Có. Rèm kép, rèm lót mưa, hoặc bất kỳ rèm vải đa lớp nào vẫn phân loại vào 52131500 miễn là sản phẩm chính là vải may sẵn.
- Móc rèm, vòng rèm, thanh treo bán riêng thuộc mã nào?
Những phụ kiện lẻ này thuộc class 52131700 Window treatment accessories and hardware. Chỉ dùng 52131500 khi rèm và phụ kiện được bán lẫn làm một sản phẩm hoàn chỉnh.
- Rèm tự dán dạng film nhựa có thuộc 52131500 không?
Không. Rèm dạng film dán nhựa (window film) không phải vải dệt, thuộc nhóm vật liệu cứng → 52131600 Blinds and shades.
- Rèm cửa ra vào (patio curtains) có thuộc 52131500 không?
Có. Miễn là sản phẩm là rèm vải, bất kể cửa cửa sổ hay cửa ra vào, đều dùng 52131500.