Mã UNSPSC 52130000 — Vật dụng trang trí cửa sổ (Window treatments)
Family 52130000 (English: Window treatments) là nhóm UNSPSC phân loại các sản phẩm che phủ và trang trí cửa sổ (window treatments) — bao gồm rèm vải, mành che nắng, cùng phụ kiện và phần cứng lắp đặt đi kèm. Family này thuộc Segment 52000000 Domestic Appliances and Supplies and Consumer Electronic Products, nằm cùng nhóm với sàn nhà, đồ vải giường bàn bếp, và thiết bị gia dụng.
Trong bối cảnh mua sắm tại Việt Nam, mã 52130000 thường xuất hiện trong hợp đồng trang bị nội thất (interior furnishing) cho văn phòng, khách sạn, căn hộ, trường học, bệnh viện và các công trình dân dụng đang hoàn thiện. Người dùng procurement cần phân biệt rõ ba class con của family này để lựa chọn mã chính xác đến cấp class.
Định nghĩa #
Family 52130000 bao gồm toàn bộ sản phẩm được lắp đặt hoặc treo tại vị trí cửa sổ nhằm mục đích kiểm soát ánh sáng, cách nhiệt, đảm bảo sự riêng tư (privacy) hoặc trang trí không gian nội thất. UNSPSC tổ chức family này thành ba class:
- Class 52131500 — Curtains and draperies (Rèm cửa và màn treo): gồm rèm vải dệt, màn voan, rèm dày cách nhiệt, rèm cuốn vải, rèm ánh sáng, rèm cách âm và các loại rèm treo cố định hoặc có thể kéo mở.
- Class 52131600 — Blinds and shades (Mành che và tấm che nắng): gồm mành gỗ (venetian blinds), mành nhựa, mành nhôm, rèm cuốn (roller shades), roman shades, mành ngang, mành dọc, mành tổ ong (cellular shades).
- Class 52131700 — Window treatment accessories and hardware (Phụ kiện và phần cứng trang trí cửa sổ): gồm thanh treo rèm (curtain rods), ray trượt (curtain tracks), đầu thanh (finials), móc rèm (curtain rings/hooks), dây buộc rèm (tiebacks), đế bắt vít và toàn bộ phần cứng lắp đặt đi kèm.
Family 52130000 không bao gồm kính cửa sổ, khung cửa, cửa cuốn công nghiệp, hay sơn tường — những hạng mục này thuộc các segment khác trong xây dựng và vật liệu.
Cấu trúc mã #
Sơ đồ phân cấp của family 52130000 trong cây UNSPSC:
Segment 52000000 — Domestic Appliances and Supplies and Consumer Electronic Products
└── Family 52130000 — Window treatments
├── Class 52131500 — Curtains and draperies
├── Class 52131600 — Blinds and shades
└── Class 52131700 — Window treatment accessories and hardware
Khi lập danh mục mua sắm, nguyên tắc chọn cấp:
- Nếu gói thầu gộp nhiều loại sản phẩm cửa sổ (vừa rèm vừa mành), dùng mã family 52130000.
- Nếu xác định rõ dạng sản phẩm (chỉ rèm vải, hoặc chỉ mành, hoặc chỉ phụ kiện), ưu tiên mã class tương ứng để phân loại chính xác hơn.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 52130000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm là sản phẩm che phủ cửa sổ dân dụng hoặc thương mại nhẹ, cụ thể:
Tình huống phổ biến tại Việt Nam:
- Trang bị rèm cửa cho phòng bệnh nhân bệnh viện, phòng học trường công, căn hộ tái định cư, nhà ở xã hội (đây thường là đấu thầu gói thầu mua sắm nội thất theo Luật Đấu thầu).
- Mua sắm mành che nắng cho văn phòng làm việc, phòng họp, trung tâm hành chính.
- Cung cấp rèm trang trí cho khách sạn, khu nghỉ dưỡng trong các hợp đồng FF&E (Furniture, Fixtures and Equipment).
- Mua sắm phụ kiện lắp rèm (thanh treo, móc, ray trượt) trong dự án hoàn thiện nội thất.
Tiêu chí xác định:
- Sản phẩm lắp đặt tại vị trí cửa sổ (window opening) — không phải cửa ra vào hay vách ngăn.
- Mục đích chính: kiểm soát ánh sáng, sự riêng tư hoặc trang trí nội thất.
- Dạng sản phẩm dân dụng / thương mại nhẹ — không phải cửa cuốn công nghiệp hay tấm che công trình xây dựng.
Lưu ý về mức độ chi tiết:
Dễ nhầm với mã nào #
Family 52130000 có ranh giới dễ gây nhầm lẫn với một số family trong cùng segment và ngoài segment:
| Mã | Tên tiếng Anh | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 52170000 | Domestic wall treatments | Sản phẩm xử lý/trang trí bề mặt tường (giấy dán tường, sơn trang trí, ốp tường) — không phải cửa sổ |
| 52100000 | Floor coverings | Sản phẩm che phủ sàn nhà (thảm, sàn vinyl, sàn gỗ) — hoàn toàn khác vị trí lắp đặt |
| 52120000 | Bedclothes and table and kitchen linen and towels | Vải giường, khăn bàn, khăn tắm — không phải rèm cửa sổ, dù cùng chất liệu vải |
| 30191500 | Window and door hardware | Phần cứng cửa sổ kết cấu (bản lề, khóa cửa sổ, tay nắm) — phân biệt với phụ kiện treo rèm 52131700 |
| 30101600 | Doors and windows and glass | Kính cửa sổ, khung cửa sổ thuộc vật liệu xây dựng — không phải sản phẩm che phủ |
Trường hợp hay nhầm nhất:
- Rèm cửa vs. giấy dán tường: Rèm cửa sổ → 52130000; giấy dán tường, ốp tường → 52170000 (Domestic wall treatments). Cả hai đều trang trí nội thất nhưng vị trí lắp đặt khác nhau.
- Phụ kiện treo rèm vs. phần cứng cửa sổ: Thanh treo rèm, ray trượt, móc rèm thuộc class 52131700 trong family này. Bản lề, khóa cửa sổ thuộc family 30191500.
- Rèm vải vs. khăn vải: Dù cùng nguyên liệu, rèm cửa sổ → 52130000; khăn trải bàn, khăn tắm → 52120000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân loại theo hình thức đấu thầu: Trong hệ thống đấu thầu Việt Nam (theo Luật Đấu thầu 2023 và Nghị định 24/2024/NĐ-CP), mua sắm rèm cửa, mành che thường được gộp vào gói thầu mua sắm hàng hóa nội thất. Mã UNSPSC được yêu cầu khai báo trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (VNEPS) khi đăng tải kế hoạch lựa chọn nhà thầu.
Tiêu chuẩn kỹ thuật tham chiếu: Các thông số kỹ thuật thường gặp trong hồ sơ mời thầu rèm cửa tại Việt Nam bao gồm: độ dày vải (gsm), hệ số che nắng (shading coefficient / hệ số SC), khả năng cách nhiệt, chứng nhận chống cháy (QCVN 06:2022/BXD hoặc tương đương), và xuất xứ hàng hóa.
Phân biệt rèm dân dụng và rèm công nghiệp: Rèm cuốn công nghiệp dùng cho cửa nhà kho, nhà xưởng, hay tấm che ngoại thất lớn không thuộc 52130000 — nhóm này thường nằm ở Segment 30 (Structures and Building and Construction and Manufacturing Components). Family 52130000 chỉ áp dụng cho sản phẩm lắp đặt trong không gian nội thất dân dụng hoặc thương mại nhẹ.
Câu hỏi thường gặp #
- Mành nhôm văn phòng (venetian blinds) thuộc class nào trong family 52130000?
Mành nhôm, mành gỗ và mành nhựa loại venetian blinds thuộc class 52131600 — Blinds and shades. Class này bao gồm tất cả các dạng mành và tấm che nắng cứng hoặc bán cứng lắp tại cửa sổ, bao gồm cả roman shades và rèm cuốn (roller shades).
- Thanh treo rèm và móc rèm có thuộc family 52130000 không hay phải dùng mã khác?
Có, thanh treo rèm (curtain rods), ray trượt (curtain tracks), móc rèm và các phụ kiện lắp đặt rèm cửa sổ thuộc class 52131700 — Window treatment accessories and hardware, nằm trong family 52130000. Phần cứng này khác với bản lề hoặc khóa cửa sổ kết cấu thuộc family 30191500.
- Rèm chia phòng hoặc rèm ngăn khu vực làm việc thuộc mã nào?
Rèm được dùng để ngăn không gian nội thất (không gắn tại cửa sổ) thường không phải đối tượng của 52130000. Tùy cấu tạo, có thể thuộc các nhóm vách ngăn nội thất hoặc đồ nội thất văn phòng. Mã 52130000 chỉ áp dụng cho sản phẩm lắp đặt tại vị trí cửa sổ.
- Giấy dán tường và ốp tường trang trí có nằm trong family 52130000 không?
Không. Giấy dán tường, ốp tường và các sản phẩm xử lý bề mặt tường thuộc family 52170000 — Domestic wall treatments, là family riêng biệt cùng cấp với 52130000 trong segment 52000000.
- Khi gói thầu bao gồm cả rèm vải và mành nhôm, nên dùng mã cấp nào?
Khi gói thầu gộp nhiều loại sản phẩm cửa sổ (rèm vải và mành che), nên sử dụng mã cấp family 52130000 để bao quát toàn bộ phạm vi. Nếu sau đó cần phân tách dòng ngân sách theo từng loại, có thể khai báo thêm mã class tương ứng (52131500 và 52131600) ở mức danh mục hàng hóa chi tiết.
- Rèm cửa sổ có hệ số chống cháy thuộc cùng mã 52130000 không?
Có. Tiêu chuẩn chống cháy là thuộc tính kỹ thuật của sản phẩm, không làm thay đổi mã UNSPSC. Rèm vải chống cháy vẫn thuộc class 52131500 — Curtains and draperies trong family 52130000, chỉ cần ghi rõ yêu cầu chống cháy trong thông số kỹ thuật hồ sơ thầu.
- Film dán kính cửa sổ (window film) có thuộc 52130000 không?
Film dán kính (window film / phim cách nhiệt) không thuộc family 52130000 vì đây là vật liệu dán trực tiếp lên bề mặt kính, không phải sản phẩm treo hoặc che phủ. Loại sản phẩm này thường được phân loại trong các nhóm vật liệu xây dựng hoặc vật tư bảo dưỡng tòa nhà thuộc segment 30 hoặc 72.